Ma trận đề & độ khó

22câu — phân bố theo chương & cấp độ tư duy.

Nhận biết8(36,4%)Thông hiểu8(36,4%)Vận dụng6(27,3%)Vận dụng cao0(0%)
Chủ đềNBTHVDVDCCâuTỉ lệ
Căn bậc hai. Căn bậc ba·31·418,2%
Hàm số bậc nhất312·627,3%
Hệ phương trình bậc nhất hai ẩn1·1·29,1%
Hệ thức lượng trong tam giác vuông1·2·313,6%
Đường tròn32··522,7%
Đa giác đều. Hình quạt tròn·2··29,1%
Tổng886022100%
Tỉ lệ36,4%36,4%27,3%0%
Đề Thi Toán Mathdethitoanmath.comĐỀ THI THỬMã đề: 130
Đề thi học kỳ 1Bộ 30 đề thi thử học kỳ 1 lớp 9 - Cơ bản (năm học 2025 - 2026) - năm 2026MÔN: TOÁN — LỚP 9Đề gồm 22 câu hỏi.

[Đề 130] - Bộ 30 đề thi thử học kỳ 1 lớp 9 - Cơ bản (năm học 2025 - 2026) · 22 câu

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(12 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 12. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1.Quan sát đồ thị đường thẳng trong hình. Đường thẳng cắt trục $Oy$ tại điểm có toạ độ:

xyO-5-4-3-2-112345-15-10-5510
Đồ thị y = -2x + (-1)
A.$(0; -2)$
B.$(-1; 0)$
C.$(0; 1)$
D.$(0; -1)$

Câu 2.Quan sát hình vẽ hai đường tròn $(O; R)$ và $(O'; r)$ trong hình. Vị trí tương đối của chúng là:

OO'Rr
Hai đường tròn (O;5) và (O';3) — intersect
A.Ngoài nhau (0 điểm chung)
B.Tiếp xúc ngoài (1 điểm chung)
C.Tiếp xúc trong (1 điểm chung)
D.Cắt nhau (2 điểm chung)

Câu 3.Giá trị của $\cos 30^\circ$ bằng:

A.$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$
B.$\dfrac{1}{2}$
C.$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$
D.$1$

Câu 4.Trong một đường tròn, góc nội tiếp chắn nửa đường tròn (đường kính) có số đo bằng:

A.$60^\circ$
B.$45^\circ$
C.$180^\circ$
D.$90^\circ$

Câu 5.Tính đơn điệu của hàm số $y = 2x - 4$ trên $\mathbb{R}$.

A.Hằng số
B.Đồng biến
C.Nghịch biến
D.Không đơn điệu

Câu 6.Cho đường tròn $(O; R)$ và đường thẳng $a$ với khoảng cách từ $O$ đến $a$ là $d$. Khi $d = R$, vị trí tương đối của $a$ và $(O)$ là?

A.Tiếp xúc
B.Không cắt nhau
C.Trùng nhau
D.Cắt nhau (hai điểm chung)

Câu 7.Hệ số góc $k$ của đường thẳng $y = -2x - 5$ bằng?

A.$k = -5$
B.$k = -2$
C.$k = 2$
D.$k = -1$

Câu 8.Cho phương trình $-3x + 5y = 7$. Khi $x = -4$, tìm $y$.

A.$y = -4$
B.$y = 0$
C.$y = 1$
D.$y = -1$

Câu 9.Tính $\sqrt[3]{1728}$.

A.$13$
B.$7$
C.$91$
D.$12$

Câu 10.Rút gọn $4\sqrt{5} + \sqrt{45}$.

A.$7\sqrt{10}$
B.$12\sqrt{5}$
C.$7\sqrt{45}$
D.$7\sqrt{5}$

Câu 11.Tam giác đều có cạnh $9$. Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp.

A.$R = \dfrac{3 \sqrt{3}}{2}$
B.$R = 3 \sqrt{3}$
C.$R = 9$
D.$R = \dfrac{9}{2}$

Câu 12.Trong đường tròn $(O)$, góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung là $75^\circ$. Tính góc nội tiếp chắn cùng cung đó.

A.$150^\circ$
B.$85^\circ$
C.$70^\circ$
D.$75^\circ$

Phần II. Trắc nghiệm Đúng / Sai(4 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 13 đến câu 16. Mỗi câu có 4 ý — xét tính đúng/sai cho từng ý.

Câu 13.Cho đường tròn $(O)$ với cung $AB$ có số đo $90^\circ$ và tiếp tuyến tại $A$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Hai góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung tại 1 điểm trên hai phía của dây cung là phụ nhau.
b)Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung bằng nửa số đo cung bị chắn.
c)Khi dây cung là đường kính (cung $= 180^\circ$), góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung bằng $90^\circ$.
d)Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung bằng góc nội tiếp cùng chắn cung đó.

Câu 14.Cho số $a = 16$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\sqrt{16^2} = 16$.
b)$\sqrt{16} = \pm 4$.
c)$(\sqrt{16})^2 = 16$.
d)$\sqrt{-16}$ tồn tại trên $\mathbb{R}$.

Câu 15.Cho hàm số bậc nhất $y = -2x + 5$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Khi $x_1 < x_2$ thì $f(x_1) < f(x_2)$.
b)Hàm hằng $y = 5$ là hàm bậc nhất.
c)Hai điểm $(-3; 11)$ và $(-1; 7)$ đều thuộc đồ thị hàm số.
d)Hàm số có thể có hai giá trị $y$ khác nhau cho cùng một $x$.

Câu 16.Một chiếc thang dài $5$ mét được dựa vào tường, tạo với mặt đất một góc $60^\circ$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Khi $\alpha$ tăng thì khoảng cách chân thang đến tường tăng.
b)Khoảng cách từ chân thang đến tường là $d = 5 \cos 60^\circ$.
c)Chiều dài thang là $5$ mét.
d)Chiều cao thang chạm tường là $h = 5 \sin 60^\circ$.

Phần III. Trả lời ngắn(6 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 17 đến câu 22. Thí sinh điền đáp án (số) vào ô trống.

Câu 17.Đa giác lồi $6$ cạnh có bao nhiêu đường chéo?

Câu 18.Một cây cột thẳng đứng cao $5$ m. Tia nắng mặt trời tạo với mặt đất một góc $45^\circ$. Tính chiều dài bóng của cột trên mặt đất (m).

5 m?45°
Cột cao 5 m, tia nắng 45°, tính chiều dài bóng

Câu 19.Tính giá trị $\dfrac{1}{\sqrt{7} + \sqrt{2}}$ (số thập phân). (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 20.Tìm $m$ để hai đường thẳng $y = (m + 2)x + 7$ và $y = -3x + 6$ song song với nhau.

Câu 21.Hiện tại cha hơn con $5$ tuổi. Sau $8$ năm nữa, tổng số tuổi của hai cha con là $67$. Tính tuổi cha hiện tại.

Câu 22.Đường thẳng $y = -2x + b$ đi qua $A(-2; -6)$. Tìm $b$.

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của đề "[Đề 130] - Bộ 30 đề thi thử học kỳ 1 lớp 9 - Cơ bản (năm học 2025 - 2026) · 22 câu".

Mở đáp án đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng đề này.

hoặc
Mở đáp án trọn bộ

Mở đáp án & lời giải cho tất cả đề cùng bộ — gồm cả đề phát hành thêm sau.

Cần đăng nhập để mua.

Đề + PDF đề xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.