Lớp 11 · Thống kê

Các đặc trưng đo xu thế trung tâm

84 câu hỏi

Câu hỏi & PDF học miễn phí — mở khoá để xem đáp án & lời giải chi tiết của chủ đề này.

Đáp án & lời giải
84 câu · đã gồm VAT
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Công thức

§1. Định nghĩa(1)

1.1

Mẫu số liệu ghép nhóm

Mẫu số liệu ghép nhóm chia $n$ số liệu thành các nhóm dạng nửa khoảng $[a_i; a_{i+1})$ với tần số $n_i$ tương ứng. Ký hiệu:
  • $x_i = \dfrac{a_i + a_{i+1}}{2}$: giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm.
  • $n_i$: tần số nhóm $i$.
  • $N$: tổng tần số = $\sum n_i$.
  • $N_i$: tần số tích lũy đến nhóm $i$.

§2. Công thức(4)

2.1

Số trung bình $\overline{x}$

$$\overline{x} = \dfrac{1}{N} \sum_{i=1}^k n_i x_i = \dfrac{n_1 x_1 + n_2 x_2 + \dots + n_k x_k}{N},$$ với $x_i$ = trung điểm nhóm $i$, $n_i$ = tần số, $N = \sum n_i$.
2.2

Trung vị $M_e$ (median)

Trung vị ở nhóm $[a_m; a_{m+1})$ chứa vị trí $\dfrac{N}{2}$: $$M_e = a_m + \dfrac{\dfrac{N}{2} - N_{m-1}}{n_m} \cdot (a_{m+1} - a_m),$$ với $N_{m-1}$ = tần số tích lũy đến trước nhóm $m$, $n_m$ = tần số nhóm $m$.
2.3

Mốt $M_o$ (mode)

Mốt nằm ở nhóm có tần số lớn nhất. Gọi nhóm đó là $[a_i; a_{i+1})$ với tần số $n_i$, tần số 2 nhóm liền kề $n_{i-1}, n_{i+1}$: $$M_o = a_i + \dfrac{n_i - n_{i-1}}{(n_i - n_{i-1}) + (n_i - n_{i+1})} \cdot (a_{i+1} - a_i).$$
2.4

Tứ phân vị $Q_1, Q_2, Q_3$

$Q_2 = M_e$ (trung vị). $Q_1$: tương tự công thức trung vị nhưng dùng $\dfrac{N}{4}$: $$Q_1 = a_{m_1} + \dfrac{\dfrac{N}{4} - N_{m_1 - 1}}{n_{m_1}} \cdot (a_{m_1+1} - a_{m_1}).$$ $Q_3$: dùng $\dfrac{3N}{4}$ tương tự.

§3. Phương pháp(1)

3.1

Quy trình tính thống kê ghép nhóm

Bước 1. Lập bảng với cột: nhóm, $x_i$ (trung điểm), $n_i$, $N_i$ (tích lũy). Bước 2. Tính $N = \sum n_i$. Bước 3. Tính theo công thức:
  • $\overline{x} = \dfrac{\sum n_i x_i}{N}$.
  • Tìm nhóm chứa vị trí $N/2$ → trung vị $M_e$.
  • Tìm nhóm tần số lớn nhất → mốt $M_o$.
Bước 4. Kết luận.

§4. Mẹo(1)

4.1

Mẹo: chỉ dùng trung điểm khi tính $\overline{x}$

Số trung bình ghép nhóm KHÔNG dùng giá trị thật của số liệu — chỉ dùng trung điểm của mỗi nhóm. → Đây là giá trị ước lượng, có thể chênh với mean thực, nhưng đủ chính xác cho thống kê. Khi đề cho 'nhóm $[10; 20)$' thì $x_i = 15$ — không phải $10$ hoặc $20$.

Bài tập

1. Tính trung bình từ bảng tần số: $\bar{x} = \sum n_i x_i / n$Trắc nghiệmfrequency_table_mean(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 1.Cho bảng tần số: $x=2$ ($n=2$) | $x=6$ ($n=8$) | $x=9$ ($n=5$) | $x=10$ ($n=5$) | $x=11$ ($n=3$). Tính số trung bình.

A.$\bar{x} = 180$
B.$\bar{x} = \dfrac{38}{5}$
C.$\bar{x} = \dfrac{180}{23}$
D.$\bar{x} = 36$

Câu 2.Cho bảng tần số: $x=4$ ($n=8$) | $x=6$ ($n=3$) | $x=9$ ($n=3$) | $x=10$ ($n=6$). Tính số trung bình.

A.$\bar{x} = \dfrac{137}{4}$
B.$\bar{x} = \dfrac{29}{4}$
C.$\bar{x} = \dfrac{137}{20}$
D.$\bar{x} = 137$

Câu 3.Cho bảng tần số: $x=3$ ($n=4$) | $x=4$ ($n=8$) | $x=8$ ($n=7$) | $x=10$ ($n=3$). Tính số trung bình.

A.$\bar{x} = 130$
B.$\bar{x} = \dfrac{65}{11}$
C.$\bar{x} = \dfrac{65}{2}$
D.$\bar{x} = \dfrac{25}{4}$

2. Reverse: cho số trung bình và $k-1$ tần số, tìm tần số còn thiếuTrắc nghiệmgrouped_mean_find_missing_freq_mc(9 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 4.Cân nặng (kg) của một số quả mít được ghi lại trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [10;15) & [15;20) & [20;25) & [25;30) & [30;35) & [35;40) \\ \hline \text{Tần số} & 6 & 5 & 13 & 7 & 2 & ? \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $22,5$ kg. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$1$
B.$2$
C.$3$
D.$4$

Câu 5.Thời gian (phút) hoàn thành đường chạy của một số vận động viên được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [15;19) & [19;23) & [23;27) & [27;31) \\ \hline \text{Tần số} & 14 & ? & 9 & 8 \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $22,1$ phút. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$11$
B.$8$
C.$10$
D.$9$

Câu 6.Thời lượng (giây) của một số cuộc gọi điện thoại được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [120;180) & [180;240) & [240;300) & [300;360) & [360;420) \\ \hline \text{Tần số} & ? & 13 & 12 & 13 & 5 \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $265,2$ giây. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$6$
B.$9$
C.$8$
D.$7$
Mẫu 2Thông hiểu(3 câu)

Câu 7.Thời lượng (giây) của một số cuộc gọi điện thoại được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [120;180) & [180;240) & [240;300) & [300;360) \\ \hline \text{Tần số} & 5 & 2 & 9 & ? \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $260$ giây. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$10$
B.$7$
C.$9$
D.$8$

Câu 8.Chiều cao (cm) của một số học sinh lớp 11 được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [160;165) & [165;170) & [170;175) & [175;180) & [180;185) & [185;190) \\ \hline \text{Tần số} & 10 & 12 & 10 & 6 & ? & 14 \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $174,5$ cm. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$2$
B.$4$
C.$3$
D.$5$

Câu 9.Thời lượng (giây) của một số cuộc gọi điện thoại được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [60;120) & [120;180) & [180;240) & [240;300) \\ \hline \text{Tần số} & ? & 7 & 7 & 11 \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $198$ giây. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$6$
B.$5$
C.$7$
D.$4$
Mẫu 3Vận dụng(3 câu)

Câu 10.Chiều cao (cm) của một số học sinh lớp 11 được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [160;164) & [164;168) & [168;172) & [172;176) \\ \hline \text{Tần số} & 5 & 14 & 15 & ? \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $168,2$ cm. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$7$
B.$6$
C.$8$
D.$5$

Câu 11.Thời lượng (giây) của một số cuộc gọi điện thoại được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [0;30) & [30;60) & [60;90) & [90;120) & [120;150) \\ \hline \text{Tần số} & 7 & 10 & 13 & 14 & ? \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $82,5$ giây. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$12$
B.$11$
C.$13$
D.$14$

Câu 12.Chiều cao (cm) của một số học sinh lớp 11 được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau (một tần số bị mờ, ký hiệu “?”): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [160;164) & [164;168) & [168;172) & [172;176) \\ \hline \text{Tần số} & 4 & 5 & 11 & ? \\ \hline \end{array}$$ Biết số trung bình của mẫu bằng $170$ cm. Giá trị của tần số còn thiếu là

A.$13$
B.$15$
C.$14$
D.$12$

3. Forward: cho bảng tần số ghép nhóm (khoảng), tính số trung bìnhTrắc nghiệmgrouped_mean_interval_table_mc(9 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 13.Thời gian (phút) hoàn thành đường chạy của 47 vận động viên được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [15;19) & [19;23) & [23;27) & [27;31) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 16 & 16 & 4 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 20,11\ \text{phút}$
B.$\bar{x} = 22,11\ \text{phút}$
C.$\bar{x} = 23\ \text{phút}$
D.$\bar{x} = 259,75\ \text{phút}$

Câu 14.Thời gian (phút) hoàn thành đường chạy của 30 vận động viên được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [10;12) & [12;14) & [14;16) & [16;18) \\ \hline \text{Tần số} & 9 & 3 & 4 & 14 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 14,53\ \text{phút}$
B.$\bar{x} = 14\ \text{phút}$
C.$\bar{x} = 13,53\ \text{phút}$
D.$\bar{x} = 109\ \text{phút}$

Câu 15.Điểm kiểm tra môn Toán của 52 học sinh được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;5) & [5;10) & [10;15) & [15;20) & [20;25) & [25;30) \\ \hline \text{Tần số} & 8 & 9 & 10 & 9 & 7 & 9 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 14,9\ \text{điểm}$
B.$\bar{x} = 12,4\ \text{điểm}$
C.$\bar{x} = 15\ \text{điểm}$
D.$\bar{x} = 129,17\ \text{điểm}$
Mẫu 2Thông hiểu(3 câu)

Câu 16.Thời gian (phút) hoàn thành đường chạy của 27 vận động viên được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [12;17) & [17;22) & [22;27) & [27;32) \\ \hline \text{Tần số} & 10 & 5 & 9 & 3 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 20,43\ \text{phút}$
B.$\bar{x} = 22\ \text{phút}$
C.$\bar{x} = 17,93\ \text{phút}$
D.$\bar{x} = 137,88\ \text{phút}$

Câu 17.Cân nặng (kg) của 37 quả mít được ghi lại trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [10;14) & [14;18) & [18;22) & [22;26) \\ \hline \text{Tần số} & 8 & 10 & 13 & 6 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 165\ \text{kg}$
B.$\bar{x} = 17,84\ \text{kg}$
C.$\bar{x} = 15,84\ \text{kg}$
D.$\bar{x} = 18\ \text{kg}$

Câu 18.Cân nặng (kg) của 54 quả mít được ghi lại trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [4;6) & [6;8) & [8;10) & [10;12) & [12;14) & [14;16) \\ \hline \text{Tần số} & 14 & 16 & 2 & 8 & 2 & 12 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 9,15\ \text{kg}$
B.$\bar{x} = 82,33\ \text{kg}$
C.$\bar{x} = 10\ \text{kg}$
D.$\bar{x} = 8,15\ \text{kg}$
Mẫu 3Vận dụng(3 câu)

Câu 19.Cân nặng (kg) của 30 quả mít được ghi lại trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [8;12) & [12;16) & [16;20) & [20;24) \\ \hline \text{Tần số} & 15 & 6 & 4 & 5 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 13,87\ \text{kg}$
B.$\bar{x} = 11,87\ \text{kg}$
C.$\bar{x} = 104\ \text{kg}$
D.$\bar{x} = 16\ \text{kg}$

Câu 20.Chiều cao (cm) của 32 học sinh lớp 11 được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [160;165) & [165;170) & [170;175) & [175;180) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 15 & 2 & 4 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 167,34\ \text{cm}$
B.$\bar{x} = 164,84\ \text{cm}$
C.$\bar{x} = 170\ \text{cm}$
D.$\bar{x} = 1338,75\ \text{cm}$

Câu 21.Cân nặng (kg) của 50 quả mít được ghi lại trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [4;6) & [6;8) & [8;10) & [10;12) & [12;14) \\ \hline \text{Tần số} & 3 & 14 & 16 & 9 & 8 \\ \hline \end{array}$$ Số trung bình của mẫu số liệu trên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) bằng

A.$\bar{x} = 92\ \text{kg}$
B.$\bar{x} = 8,2\ \text{kg}$
C.$\bar{x} = 9\ \text{kg}$
D.$\bar{x} = 9,2\ \text{kg}$

4. Hỏi tổng trung gian $S = \sum f_i x_i$ (chưa chia $n$)Trắc nghiệmgrouped_mean_sum_fx_step_mc(9 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 22.Chiều cao (cm) của 61 học sinh lớp 11 được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [150;155) & [155;160) & [160;165) & [165;170) & [170;175) \\ \hline \text{Tần số} & 12 & 11 & 11 & 16 & 11 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 162,75$
B.$S = 812,5$
C.$S = 9927,5$
D.$S = 61$

Câu 23.Thời gian (phút) hoàn thành đường chạy của 38 vận động viên được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [10;12) & [12;14) & [14;16) & [16;18) \\ \hline \text{Tần số} & 16 & 5 & 6 & 11 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 13,63$
B.$S = 38$
C.$S = 56$
D.$S = 518$

Câu 24.Chiều cao (cm) của 66 học sinh lớp 11 được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [160;164) & [164;168) & [168;172) & [172;176) & [176;180) & [180;184) \\ \hline \text{Tần số} & 7 & 15 & 10 & 16 & 14 & 4 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 11328$
B.$S = 171,64$
C.$S = 66$
D.$S = 1032$
Mẫu 2Thông hiểu(3 câu)

Câu 25.Thời lượng (giây) của 49 cuộc gọi điện thoại được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [60;120) & [120;180) & [180;240) & [240;300) & [300;360) \\ \hline \text{Tần số} & 12 & 10 & 15 & 7 & 5 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 189,18$
B.$S = 9270$
C.$S = 1050$
D.$S = 49$

Câu 26.Điểm kiểm tra môn Toán của 43 học sinh được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;2) & [2;4) & [4;6) & [6;8) & [8;10) & [10;12) \\ \hline \text{Tần số} & 7 & 9 & 5 & 6 & 6 & 10 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 265$
B.$S = 43$
C.$S = 6,16$
D.$S = 36$

Câu 27.Cân nặng (kg) của 51 quả mít được ghi lại trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [4;9) & [9;14) & [14;19) & [19;24) & [24;29) & [29;34) \\ \hline \text{Tần số} & 12 & 6 & 9 & 7 & 11 & 6 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 18,17$
B.$S = 51$
C.$S = 926,5$
D.$S = 114$
Mẫu 3Vận dụng(3 câu)

Câu 28.Thời lượng (giây) của 29 cuộc gọi điện thoại được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [120;180) & [180;240) & [240;300) & [300;360) & [360;420) \\ \hline \text{Tần số} & 4 & 3 & 2 & 12 & 8 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 1350$
B.$S = 29$
C.$S = 305,17$
D.$S = 8850$

Câu 29.Thời lượng (giây) của 37 cuộc gọi điện thoại được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [120;180) & [180;240) & [240;300) & [300;360) \\ \hline \text{Tần số} & 7 & 11 & 10 & 9 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 37$
B.$S = 9030$
C.$S = 244,05$
D.$S = 960$

Câu 30.Điểm kiểm tra môn Toán của 33 học sinh được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [5;9) & [9;13) & [13;17) & [17;21) \\ \hline \text{Tần số} & 13 & 8 & 3 & 9 \\ \hline \end{array}$$ Gọi $x_i$ là giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm thứ $i$ và $f_i$ là tần số tương ứng. Giá trị của tổng $S = \sum f_i x_i$ bằng

A.$S = 33$
B.$S = 395$
C.$S = 11,97$
D.$S = 52$

5. VD cao: bảng ghép nhóm có HAI tần số mờ, biết tổng cỡ mẫu $n$ và $\bar{x}$Trắc nghiệmgrouped_mean_two_missing_freq_system_mc(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 31.Thời lượng (giây) của 15 cuộc gọi điện thoại được thống kê trong bảng tần số ghép nhóm sau (hai tần số bị mờ, ký hiệu $a$ và $b$): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [0;30) & [30;60) & [60;90) & [90;120) \\ \hline \text{Tần số} & 2 & a & b & 5 \\ \hline \end{array}$$ Biết tổng số cuộc gọi là $15$ và số trung bình của mẫu bằng $73$ giây. Giá trị của tần số $a$ là

A.$3$
B.$2$
C.$6$
D.$7$

Câu 32.Thời gian (phút) hoàn thành đường chạy của 50 vận động viên được cho trong bảng tần số ghép nhóm sau (hai tần số bị mờ, ký hiệu $a$ và $b$): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [10;12) & [12;14) & [14;16) & [16;18) & [18;20) & [20;22) \\ \hline \text{Tần số} & 12 & 2 & 11 & a & 9 & b \\ \hline \end{array}$$ Biết tổng số vận động viên là $50$ và số trung bình của mẫu bằng $16,04$ phút. Giá trị của tần số $a$ là

A.$8$
B.$10$
C.$9$
D.$7$

Câu 33.Cân nặng (kg) của 25 quả mít được ghi lại trong bảng tần số ghép nhóm sau (hai tần số bị mờ, ký hiệu $a$ và $b$): $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [4;8) & [8;12) & [12;16) & [16;20) \\ \hline \text{Tần số} & 3 & a & 4 & b \\ \hline \end{array}$$ Biết tổng số quả mít là $25$ và số trung bình của mẫu bằng $11,12$ kg. Giá trị của tần số $a$ là

A.$16$
B.$4$
C.$3$
D.$15$

6. Tính trung vị mẫu ghép nhóm: $M_e = L + \dfrac{n/2 - F}{f} \cdot h$Trắc nghiệmmedian_grouped_data_compute(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 34.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 15 & 16 & 12 & 16 \\ \hline \end{array}$$ Tính trung vị $M_e$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$M_e \approx 18.06$
B.$M_e \approx 19.06$
C.$M_e \approx 20.06$
D.$M_e \approx 24.06$

Câu 35.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 15 & 23 & 13 & 23 \\ \hline \end{array}$$ Tính trung vị $M_e$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$M_e \approx 20.57$
B.$M_e \approx 19.57$
C.$M_e \approx 18.57$
D.$M_e \approx 24.57$

Câu 36.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 22 & 16 & 15 & 10 \\ \hline \end{array}$$ Tính trung vị $M_e$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$M_e \approx 14.94$
B.$M_e \approx 16.94$
C.$M_e \approx 20.94$
D.$M_e \approx 15.94$

7. Xác định mốt (giá trị có tần số lớn nhất) từ bảng tần sốTrắc nghiệmmodal_class_from_grouped(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 37.Cho bảng tần số: $x=3$ ($n=4$) | $x=4$ ($n=8$) | $x=8$ ($n=6$) | $x=9$ ($n=7$) | $x=10$ ($n=7$). Tìm mốt $M_o$ của bảng số liệu.

A.$M_o = 4$
B.$M_o = 9$
C.$M_o = 8$
D.$M_o = 3$

Câu 38.Cho bảng tần số: $x=3$ ($n=2$) | $x=7$ ($n=4$) | $x=10$ ($n=8$) | $x=11$ ($n=6$). Tìm mốt $M_o$ của bảng số liệu.

A.$M_o = 3$
B.$M_o = 7$
C.$M_o = 11$
D.$M_o = 10$

Câu 39.Cho bảng tần số: $x=1$ ($n=3$) | $x=2$ ($n=6$) | $x=7$ ($n=7$) | $x=9$ ($n=6$) | $x=10$ ($n=5$). Tìm mốt $M_o$ của bảng số liệu.

A.$M_o = 2$
B.$M_o = 9$
C.$M_o = 1$
D.$M_o = 7$

8. Nhóm chứa mốt (modal class) đọc từ bảng tần số ghép nhóm — đáp án KHOẢNGTrắc nghiệmmodal_class_interval_from_table_mc(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 40.Xét mẫu số liệu cho bởi bảng tần số ghép nhóm sau đây: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [4;7) & [7;10) & [10;13) & [13;16) & [16;19) & [19;22) \\ \hline \text{Tần số} & 6 & 15 & 11 & 13 & 7 & 7 \\ \hline \end{array}$$ Nhóm chứa mốt của mẫu số liệu trên là

A.$[10;13)$
B.$[16;19)$
C.$[7;10)$
D.$[13;16)$

Câu 41.Xét mẫu số liệu cho bởi bảng tần số ghép nhóm sau đây: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [10;13) & [13;16) & [16;19) & [19;22) \\ \hline \text{Tần số} & 16 & 15 & 9 & 9 \\ \hline \end{array}$$ Nhóm chứa mốt của mẫu số liệu trên là

A.$[10;13)$
B.$[19;22)$
C.$[13;16)$
D.$[16;19)$

Câu 42.Xét mẫu số liệu cho bởi bảng tần số ghép nhóm sau đây: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [4;8) & [8;12) & [12;16) & [16;20) & [20;24) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 4 & 5 & 16 & 10 \\ \hline \end{array}$$ Nhóm chứa mốt của mẫu số liệu trên là

A.$[4;8)$
B.$[16;20)$
C.$[12;16)$
D.$[20;24)$

9. Tính mốt mẫu ghép nhóm: $M_o = L + \dfrac{f_m - f_{m-1}}{2f_m - f_{m-1} - f_{m+1}} \cdot h$Trắc nghiệmmode_grouped_data_compute(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 43.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 10 & 17 & 10 & 8 \\ \hline \end{array}$$ Tính mốt $M_o$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$M_o \approx 20$
B.$M_o \approx 15.0$
C.$M_o \approx 16.0$
D.$M_o \approx 10$

Câu 44.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 15 & 21 & 13 & 5 \\ \hline \end{array}$$ Tính mốt $M_o$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$M_o \approx 15.29$
B.$M_o \approx 14.29$
C.$M_o \approx 20$
D.$M_o \approx 10$

Câu 45.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 12 & 17 & 9 & 2 \\ \hline \end{array}$$ Tính mốt $M_o$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$M_o \approx 14.85$
B.$M_o \approx 13.85$
C.$M_o \approx 10$
D.$M_o \approx 20$

10. Tứ phân vị $Q_1$ của mẫu ghép nhóm SÁU nhóm (trắc nghiệm — giá trị)Trắc nghiệmquartile_grouped_six_classes_mc(6 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 46.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;40) & [40;80) & [80;120) & [120;160) & [160;200) & [200;240) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 10 & 6 & 8 & 4 & 1 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất $Q_1$ của mẫu bằng:

A.$Q_1 = \dfrac{800}{11}$
B.$Q_1 = 0$
C.$Q_1 = \dfrac{400}{11}$
D.$Q_1 = \dfrac{840}{11}$

Câu 47.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [10;15) & [15;20) & [20;25) & [25;30) & [30;35) & [35;40) \\ \hline \text{Tần số} & 4 & 7 & 12 & 9 & 5 & 3 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất $Q_1$ của mẫu bằng:

A.$Q_1 = \dfrac{170}{7}$
B.$Q_1 = \dfrac{135}{7}$
C.$Q_1 = \dfrac{155}{7}$
D.$Q_1 = \dfrac{185}{7}$

Câu 48.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [10;15) & [15;20) & [20;25) & [25;30) & [30;35) & [35;40) \\ \hline \text{Tần số} & 4 & 7 & 12 & 9 & 5 & 3 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất $Q_1$ của mẫu bằng:

A.$Q_1 = \dfrac{185}{7}$
B.$Q_1 = \dfrac{170}{7}$
C.$Q_1 = \dfrac{135}{7}$
D.$Q_1 = \dfrac{155}{7}$
Mẫu 2Vận dụng(3 câu)

Câu 49.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;40) & [40;80) & [80;120) & [120;160) & [160;200) & [200;240) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 10 & 6 & 8 & 4 & 1 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ ba $Q_3$ của mẫu bằng:

A.$Q_3 = 270$
B.$Q_3 = 135$
C.$Q_3 = 175$
D.$Q_3 = 85$

Câu 50.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;40) & [40;80) & [80;120) & [120;160) & [160;200) & [200;240) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 10 & 6 & 8 & 4 & 1 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ ba $Q_3$ của mẫu bằng:

A.$Q_3 = 175$
B.$Q_3 = 135$
C.$Q_3 = 85$
D.$Q_3 = 270$

Câu 51.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [10;15) & [15;20) & [20;25) & [25;30) & [30;35) & [35;40) \\ \hline \text{Tần số} & 4 & 7 & 12 & 9 & 5 & 3 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất $Q_1$ của mẫu bằng:

A.$Q_1 = \dfrac{185}{7}$
B.$Q_1 = \dfrac{135}{7}$
C.$Q_1 = \dfrac{155}{7}$
D.$Q_1 = \dfrac{170}{7}$

11. Tứ phân vị $Q_1$ mẫu ghép nhóm — đáp án PHÂN SỐ tối giản (không làm tròn)Trắc nghiệmquartile_q1_grouped_fraction_mc(6 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 52.Kết quả thu thập điểm số môn Toán của $62$ học sinh khi tham gia một kì thi cho ta bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [5;10) & [10;15) & [15;20) & [20;25) \\ \hline \text{Số học sinh} & 12 & 19 & 19 & 12 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất của mẫu số liệu ghép nhóm trên là

A.$Q_3 = \dfrac{415}{38}$
B.$Q_1 = \dfrac{605}{38}$
C.$Q_1 = \dfrac{415}{38}$
D.$Q_1 = \dfrac{535}{38}$

Câu 53.Kết quả thu thập điểm số môn Toán của $59$ học sinh khi tham gia một kì thi cho ta bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [5;10) & [10;15) & [15;20) & [20;25) \\ \hline \text{Số học sinh} & 19 & 8 & 19 & 13 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất của mẫu số liệu ghép nhóm trên là

A.$Q_1 = \dfrac{485}{38}$
B.$Q_1 = \dfrac{1055}{76}$
C.$Q_1 = \dfrac{675}{76}$
D.$Q_3 = \dfrac{675}{76}$

Câu 54.Kết quả thu thập điểm số môn Toán của $78$ học sinh khi tham gia một kì thi cho ta bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [2;7) & [7;12) & [12;17) & [17;22) & [22;27) \\ \hline \text{Số học sinh} & 13 & 14 & 18 & 20 & 13 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất của mẫu số liệu ghép nhóm trên là

A.$Q_1 = \dfrac{261}{28}$
B.$Q_1 = \dfrac{401}{28}$
C.$Q_3 = \dfrac{261}{28}$
D.$Q_1 = \dfrac{391}{28}$
Mẫu 2Vận dụng(3 câu)

Câu 55.Kết quả thu thập điểm số môn Toán của $68$ học sinh khi tham gia một kì thi cho ta bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [4;9) & [9;14) & [14;19) & [19;24) & [24;29) \\ \hline \text{Số học sinh} & 18 & 16 & 9 & 13 & 12 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất của mẫu số liệu ghép nhóm trên là

A.$Q_1 = \dfrac{121}{9}$
B.$Q_1 = \dfrac{157}{18}$
C.$Q_1 = \dfrac{247}{18}$
D.$Q_3 = \dfrac{157}{18}$

Câu 56.Kết quả thu thập điểm số môn Toán của $55$ học sinh khi tham gia một kì thi cho ta bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [5;10) & [10;15) & [15;20) & [20;25) \\ \hline \text{Số học sinh} & 12 & 16 & 11 & 16 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất của mẫu số liệu ghép nhóm trên là

A.$Q_3 = \dfrac{675}{64}$
B.$Q_1 = \dfrac{675}{64}$
C.$Q_1 = \dfrac{915}{64}$
D.$Q_1 = \dfrac{995}{64}$

Câu 57.Kết quả thu thập điểm số môn Toán của $49$ học sinh khi tham gia một kì thi cho ta bảng tần số ghép nhóm sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [2;12) & [12;22) & [22;32) & [32;42) \\ \hline \text{Số học sinh} & 16 & 14 & 10 & 9 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ nhất của mẫu số liệu ghép nhóm trên là

A.$Q_1 = \dfrac{277}{16}$
B.$Q_1 = \dfrac{309}{32}$
C.$Q_1 = \dfrac{629}{32}$
D.$Q_3 = \dfrac{309}{32}$

12. Tính tứ phân vị $Q_1$ của mẫu ghép nhóm: $Q_1 = L + \dfrac{n/4 - F}{f} \cdot h$Trắc nghiệmquartile_q1_q3_grouped_data(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 58.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 15 & 16 & 10 & 9 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị thứ nhất $Q_1$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$Q_1 \approx 10$
B.$Q_1 \approx 0$
C.$Q_1 \approx 9.33$
D.$Q_1 \approx 8.33$

Câu 59.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 13 & 19 & 12 & 8 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị thứ nhất $Q_1$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$Q_1 \approx 0$
B.$Q_1 \approx 9.0$
C.$Q_1 \approx 10.0$
D.$Q_1 \approx 11.0$

Câu 60.Cho bảng tần số ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) \\ \hline \text{Tần số} & 12 & 10 & 19 & 15 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị thứ nhất $Q_1$ của mẫu (làm tròn 2 chữ số thập phân).

A.$Q_1 \approx 12.0$
B.$Q_1 \approx 13.0$
C.$Q_1 \approx 10$
D.$Q_1 \approx 20$

13. Tính tứ phân vị $Q_3$ của mẫu ghép nhóm: $Q_3 = L + \dfrac{3n/4 - F}{f} \cdot h$Trắc nghiệmquartile_q3_grouped_data(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 61.Một người chia thời lượng thực hiện các cuộc gọi điện thoại của mình trong một tuần thành sáu nhóm và lập bảng tần số ghép nhóm như sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;10) & [10;20) & [20;30) & [30;40) & [40;50) \\ \hline \text{Tần số} & 5 & 12 & 15 & 10 & 8 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ ba $Q_3$ của mẫu số liệu ghép nhóm trên bằng

A.$Q_3 = 40$
B.$Q_3 = 40.5$
C.$Q_3 = 30$
D.$Q_3 = 35.5$

Câu 62.Một người chia thời lượng thực hiện các cuộc gọi điện thoại của mình trong một tuần thành sáu nhóm và lập bảng tần số ghép nhóm như sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [5;10) & [10;15) & [15;20) & [20;25) & [25;30) & [30;35) \\ \hline \text{Tần số} & 3 & 7 & 12 & 10 & 6 & 2 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ ba $Q_3$ của mẫu số liệu ghép nhóm trên bằng

A.$Q_3 = 20$
B.$Q_3 = 25$
C.$Q_3 = 24$
D.$Q_3 = 29$

Câu 63.Một người chia thời lượng thực hiện các cuộc gọi điện thoại của mình trong một tuần thành sáu nhóm và lập bảng tần số ghép nhóm như sau: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Lớp} & [0;30) & [30;60) & [60;90) & [90;120) & [120;150) & [150;180) \\ \hline \text{Tần số} & 10 & 11 & 8 & 6 & 4 & 1 \\ \hline \end{array}$$ Tứ phân vị thứ ba $Q_3$ của mẫu số liệu ghép nhóm trên bằng

A.$Q_3 = 95$
B.$Q_3 = 100$
C.$Q_3 = 90$
D.$Q_3 = 120$

14. Quan sát biểu đồ histogram (tần số ghép nhóm), xác định nhóm có mốtTrắc nghiệmread_mode_from_histogram(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 64.Quan sát biểu đồ histogram trong hình. Nhóm chứa mốt (modal class) là:

558442051015202530LớpTần số
Histogram 6 lớp
A.$[5; 10)$
B.$[10; 15)$
C.$[0; 5)$
D.$[15; 20)$

Câu 65.Quan sát biểu đồ histogram trong hình. Nhóm chứa mốt (modal class) là:

327536051015202530LớpTần số
Histogram 6 lớp
A.$[10; 15)$
B.$[15; 20)$
C.$[0; 5)$
D.$[5; 10)$

Câu 66.Quan sát biểu đồ histogram trong hình. Nhóm chứa mốt (modal class) là:

583890510152025LớpTần số
Histogram 5 lớp
A.$[10; 15)$
B.$[20; 25)$
C.$[5; 10)$
D.$[0; 5)$

15. Cho bảng ghép nhóm 3 lớp với tần số cụ thể — kiểm tra cỡ mẫu, giá trị đại diện, trung bình cộng và xác định lớp chứa mốtĐúng / Saigrouped_mean_facts(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 67.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $[10; 20)$: $3$ | $[20; 30)$: $7$ | $[30; 40)$: $3$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Trung bình ghép nhóm là giá trị chính xác tuyệt đối của trung bình mẫu gốc.
b)Cỡ mẫu là $N = 13$.
c)Mốt $M_o$ chính xác bằng giá trị đại diện $25$.
d)Tổng tần số bằng kích thước mẫu.

Câu 68.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $[10; 20)$: $5$ | $[20; 30)$: $7$ | $[30; 40)$: $3$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Tổng tần số bằng kích thước mẫu.
b)Số trung bình cộng $\bar{x} = 23,67$.
c)Lớp chứa mốt là $[20; 30)$.
d)Trung bình ghép nhóm là giá trị chính xác tuyệt đối của trung bình mẫu gốc.

Câu 69.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $[10; 20)$: $2$ | $[20; 30)$: $10$ | $[30; 40)$: $4$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Giá trị đại diện của lớp $[10; 20)$ là $15$.
b)Tổng tần số bằng kích thước mẫu.
c)Khi mọi nhóm có cùng tần số, $\bar{x}$ bằng trung bình các giá trị đại diện.
d)Mốt $M_o$ chính xác bằng giá trị đại diện $25$.

16. Cho bảng ghép nhóm 4 lớp đơn giản — xét cỡ mẫu, trung bình và lớp chứa trung vị, mốtĐúng / Saigrouped_mean_facts2(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 70.Cho mẫu số liệu ghép nhóm gồm 4 lớp: $[0; 10)$: $2$ | $[10; 20)$: $7$ | $[20; 30)$: $8$ | $[30; 40)$: $5$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Trung bình ghép nhóm là phép trung bình có trọng số (trọng số = tần số).
b)Trung bình ghép nhóm tính được luôn trùng với trung bình thực của mẫu gốc.
c)Cỡ mẫu $N = 22$.
d)Mốt của mẫu ghép nhóm là giá trị đại diện của lớp có tần số lớn nhất.

Câu 71.Cho mẫu số liệu ghép nhóm gồm 4 lớp: $[0; 10)$: $5$ | $[10; 20)$: $5$ | $[20; 30)$: $7$ | $[30; 40)$: $2$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Mốt của mẫu ghép nhóm là giá trị đại diện của lớp có tần số lớn nhất.
b)Trung bình ghép nhóm tính được luôn trùng với trung bình thực của mẫu gốc.
c)Cỡ mẫu $N = 19$.
d)Trung bình ghép nhóm là phép trung bình có trọng số (trọng số = tần số).

Câu 72.Cho mẫu số liệu ghép nhóm gồm 4 lớp: $[0; 10)$: $2$ | $[10; 20)$: $6$ | $[20; 30)$: $5$ | $[30; 40)$: $3$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Trung bình ghép nhóm là phép trung bình có trọng số (trọng số = tần số).
b)Mốt của mẫu ghép nhóm là giá trị đại diện của lớp có tần số lớn nhất.
c)Trung bình ghép nhóm tính được luôn trùng với trung bình thực của mẫu gốc.
d)Tổng tần số bằng cỡ mẫu.

17. Trung bình ghép nhóm (số thập phân)Trả lời ngắngrouped_mean_compute(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 73.Bảng tần số ghép nhóm: $[10; 20)$ tần số $8$; $[20; 30)$ tần số $4$; $[30; 40)$ tần số $6$. Tính số trung bình. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 74.Bảng tần số ghép nhóm: $[10; 20)$ tần số $7$; $[20; 30)$ tần số $7$; $[30; 40)$ tần số $6$. Tính số trung bình. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 75.Bảng tần số ghép nhóm: $[10; 20)$ tần số $3$; $[20; 30)$ tần số $6$; $[30; 40)$ tần số $8$. Tính số trung bình. (Làm tròn đến hàng phần mười)

18. Tìm mốt từ bảng tần sốTrả lời ngắnmodal_value_freq_table_sa(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 76.Cho bảng tần số: $x=1$ ($n=2$) | $x=2$ ($n=6$) | $x=3$ ($n=4$) | $x=7$ ($n=8$). Tìm mốt $M_o$.

Câu 77.Cho bảng tần số: $x=3$ ($n=6$) | $x=4$ ($n=8$) | $x=5$ ($n=6$) | $x=10$ ($n=6$). Tìm mốt $M_o$.

Câu 78.Cho bảng tần số: $x=6$ ($n=8$) | $x=7$ ($n=5$) | $x=8$ ($n=2$) | $x=11$ ($n=4$). Tìm mốt $M_o$.

19. Tứ phân vị $Q_1$ (hoặc $Q_3$) của mẫu ghép nhóm SÁU nhóm — trả lời ngắnTrả lời ngắnquartile_grouped_six_classes_sa(6 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 79.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [10;15) & [15;20) & [20;25) & [25;30) & [30;35) & [35;40) \\ \hline \text{Tần số} & 4 & 7 & 12 & 9 & 5 & 3 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị $thứ nhất$ $Q_1$ của mẫu (làm tròn nếu cần). (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 80.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [0;40) & [40;80) & [80;120) & [120;160) & [160;200) & [200;240) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 10 & 6 & 8 & 4 & 1 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị $thứ nhất$ $Q_1$ của mẫu (làm tròn nếu cần). (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 81.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [0;40) & [40;80) & [80;120) & [120;160) & [160;200) & [200;240) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 10 & 6 & 8 & 4 & 1 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị $thứ ba$ $Q_3$ của mẫu (làm tròn nếu cần).

Mẫu 2Vận dụng(3 câu)

Câu 82.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [0;40) & [40;80) & [80;120) & [120;160) & [160;200) & [200;240) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 10 & 6 & 8 & 4 & 1 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị $thứ nhất$ $Q_1$ của mẫu (làm tròn nếu cần). (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 83.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [10;15) & [15;20) & [20;25) & [25;30) & [30;35) & [35;40) \\ \hline \text{Tần số} & 4 & 7 & 12 & 9 & 5 & 3 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị $thứ nhất$ $Q_1$ của mẫu (làm tròn nếu cần). (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 84.Cho mẫu số liệu ghép nhóm: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|} \hline \text{Nhóm} & [0;40) & [40;80) & [80;120) & [120;160) & [160;200) & [200;240) \\ \hline \text{Tần số} & 11 & 10 & 6 & 8 & 4 & 1 \\ \hline \end{array}$$ Tính tứ phân vị $thứ ba$ $Q_3$ của mẫu (làm tròn nếu cần).

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của chủ đề "Các đặc trưng đo xu thế trung tâm".

Mở đáp án chủ đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng chủ đề này.

99.000 đ
đã gồm VAT
Mở đáp án cả chương

Mở đáp án & lời giải cho tất cả 2 chủ đề trong chương — gồm cả chủ đề cập nhật thêm sau.

198.000đ
129.000 đ
đã gồm VAT
Xem & mở khoá cả chương

Cần đăng nhập để mua.

Câu hỏi + PDF câu hỏi xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.

← Về danh sách chủ đề