Lớp 12 · Xác suất có điều kiện

Kì vọng, phương sai

29 câu hỏi

Câu hỏi & PDF học miễn phí — mở khoá để xem đáp án & lời giải chi tiết của chủ đề này.

Đáp án & lời giải
29 câu · đã gồm VAT
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Công thức

§1. Định nghĩa(1)

1.1

Kỳ vọng của biến ngẫu nhiên rời rạc

Cho $X$ là BNN rời rạc với bảng phân phối:
$X$$x_1$$x_2$$\dots$$x_n$
$P$$p_1$$p_2$$\dots$$p_n$
Kỳ vọng (giá trị trung bình): $$E(X) = x_1 p_1 + x_2 p_2 + \dots + x_n p_n = \sum_{i=1}^{n} x_i p_i.$$

§2. Tính chất(1)

2.1

Tính chất kỳ vọng / phương sai

Kỳ vọng:
  • $E(aX + b) = aE(X) + b$.
  • $E(X + Y) = E(X) + E(Y)$ (kể cả không độc lập).
Phương sai:
  • $V(aX + b) = a^2 V(X)$.
  • $V(X + Y) = V(X) + V(Y)$ chỉ khi $X, Y$ độc lập.

§3. Công thức(1)

3.1

Phương sai + Độ lệch chuẩn

$$V(X) = E\left[(X - E(X))^2\right] = E(X^2) - [E(X)]^2 = \sum_{i=1}^{n} x_i^2 p_i - [E(X)]^2.$$ Độ lệch chuẩn: $$\sigma(X) = \sqrt{V(X)}.$$ Ý nghĩa: $V, \sigma$ đo độ phân tán của $X$ quanh kỳ vọng.

§4. Phương pháp(1)

4.1

Phương pháp tính $E(X), V(X)$

Bước 1. Lập bảng phân phối xác suất của $X$. Bước 2. Tính $E(X) = \sum x_i p_i$. Bước 3. Tính $E(X^2) = \sum x_i^2 p_i$. Bước 4. Áp dụng $V(X) = E(X^2) - [E(X)]^2$. Bước 5. Tính $\sigma(X) = \sqrt{V(X)}$ (nếu cần). Lưu ý: kiểm tra $\sum p_i = 1$ để đảm bảo bảng đúng.

Bài tập

1. Vận dụng cao. Bài toán quyết định: so sánh KÌ VỌNG lợi nhuận của hai phương án (hai trò chơi / hai khoản đầu tư) để chọn phương án tối ưuTrắc nghiệmdecision_by_expectation(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 1.Một nhà đầu tư cân nhắc hai phương án (đơn vị: nghìn đồng): • Phương án $A$: lãi $30$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{2}{5}$, lỗ $30$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{3}{5}$. • Phương án $B$: lãi $60$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{1}{2}$, lỗ $50$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{1}{2}$. Dựa trên kì vọng lợi nhuận, nên chọn phương án nào và kì vọng tương ứng bằng bao nhiêu?

A.$\text{Phương án } B,\ E = 5$
B.$\text{Phương án } A,\ E = 5$
C.$\text{Phương án } B,\ E = -6$
D.$\text{Phương án } A,\ E = -6$

Câu 2.Một nhà đầu tư cân nhắc hai phương án (đơn vị: nghìn đồng): • Phương án $A$: lãi $40$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{3}{10}$, lỗ $10$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{7}{10}$. • Phương án $B$: lãi $80$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{7}{10}$, lỗ $60$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{3}{10}$. Dựa trên kì vọng lợi nhuận, nên chọn phương án nào và kì vọng tương ứng bằng bao nhiêu?

A.$\text{Phương án } A,\ E = 38$
B.$\text{Phương án } B,\ E = 5$
C.$\text{Phương án } B,\ E = 38$
D.$\text{Phương án } A,\ E = 5$

Câu 3.Một nhà đầu tư cân nhắc hai phương án (đơn vị: nghìn đồng): • Phương án $A$: lãi $30$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{1}{2}$, lỗ $30$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{1}{2}$. • Phương án $B$: lãi $50$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{3}{10}$, lỗ $40$ nghìn đồng với xác suất $\dfrac{7}{10}$. Dựa trên kì vọng lợi nhuận, nên chọn phương án nào và kì vọng tương ứng bằng bao nhiêu?

A.$\text{Phương án } B,\ E = 0$
B.$\text{Phương án } A,\ E = 0$
C.$\text{Phương án } A,\ E = -13$
D.$\text{Phương án } B,\ E = -13$

2. Vận dụng cao. Cho bảng phân phối xác suất của $X$ với 4–5 giá trịTrắc nghiệmdistribution_table_mean_variance(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 4.Cho bảng phân phối xác suất của biến ngẫu nhiên rời rạc $X$: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|} \hline X & 2 & 6 & 7 & 9 & 10 \\ \hline P & \dfrac{3}{20} & \dfrac{10}{20} & \dfrac{2}{20} & \dfrac{4}{20} & \dfrac{1}{20} \\ \hline \end{array}$$ Khi đó $E(X)$ và $V(X)$ lần lượt bằng:

A.$E(X) = \dfrac{63}{10},\ V(X) = \dfrac{501}{100}$
B.$E(X) = \dfrac{63}{10},\ V(X) = \dfrac{601}{100}$
C.$E(X) = \dfrac{34}{5},\ V(X) = \dfrac{501}{100}$
D.$E(X) = \dfrac{63}{10},\ V(X) = \dfrac{447}{10}$

Câu 5.Cho bảng phân phối xác suất của biến ngẫu nhiên rời rạc $X$: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline X & 1 & 4 & 7 & 9 \\ \hline P & \dfrac{9}{20} & \dfrac{7}{20} & \dfrac{2}{20} & \dfrac{2}{20} \\ \hline \end{array}$$ Khi đó $E(X)$ và $V(X)$ lần lượt bằng:

A.$E(X) = \dfrac{69}{20},\ V(X) = \dfrac{2859}{400}$
B.$E(X) = \dfrac{21}{4},\ V(X) = \dfrac{2859}{400}$
C.$E(X) = \dfrac{69}{20},\ V(X) = \dfrac{381}{20}$
D.$E(X) = \dfrac{69}{20},\ V(X) = \dfrac{3259}{400}$

Câu 6.Cho bảng phân phối xác suất của biến ngẫu nhiên rời rạc $X$: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline X & 1 & 2 & 6 & 10 \\ \hline P & \dfrac{1}{20} & \dfrac{6}{20} & \dfrac{10}{20} & \dfrac{3}{20} \\ \hline \end{array}$$ Khi đó $E(X)$ và $V(X)$ lần lượt bằng:

A.$E(X) = \dfrac{103}{20},\ V(X) = \dfrac{137}{4}$
B.$E(X) = \dfrac{103}{20},\ V(X) = \dfrac{3491}{400}$
C.$E(X) = \dfrac{19}{4},\ V(X) = \dfrac{3091}{400}$
D.$E(X) = \dfrac{103}{20},\ V(X) = \dfrac{3091}{400}$

3. Tính $E(X) = \sum x_i p_i$Trắc nghiệmexpectation_discrete(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 7.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có bảng phân phối: $P(X=6) = \dfrac{5}{20}$, $P(X=9) = \dfrac{6}{20}$, $P(X=5) = \dfrac{5}{20}$, $P(X=9) = \dfrac{4}{20}$. Tính $E(X)$.

A.$E(X) = \dfrac{29}{4}$
B.$E(X) = \dfrac{33}{4}$
C.$E(X) = \dfrac{25}{4}$
D.$E(X) = 29$

Câu 8.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có bảng phân phối: $P(X=9) = \dfrac{3}{10}$, $P(X=2) = \dfrac{1}{10}$, $P(X=3) = \dfrac{6}{10}$. Tính $E(X)$.

A.$E(X) = \dfrac{57}{10}$
B.$E(X) = \dfrac{14}{3}$
C.$E(X) = \dfrac{47}{10}$
D.$E(X) = 14$

Câu 9.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có bảng phân phối: $P(X=2) = \dfrac{2}{10}$, $P(X=2) = \dfrac{3}{10}$, $P(X=4) = \dfrac{5}{10}$. Tính $E(X)$.

A.$E(X) = 4$
B.$E(X) = 3$
C.$E(X) = \dfrac{8}{3}$
D.$E(X) = 8$

4. Cho bảng phân phối $X$ — tính độ lệch chuẩn $\sigma(X) = \sqrt{V(X)}$Trắc nghiệmstandard_deviation_from_table(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 10.Cho biến ngẫu nhiên rời rạc $X$ có bảng phân phối: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|}\hline X & 1 & 2 & 3 & 4 \\\hline P & \dfrac{5}{13} & \dfrac{2}{13} & \dfrac{3}{13} & \dfrac{3}{13} \\\hline\end{array}$$ Tính độ lệch chuẩn $\sigma(X)$ (làm gọn nếu được).

A.$\sigma = \dfrac{\sqrt{413}}{13}$
B.$\sigma = \dfrac{\sqrt{122}}{13}$
C.$\sigma = \dfrac{244}{169}$
D.$\sigma = \dfrac{2 \sqrt{61}}{13}$

Câu 11.Cho biến ngẫu nhiên rời rạc $X$ có bảng phân phối: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|}\hline X & 1 & 2 & 3 & 4 \\\hline P & \dfrac{1}{3} & \dfrac{4}{15} & \dfrac{1}{5} & \dfrac{1}{5} \\\hline\end{array}$$ Tính độ lệch chuẩn $\sigma(X)$ (làm gọn nếu được).

A.$\sigma = \dfrac{2 \sqrt{71}}{15}$
B.$\sigma = \dfrac{\sqrt{509}}{15}$
C.$\sigma = \dfrac{284}{225}$
D.$\sigma = \dfrac{\sqrt{142}}{15}$

Câu 12.Cho biến ngẫu nhiên rời rạc $X$ có bảng phân phối: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|}\hline X & 1 & 2 & 3 & 4 \\\hline P & \dfrac{2}{11} & \dfrac{2}{11} & \dfrac{4}{11} & \dfrac{3}{11} \\\hline\end{array}$$ Tính độ lệch chuẩn $\sigma(X)$ (làm gọn nếu được).

A.$\sigma = \dfrac{\sqrt{67}}{11}$
B.$\sigma = \dfrac{134}{121}$
C.$\sigma = \dfrac{\sqrt{134}}{11}$
D.$\sigma = \dfrac{\sqrt{255}}{11}$

5. Tính phương sai $V(X) = E(X^2) - [E(X)]^2$ của biến ngẫu nhiên rời rạcTrắc nghiệmvariance_discrete(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 13.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có bảng phân phối: $P(X=4) = \dfrac{4}{10}$, $P(X=3) = \dfrac{4}{10}$, $P(X=4) = \dfrac{2}{10}$. Tính phương sai $V(X)$.

A.$V(X) = \dfrac{6}{25}$
B.$V(X) = \dfrac{18}{5}$
C.$V(X) = \dfrac{324}{25}$
D.$V(X) = \dfrac{66}{5}$

Câu 14.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có bảng phân phối: $P(X=2) = \dfrac{2}{10}$, $P(X=4) = \dfrac{2}{10}$, $P(X=4) = \dfrac{6}{10}$. Tính phương sai $V(X)$.

A.$V(X) = \dfrac{68}{5}$
B.$V(X) = \dfrac{18}{5}$
C.$V(X) = \dfrac{16}{25}$
D.$V(X) = \dfrac{324}{25}$

Câu 15.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có bảng phân phối: $P(X=5) = \dfrac{1}{10}$, $P(X=3) = \dfrac{5}{10}$, $P(X=6) = \dfrac{4}{10}$. Tính phương sai $V(X)$.

A.$V(X) = \dfrac{107}{5}$
B.$V(X) = \dfrac{51}{25}$
C.$V(X) = \dfrac{22}{5}$
D.$V(X) = \dfrac{484}{25}$

6. Cho biến ngẫu nhiên $X$ với $E(X), V(X)$ cụ thể — xét đúng/sai về tính chất của $E(aX+b), V(aX+b)$Đúng / Saiexpect_facts2(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 16.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có $E(X) = 2$ và $V(X) = 4$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Phương sai có thể âm nếu $X$ nhận giá trị âm.
b)$E(2X - 1) = 3$.
c)$V(2X) = 8$.
d)$V(2X - 1) = 16$.

Câu 17.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có $E(X) = 3$ và $V(X) = 1$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$V(2X) = 2$.
b)Phương sai có thể âm nếu $X$ nhận giá trị âm.
c)$E(2X + 2) = 8$.
d)$V(X + c) = V(X)$ với mọi hằng số $c$.

Câu 18.Cho biến ngẫu nhiên $X$ có $E(X) = 3$ và $V(X) = 2$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Phương sai có thể âm nếu $X$ nhận giá trị âm.
b)$V(-2X - 1) = 8$.
c)$E(X) = 3$ và $V(X) = 2$.
d)$V(X + c) = V(X)$ với mọi hằng số $c$.

7. Cho bảng phân phối $X$ cụ thể — xét đúng/sai về tổng $\sum p_i$, $E(X)$, $V(X)$, $P(X \geq k)$Đúng / Saiexpectation_facts(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 19.Cho biến ngẫu nhiên rời rạc $X$ có bảng phân phối: $$\begin{array}{|c|c|c|c|} \hline X & 1 & 2 & 3 \\ \hline P & 0,5 & 0,3 & 0,2 \\ \hline \end{array}$$ Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$P(X \geq 3) = 0,2$.
b)Tổng xác suất $\sum p_i = 1$.
c)$E(2X + 1) = 4,4$.
d)Kỳ vọng luôn là một giá trị mà $X$ có thể nhận.

Câu 20.Cho biến ngẫu nhiên rời rạc $X$ có bảng phân phối: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline X & -1 & 0 & 1 & 2 \\ \hline P & 0,2 & 0,3 & 0,3 & 0,2 \\ \hline \end{array}$$ Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Kỳ vọng luôn là một giá trị mà $X$ có thể nhận.
b)$V(X) = 1,05$.
c)$E(X) = 0,5$.
d)$E(2X + 1) = 2$.

Câu 21.Cho biến ngẫu nhiên rời rạc $X$ có bảng phân phối: $$\begin{array}{|c|c|c|c|c|} \hline X & 0 & 1 & 2 & 3 \\ \hline P & 0,1 & 0,3 & 0,4 & 0,2 \\ \hline \end{array}$$ Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$E(2X + 1) = 4,4$.
b)$V(X) = 0,81$.
c)Kỳ vọng luôn là một giá trị mà $X$ có thể nhận.
d)$P(X \geq 1) = 0,8999999999999999$.

8. Tối ưu số cánh cửa mở để cực đại kỳ vọng tiền thắng (kỳ vọng, VDC)Trả lời ngắndoors_collector_expected_winnings_sa(2 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(2 câu)

Câu 22.Trước mặt bạn có $5$ cánh cửa. Trong đó có $4$ cánh cửa mà sau mỗi cánh có $100$ USD, và $1$ cánh cửa mà sau đó là một "người thu hồi". Bạn được chọn mở đồng thời một số cánh cửa tuỳ ý: nếu tất cả các cửa bạn mở đều có tiền thì bạn giữ được toàn bộ số tiền đó; nhưng nếu trong các cửa đã mở có cửa chứa "người thu hồi" thì bạn bị lấy hết và không nhận được gì. Nếu chọn số lượng cửa mở tối ưu thì số tiền thắng kỳ vọng lớn nhất bằng bao nhiêu USD?

Câu 23.Trước mặt bạn có $6$ cánh cửa. Trong đó có $5$ cánh cửa mà sau mỗi cánh có $120$ USD, và $1$ cánh cửa mà sau đó là một "người thu hồi". Bạn được chọn mở đồng thời một số cánh cửa tuỳ ý: nếu tất cả các cửa bạn mở đều có tiền thì bạn giữ được toàn bộ số tiền đó; nhưng nếu trong các cửa đã mở có cửa chứa "người thu hồi" thì bạn bị lấy hết và không nhận được gì. Nếu chọn số lượng cửa mở tối ưu thì số tiền thắng kỳ vọng lớn nhất bằng bao nhiêu USD?

9. Tính $E(X)$ (số thập phân)Trả lời ngắnexpectation_simple(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 24.$X$ nhận $4$ với $\dfrac{4}{10}$, $5$ với $\dfrac{2}{10}$, $2$ với $\dfrac{4}{10}$. Tính $E(X)$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 25.$X$ nhận $3$ với $\dfrac{4}{10}$, $5$ với $\dfrac{4}{10}$, $2$ với $\dfrac{2}{10}$. Tính $E(X)$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 26.$X$ nhận $4$ với $\dfrac{3}{10}$, $3$ với $\dfrac{4}{10}$, $3$ với $\dfrac{3}{10}$. Tính $E(X)$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

10. Tính phương sai $V(X)$ (số thập phân)Trả lời ngắnvariance_discrete_sa(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 27.Cho $X$ có $P(X=5) = \dfrac{4}{10}$, $P(X=1) = \dfrac{2}{10}$, $P(X=6) = \dfrac{4}{10}$. Tính $V(X)$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 28.Cho $X$ có $P(X=4) = \dfrac{4}{10}$, $P(X=1) = \dfrac{1}{10}$, $P(X=2) = \dfrac{5}{10}$. Tính $V(X)$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 29.Cho $X$ có $P(X=6) = \dfrac{3}{10}$, $P(X=6) = \dfrac{3}{10}$, $P(X=6) = \dfrac{4}{10}$. Tính $V(X)$.

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của chủ đề "Kì vọng, phương sai".

Mở đáp án chủ đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng chủ đề này.

79.000 đ
đã gồm VAT
Mở đáp án cả chương

Mở đáp án & lời giải cho tất cả 4 chủ đề trong chương — gồm cả chủ đề cập nhật thêm sau.

336.000đ
229.000 đ
đã gồm VAT
Xem & mở khoá cả chương

Cần đăng nhập để mua.

Câu hỏi + PDF câu hỏi xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.

← Về danh sách chủ đề