Lớp 9 · Hệ thức lượng trong tam giác vuông

Bảng lượng giác — góc phụ nhau

27 câu hỏi

Câu hỏi & PDF học miễn phí — mở khoá để xem đáp án & lời giải chi tiết của chủ đề này.

Đáp án & lời giải
27 câu · đã gồm VAT
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Công thức

§1. Tính chất(1)

1.1

Bảng tỉ số lượng giác góc đặc biệt

Góc$30°$$45°$$60°$
$\sin$$\dfrac{1}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$
$\cos$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{1}{2}$
$\tan$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$$1$$\sqrt{3}$
$\cot$$\sqrt{3}$$1$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$

§2. Mẹo(2)

2.1

Mẹo: liên hệ với tam giác đặc biệt

Tam giác vuông cân (45-45-90): cạnh = $a$, huyền = $a\sqrt{2}$. → $\sin 45° = \cos 45° = \dfrac{a}{a\sqrt{2}} = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$. Tam giác nửa đều (30-60-90, từ tam giác đều cạnh $2a$ cắt đôi):
  • Cạnh đối $30°$: $a$. Cạnh đối $60°$: $a\sqrt{3}$. Cạnh huyền: $2a$.
  • $\sin 30° = \dfrac{a}{2a} = \dfrac{1}{2}$, $\sin 60° = \dfrac{a\sqrt{3}}{2a} = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
2.2

Mẹo nhớ: $\sin = \dfrac{\sqrt{n}}{2}$

Quy tắc bàn tay (mẹo):
  • $\sin 30° = \dfrac{\sqrt{1}}{2} = \dfrac{1}{2}$.
  • $\sin 45° = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$.
  • $\sin 60° = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
  • $\sin 90° = \dfrac{\sqrt{4}}{2} = 1$.
$\cos$ ngược lại từ $90° \to 30°$. $\tan = \sin / \cos$.

Bài tập

1. Quan hệ hai góc phụ nhauTrắc nghiệmcomplementary_angle_relation(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 1.Trong các giá trị sau, giá trị nào BẰNG $\sin 25^\circ$?

A.$\tan 65^\circ$
B.$\cos 25^\circ$
C.$\sin 65^\circ$
D.$\cos 65^\circ$

Câu 2.Trong các giá trị sau, giá trị nào BẰNG $\cos 55^\circ$?

A.$\sin 35^\circ$
B.$\cos 35^\circ$
C.$\tan 35^\circ$
D.$\sin 55^\circ$

Câu 3.Trong các giá trị sau, giá trị nào BẰNG $\sin 25^\circ$?

A.$\cos 65^\circ$
B.$\cos 25^\circ$
C.$\sin 65^\circ$
D.$\tan 65^\circ$

2. Tính biểu thức chứa giá trị lượng giác góc đặc biệtTrắc nghiệmspecial_angle_expression_value(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 4.Tính giá trị của biểu thức $A = 4\sin^2 60^\circ - \tan 60^\circ \cdot \tan 30^\circ$.

A.$3$
B.$-2$
C.$2$
D.$1$

Câu 5.Tính giá trị của biểu thức $A = 4\sin 30^\circ - 2\tan 45^\circ + 6\cos 60^\circ$.

A.$2$
B.$-3$
C.$3$
D.$4$

Câu 6.Tính giá trị của biểu thức $A = 4\sin 30^\circ - 2\tan 45^\circ + 6\cos 60^\circ$.

A.$2$
B.$-3$
C.$4$
D.$3$

3. Dùng giá trị lượng giác góc đặc biệt tính cạnhTrắc nghiệmspecial_angle_side_via_tan(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 7.Tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $\widehat{B} = 60^\circ$ và cạnh kề $AB = 8$. Tính cạnh đối $AC$ của góc $B$ (dùng giá trị $\tan 60^\circ$).

A.$AC = 8 \sqrt{3}$
B.$AC = \dfrac{8 \sqrt{3}}{3}$
C.$AC = 4 \sqrt{3}$
D.$AC = 8$

Câu 8.Tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $\widehat{B} = 30^\circ$ và cạnh kề $AB = 8$. Tính cạnh đối $AC$ của góc $B$ (dùng giá trị $\tan 30^\circ$).

A.$AC = 8$
B.$AC = 8 \sqrt{3}$
C.$AC = \dfrac{8 \sqrt{3}}{3}$
D.$AC = 4$

Câu 9.Tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $\widehat{B} = 60^\circ$ và cạnh kề $AB = 8$. Tính cạnh đối $AC$ của góc $B$ (dùng giá trị $\tan 60^\circ$).

A.$AC = 8 \sqrt{3}$
B.$AC = \dfrac{8 \sqrt{3}}{3}$
C.$AC = 8$
D.$AC = 4 \sqrt{3}$

4. Rút gọn tổng/tích lượng giác bằng quan hệ hai góc phụ nhauTrắc nghiệmtrig_complementary_pairing_value(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 10.Tính giá trị của biểu thức $P = \tan 10^\circ \cdot \tan 20^\circ \cdot \tan 30^\circ \cdot \tan 40^\circ \cdot \tan 50^\circ \cdot \tan 60^\circ \cdot \tan 70^\circ \cdot \tan 80^\circ.$

A.$P = 2$
B.$P = \sqrt{3}$
C.$P = \dfrac{\sqrt{3}}{3}$
D.$P = 1$

Câu 11.Tính giá trị của biểu thức $A = \sin^2 20^\circ + \sin^2 40^\circ + \sin^2 50^\circ + \sin^2 70^\circ$.

A.$A = 4$
B.$A = 3$
C.$A = 2$
D.$A = 1$

Câu 12.Tính giá trị của biểu thức $A = \sin^2 15^\circ + \sin^2 30^\circ + \sin^2 45^\circ + \sin^2 60^\circ + \sin^2 75^\circ$.

A.$A = 2$
B.$A = 5$
C.$A = 3$
D.$A = \dfrac{5}{2}$

5. Tính giá trị lượng giác của góc đặc biệt 30°, 45°, 60°Trắc nghiệmtrig_special_value(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 13.Giá trị của $\tan 30^\circ$ bằng:

A.$1$
B.$\dfrac{1}{2}$
C.$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$
D.$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$

Câu 14.Giá trị của $\cos 45^\circ$ bằng:

A.$1$
B.$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$
C.$\dfrac{1}{2}$
D.$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$

Câu 15.Giá trị của $\tan 45^\circ$ bằng:

A.$1$
B.$\sqrt{3}$
C.$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$
D.$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$

6. Cho góc đặc biệt cụ thể — kiểm tra $\sin/\cos/\tan$Đúng / Saitrig_table_facts(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 16.Cho góc $\alpha = 30^\circ$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\sin 30^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
b)$\cos 30^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
c)$\sin 30^\circ = \cos 60^\circ$.
d)$\sin 30^\circ > 1$.

Câu 17.Cho góc $\alpha = 45^\circ$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\sin^2 45^\circ + \cos^2 45^\circ = 1$.
b)$\cos 45^\circ = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$.
c)$\sin 45^\circ > 1$.
d)$\tan 45^\circ = 1$.

Câu 18.Cho góc $\alpha = 60^\circ$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\sin 60^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
b)$\sin 60^\circ = \dfrac{1}{2}$.
c)$\sin 60^\circ = \cos 30^\circ$.
d)$\cos 60^\circ = \dfrac{1}{2}$.

7. Cho hai góc phụ nhau — kiểm tra quan hệ $\sin/\cos$Đúng / Saitrig_table_facts2(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 19.Cho hai góc nhọn $\alpha = 60^\circ$ và $\beta = 30^\circ$ (phụ nhau). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\tan 60^\circ \cdot \tan 30^\circ = 1$.
b)$\sin 60^\circ = \sin 30^\circ$.
c)$\cos 60^\circ = \sin 30^\circ$.
d)$\sin 60^\circ + \cos 60^\circ = 1$.

Câu 20.Cho hai góc nhọn $\alpha = 60^\circ$ và $\beta = 30^\circ$ (phụ nhau). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\tan 60^\circ \cdot \tan 30^\circ = 1$.
b)$\sin 60^\circ + \cos 60^\circ = 1$.
c)$\cos 60^\circ = \sin 30^\circ$.
d)$\sin 60^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.

Câu 21.Cho hai góc nhọn $\alpha = 60^\circ$ và $\beta = 30^\circ$ (phụ nhau). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\sin 60^\circ = \sin 30^\circ$.
b)$\sin 60^\circ = \cos 30^\circ$.
c)$\sin 60^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
d)$\cos 30^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.

8. Tính giá trị lượng giác của một góc đặc biệt — cho dạng số thập phânTrả lời ngắntrig_special_angle(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 22.Tính $\cos 45^\circ$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 23.Tính $\cos 30^\circ$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 24.Tính $\sin 45^\circ$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

9. Tính một giá trị $\sin/\cos/\tan$ của góc đặc biệt — số thập phânTrả lời ngắntrig_table_special_value(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 25.Tính $\tan 30^\circ$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 26.Tính $\tan 60^\circ$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 27.Tính $\tan 45^\circ$.

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của chủ đề "Bảng lượng giác — góc phụ nhau".

Mở đáp án chủ đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng chủ đề này.

49.000 đ
đã gồm VAT
Mở đáp án cả chương

Mở đáp án & lời giải cho tất cả 4 chủ đề trong chương — gồm cả chủ đề cập nhật thêm sau.

256.000đ
179.000 đ
đã gồm VAT
Xem & mở khoá cả chương

Cần đăng nhập để mua.

Câu hỏi + PDF câu hỏi xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.

← Về danh sách chủ đề