Lớp 11 · Dãy số. Cấp số cộng. Cấp số nhân

Dãy số

33 câu hỏi

Câu hỏi & PDF học miễn phí — mở khoá để xem đáp án & lời giải chi tiết của chủ đề này.

Đáp án & lời giải
33 câu · đã gồm VAT
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Công thức

§1. Định nghĩa(1)

1.1

Định nghĩa dãy số

Dãy số $(u_n)$ là một hàm số $u: \mathbb{N}^* \to \mathbb{R}$, $n \mapsto u_n$. $u_n$ gọi là số hạng thứ $n$ (số hạng tổng quát).

§2. Tính chất(1)

2.1

Dãy số tăng / giảm / bị chặn

Cho dãy số $(u_n)$:
  • Tăng: $u_{n+1} > u_n, \forall n$.
  • Giảm: $u_{n+1} < u_n, \forall n$.
  • Bị chặn trên: tồn tại $M$ sao cho $u_n \leq M, \forall n$.
  • Bị chặn dưới: tồn tại $m$ sao cho $u_n \geq m, \forall n$.
  • Bị chặn: vừa chặn trên + chặn dưới.

§3. Phương pháp(2)

3.1

Xét tính đơn điệu của dãy số

Cách 1 — Hiệu: tính $u_{n+1} - u_n$:
  • Dương $\forall n$ → tăng.
  • Âm $\forall n$ → giảm.
Cách 2 — Thương (khi $u_n > 0$): tính $\dfrac{u_{n+1}}{u_n}$:
  • $> 1$ → tăng.
  • $< 1$ → giảm.
3.2

Các cách cho dãy số

1. Liệt kê số hạng: $u_1, u_2, u_3, \dots$ 2. Công thức số hạng tổng quát $u_n = f(n)$. Vd $u_n = \dfrac{n+1}{n}$. 3. Hệ thức truy hồi: cho $u_1$ và $u_{n+1} = g(u_n, n)$. Vd $u_1 = 1$, $u_{n+1} = u_n + 2n$. 4. Mô tả tính chất: vd dãy các số nguyên tố.

Bài tập

1. Tính $u_n$ từ $u_n = a n^2 + bn + c$Trắc nghiệmevaluate_general_term(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 1.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = n^2 + 3n + 3$. Tính $u_{6}$.

A.$u_{6} = 63$
B.$u_{6} = 42$
C.$u_{6} = 27$
D.$u_{6} = 57$

Câu 2.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = n^2 + n - 7$. Tính $u_{8}$.

A.$u_{8} = 73$
B.$u_{8} = 65$
C.$u_{8} = -40$
D.$u_{8} = 9$

Câu 3.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = 2n^2 - 2n - 6$. Tính $u_{8}$.

A.$u_{8} = 106$
B.$u_{8} = -6$
C.$u_{8} = 114$
D.$u_{8} = -48$

2. Tính $u_{n_0}$ từ công thức tổng quát HỮU TỈ $u_n = \dfrac{an + b}{cn + d}$Trắc nghiệmevaluate_rational_general_term(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 4.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{-2n - 5}{n + 5}$, $\forall n \in \mathbb{N}^{*}$. Giá trị của $u_{2}$ bằng

A.$3$
B.$- \dfrac{7}{9}$
C.$- \dfrac{9}{7}$
D.$- \dfrac{9}{2}$

Câu 5.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{3n - 3}{3n + 5}$, $\forall n \in \mathbb{N}^{*}$. Giá trị của $u_{6}$ bằng

A.$\dfrac{15}{13}$
B.$\dfrac{5}{6}$
C.$\dfrac{15}{23}$
D.$\dfrac{23}{15}$

Câu 6.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{3n - 5}{2n + 2}$, $\forall n \in \mathbb{N}^{*}$. Giá trị của $u_{3}$ bằng

A.$1$
B.$\dfrac{2}{3}$
C.$2$
D.$\dfrac{1}{2}$

3. Đếm số giá trị tham số nguyên để dãy $u_n = \dfrac{mn + c}{n+1}$ đơn điệuTrắc nghiệmmonotone_param_decreasing_count(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 7.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{mn + 2}{n + 1}$ ($n \in \mathbb{N}^*$), trong đó $m$ là tham số nguyên. Có bao nhiêu giá trị nguyên của $m$ thuộc đoạn $[-4; 4]$ để dãy $(u_n)$ là dãy số tăng?

A.$3$
B.$6$
C.$2$
D.$9$

Câu 8.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{mn + 3}{n + 1}$ ($n \in \mathbb{N}^*$), trong đó $m$ là tham số nguyên. Có bao nhiêu giá trị nguyên của $m$ thuộc đoạn $[-6; 6]$ để dãy $(u_n)$ là dãy số giảm?

A.$3$
B.$10$
C.$9$
D.$13$

Câu 9.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{mn + 4}{n + 1}$ ($n \in \mathbb{N}^*$), trong đó $m$ là tham số nguyên. Có bao nhiêu giá trị nguyên của $m$ thuộc đoạn $[-5; 5]$ để dãy $(u_n)$ là dãy số giảm?

A.$1$
B.$11$
C.$9$
D.$10$

4. Truy hồi $u_{n+1} = u_n + (pn + r)$ — tính $u_k$ bằng cộng dồn (telescoping)Trắc nghiệmrecurrence_sum_fn_term(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 10.Cho dãy số $(u_n)$ xác định bởi $u_1 = 1$ và $u_{n+1} = u_n + (3n + 4)$ với mọi $n \geq 1$. Tính $u_{6}$.

A.$u_{6} = 66$
B.$u_{6} = 67$
C.$u_{6} = 65$
D.$u_{6} = 88$

Câu 11.Cho dãy số $(u_n)$ xác định bởi $u_1 = 6$ và $u_{n+1} = u_n + (-2n - 3)$ với mọi $n \geq 1$. Tính $u_{5}$.

A.$u_{5} = -39$
B.$u_{5} = -26$
C.$u_{5} = -27$
D.$u_{5} = -25$

Câu 12.Cho dãy số $(u_n)$ xác định bởi $u_1 = -1$ và $u_{n+1} = u_n + (n + 1)$ với mọi $n \geq 1$. Tính $u_{8}$.

A.$u_{8} = 43$
B.$u_{8} = 35$
C.$u_{8} = 33$
D.$u_{8} = 34$

5. Cho $u_1$ và quy tắc truy hồi $u_{n+1} = a u_n + b$, tính $u_k$Trắc nghiệmrecurrence_term(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 13.Cho dãy số $(u_n)$ xác định bởi $u_1 = -5$, $u_{n+1} = -1 u_n - 3$. Tính $u_{3}$.

A.$u_{3} = -5$
B.$u_{3} = -4$
C.$u_{3} = -10$
D.$u_{3} = -6$

Câu 14.Cho dãy số $(u_n)$ xác định bởi $u_1 = 1$, $u_{n+1} = 3 u_n + 3$. Tính $u_{3}$.

A.$u_{3} = 21$
B.$u_{3} = 22$
C.$u_{3} = 42$
D.$u_{3} = 20$

Câu 15.Cho dãy số $(u_n)$ xác định bởi $u_1 = -2$, $u_{n+1} = -2 u_n + 3$. Tính $u_{5}$.

A.$u_{5} = -47$
B.$u_{5} = -48$
C.$u_{5} = -46$
D.$u_{5} = -94$

6. Kiểm tra dãy $u_n$ có bị chặn — bị chặn trên/dưới/không bị chặnTrắc nghiệmsequence_bounded_check(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 16.Cho dãy số $u_n = -n$. Tính bị chặn của dãy?

A.Không bị chặn
B.Bị chặn dưới (không bị chặn trên)
C.Bị chặn trên (không bị chặn dưới)
D.Bị chặn

Câu 17.Cho dãy số $u_n = -n$. Tính bị chặn của dãy?

A.Bị chặn dưới (không bị chặn trên)
B.Không bị chặn
C.Bị chặn
D.Bị chặn trên (không bị chặn dưới)

Câu 18.Cho dãy số $u_n = (-1)^n$. Tính bị chặn của dãy?

A.Bị chặn trên (không bị chặn dưới)
B.Bị chặn dưới (không bị chặn trên)
C.Bị chặn
D.Không bị chặn

7. Kiểm tra dãy $u_n$ tăng/giảm — so sánh $u_{n+1} - u_n$Trắc nghiệmsequence_increasing_check(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 19.Cho dãy số $u_n = (-1)^n$. Hỏi dãy này tăng, giảm hay không đơn điệu?

A.Không đơn điệu
B.Tăng
C.Hằng số
D.Giảm

Câu 20.Cho dãy số $u_n = \dfrac{1}{n}$. Hỏi dãy này tăng, giảm hay không đơn điệu?

A.Không đơn điệu
B.Giảm
C.Hằng số
D.Tăng

Câu 21.Cho dãy số $u_n = n^2$. Hỏi dãy này tăng, giảm hay không đơn điệu?

A.Không đơn điệu
B.Hằng số
C.Tăng
D.Giảm

8. Cho dãy $u_n = 1/n$ — xét đơn điệu, bị chặn, giới hạnĐúng / Saiseq_facts2(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 22.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{1}{n}$ ($n \in \mathbb{N}^*$). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Dãy $(u_n)$ là dãy đơn điệu giảm.
b)$u_2 = \dfrac{1}{2}$.
c)$u_1 = 1$.
d)Dãy $(u_n)$ là dãy tăng.

Câu 23.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{1}{n}$ ($n \in \mathbb{N}^*$). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Dãy $(u_n)$ bị chặn dưới bởi $0$ và bị chặn trên bởi $1$.
b)$u_2 = \dfrac{1}{2}$.
c)Dãy $(u_n)$ là dãy tăng.
d)Dãy $u_n = (-1)^n$ là dãy đơn điệu.

Câu 24.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = \dfrac{1}{n}$ ($n \in \mathbb{N}^*$). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Dãy $(u_n)$ là dãy tăng.
b)$\lim u_n = 0$.
c)Dãy số bị chặn nếu bị chặn cả trên và dưới.
d)$u_1 = 1$.

9. Cho dãy $u_n = n^2 + bn$ với $b$ cụ thể — xét đơn điệu, một số số hạngĐúng / Saisequence_intro_facts(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 25.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = n^2 + 2n$ ($n \in \mathbb{N}^*$). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Một dãy số có thể có vô hạn số hạng.
b)Dãy $(u_n)$ là dãy giảm.
c)Dãy số là một hàm số xác định trên $\mathbb{N}^*$.
d)$u_2 = 8$.

Câu 26.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = n^2 + 3n$ ($n \in \mathbb{N}^*$). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Một dãy số có thể có vô hạn số hạng.
b)Dãy $(u_n)$ là dãy giảm.
c)$u_2 = 10$.
d)Mọi dãy số đều có công thức tổng quát tường minh.

Câu 27.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = n^2 + 3n$ ($n \in \mathbb{N}^*$). Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$u_2 = 10$.
b)Dãy $(u_n)$ là dãy tăng.
c)Dãy $(u_n)$ là dãy giảm.
d)Mọi dãy số đều có công thức tổng quát tường minh.

10. Cho công thức tổng quát $u_n$, tính $u_k$Trả lời ngắnevaluate_sequence_term(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 28.Cho dãy số $u_n = -3n^2 - 5n$. Tính $u_{4}$.

Câu 29.Cho dãy số $u_n = -2n^2 + 2n$. Tính $u_{7}$.

Câu 30.Cho dãy số $u_n = -n^2 - 5n$. Tính $u_{7}$.

11. Cho $u_1$ và $u_{n+1} = a u_n + b$, tính $u_3$Trả lời ngắnrecurrence_term_sa(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 31.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_1 = -4$ và $u_{n+1} = 2 u_n - 2$. Tính $u_3$.

Câu 32.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_1 = -1$ và $u_{n+1} = 3 u_n - 5$. Tính $u_3$.

Câu 33.Cho dãy số $(u_n)$ với $u_1 = -2$ và $u_{n+1} = 2 u_n + 3$. Tính $u_3$.

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của chủ đề "Dãy số".

Mở đáp án chủ đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng chủ đề này.

49.000 đ
đã gồm VAT
Mở đáp án cả chương

Mở đáp án & lời giải cho tất cả 5 chủ đề trong chương — gồm cả chủ đề cập nhật thêm sau.

375.000đ
249.000 đ
đã gồm VAT
Xem & mở khoá cả chương

Cần đăng nhập để mua.

Câu hỏi + PDF câu hỏi xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.

← Về danh sách chủ đề