Công thức
§1. Định nghĩa(3)
Hai vectơ cùng phương / cùng hướng
- $k > 0$: cùng hướng.
- $k < 0$: ngược hướng.
Định nghĩa vectơ trong không gian
Hai vectơ bằng nhau
§2. Tính chất(1)
Ba vectơ đồng phẳng
§3. Công thức(1)
Độ dài vectơ
Bài tập
1. Kiểm tra hai vectơ cùng phương trong không gianTrắc nghiệmvector_3d_collinear_check(3 câu)
Câu 1.Cho hai vectơ $\vec{u} = (1; 1; 1)$ và $\vec{v} = (1; 2; 3)$. Hỏi hai vectơ có cùng phương hay không?
Câu 2.Cho hai vectơ $\vec{u} = (1; 2; 3)$ và $\vec{v} = (2; 4; 6)$. Hỏi hai vectơ có cùng phương hay không?
Câu 3.Cho hai vectơ $\vec{u} = (-1; 2; -3)$ và $\vec{v} = (3; -6; 9)$. Hỏi hai vectơ có cùng phương hay không?
2. Tìm $m$ để ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng trong không gian (vận dụng)Trắc nghiệmvector_3d_collinear_find_param(3 câu)
Câu 4.Trong không gian $Oxyz$, cho ba điểm $A(2; -1; 1)$, $B(3; -4; 0)$, $C(-1; m; 4)$. Tìm $m$ để ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng.
Câu 5.Trong không gian $Oxyz$, cho ba điểm $A(-2; 3; -4)$, $B(-5; 5; -6)$, $C(-11; m; -10)$. Tìm $m$ để ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng.
Câu 6.Trong không gian $Oxyz$, cho ba điểm $A(-2; -1; -1)$, $B(1; 1; 1)$, $C(7; m; 5)$. Tìm $m$ để ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng.
3. Ba điểm thẳng hàng chứa HAI tham số ở hai điểm khác nhau — tính biểu thứcTrắc nghiệmvector_3d_collinear_two_params_combo(3 câu)
Câu 7.Trong không gian $Oxyz$, cho ba điểm $A(-2; -3; -4)$, $B(-8; a; -13)$, $C(b; -9; 5)$ (với $a, b$ là các tham số thực). Biết ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng. Tính giá trị của biểu thức $T = 3a + 2b$.
Câu 8.Trong không gian $Oxyz$, cho ba điểm $A(-3; -4; 1)$, $B(1; a; -3)$, $C(b; 4; -7)$ (với $a, b$ là các tham số thực). Biết ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng. Tính giá trị của biểu thức $T = a + 2b$.
Câu 9.Trong không gian $Oxyz$, cho ba điểm $A(3; -4; -4)$, $B(7; a; -2)$, $C(b; -19; 1)$ (với $a, b$ là các tham số thực). Biết ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng. Tính giá trị của biểu thức $T = 3a + 2b$.
4. Nhận diện định nghĩa vectơ trong không gianTrắc nghiệmvector_3d_definition(3 câu)
Câu 10.Vectơ-không trong không gian là?
Câu 11.Hai vectơ bằng nhau khi và chỉ khi?
Câu 12.Hai vectơ bằng nhau khi và chỉ khi?
5. Cho 2 vectơ vuông góc cụ thể — xét đúng/sai về tích vô hướng, mô-đunĐúng / Saivector_3d_intro_examples(3 câu)
Câu 13.Cho hai vectơ $\vec{u} = (1; 0; 0)$ và $\vec{v} = (0; 0; 1)$ trong không gian $Oxyz$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 14.Cho hai vectơ $\vec{u} = (1; 0; 0)$ và $\vec{v} = (0; 0; 1)$ trong không gian $Oxyz$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 15.Cho hai vectơ $\vec{u} = (1; 0; 0)$ và $\vec{v} = (0; 1; 0)$ trong không gian $Oxyz$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
6. Cho 2 vectơ cụ thể $\vec{u}, \vec{v}$ — xét đúng/sai khái niệm cùng phương / vuông góc / vectơ đối / mô-đunĐúng / Saivector_3d_intro_facts(3 câu)
Câu 16.Cho hai vectơ $\vec{u} = (-3; 2; -3)$ và $\vec{v} = (-6; 4; -6)$ trong không gian $Oxyz$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 17.Cho hai vectơ $\vec{u} = (-3; 3; -1)$ và $\vec{v} = (-6; 6; -2)$ trong không gian $Oxyz$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 18.Cho hai vectơ $\vec{u} = (2; 1; 2)$ và $\vec{v} = (4; 2; 4)$ trong không gian $Oxyz$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
7. Số đỉnh của hình bình hành — luôn 4Trả lời ngắnparallelogram_vertex_count(3 câu)
Câu 19.Một tứ diện có bao nhiêu cạnh?
Câu 20.Một hình bình hành trong không gian có bao nhiêu đỉnh?
Câu 21.Một hình hộp có bao nhiêu mặt?
8. Mô-đun của vectơ-khôngTrả lời ngắnzero_vector_modulus(1 câu)
Câu 22.Mô-đun (độ dài) của vectơ-không $\vec{0}$ bằng?