Công thức
§1. Định nghĩa(1)
Phương trình bậc nhất 1 ẩn
§2. Tính chất(1)
Phương trình $ax + b = 0$ — phân tích theo $a$
- $a \neq 0$: 1 nghiệm $x = -b/a$.
- $a = 0, b \neq 0$: vô nghiệm.
- $a = 0, b = 0$: vô số nghiệm.
§3. Phương pháp(2)
Đưa về dạng $ax + b = 0$
- $A = 0, B \neq 0$: vô nghiệm.
- $A = 0, B = 0$: vô số nghiệm ($x$ tuỳ ý).
Quy trình giải $ax + b = 0$
Bài tập
1. Biện luận tham số: tìm $m$ để $(m + b)x + (cm + d) = 0$ VÔ NGHIỆMTrắc nghiệmparam_linear_no_solution(3 câu)
Câu 1.Cho phương trình $(m - 4)x + (2m - 6) = 0$ (ẩn $x$, tham số $m$). Tìm giá trị của $m$ để phương trình vô nghiệm.
Câu 2.Cho phương trình $(m + 3)x + (-m + 4) = 0$ (ẩn $x$, tham số $m$). Tìm giá trị của $m$ để phương trình vô nghiệm.
Câu 3.Cho phương trình $(m - 7)x + (-m + 3) = 0$ (ẩn $x$, tham số $m$). Tìm giá trị của $m$ để phương trình vô nghiệm.
2. Giải PT nhiều ngoặc: $a(x+p) - b(x-q) = c(x+r) + d$ — khai triển + gộp ẩnTrắc nghiệmsolve_multi_bracket_linear(3 câu)
Câu 4.Hãy giải phương trình $8(x - 1) - 2(x - 2) = 2(x + 2) - 16$.
Câu 5.Tìm nghiệm của phương trình $7(x + 1) - 2(x - 6) = (x - 3) + 46$.
Câu 6.Nghiệm của phương trình $5(x + 2) - 3(x + 2) = 3(x + 2) + 3$ là:
3. Giải phương trình bậc nhất một ẩn một bước: $x + b = c$ hoặc $ax = c$Trắc nghiệmsolve_one_step_linear(3 câu)
Câu 7.Tìm nghiệm của phương trình $x - 7 = -9$.
Câu 8.Giải phương trình $x - 1 = -4$:
Câu 9.Phương trình $x + 6 = 14$ có nghiệm bằng:
4. Giải phương trình $ax + b = c$ với nghiệm nguyênTrắc nghiệmsolve_simple_linear(3 câu)
Câu 10.Nghiệm của phương trình $6 x + 9 = 27$ là:
Câu 11.Hãy giải phương trình $2 x + 8 = 22$.
Câu 12.Tìm nghiệm của phương trình $4 x + 5 = -31$.
5. Giải phương trình có dấu ngoặc dạng $a(x + b) = c$Trắc nghiệmsolve_with_distribution(3 câu)
Câu 13.Phương trình $8 x - 72 = -136$ có nghiệm bằng:
Câu 14.Nghiệm của phương trình $5 x + 15 = 60$ là:
Câu 15.Tìm nghiệm của phương trình $8 x + 48 = 32$.
6. Giải phương trình $ax + b = cx + d$ — chuyển vế gộp $x$Trắc nghiệmsolve_with_x_both_sides(3 câu)
Câu 16.Phương trình $9 x - 1 = 8 x + 2$ có nghiệm bằng:
Câu 17.Nghiệm của phương trình $3 x - 6 = x - 20$ là:
Câu 18.Tập nghiệm của phương trình $7 x - 8 = 6 x$ là:
7. Phương trình $ax + b = c$ cụ thể — xét nghiệm, biến đổi tương đươngĐúng / Sailinear_eq_facts(3 câu)
Câu 19.Cho phương trình $4 x + 6 = -10$. Xét tính đúng/sai của các khẳng định sau:
Câu 20.Cho phương trình $2 x - 2 = 0$. Xét tính đúng/sai của các khẳng định sau:
Câu 21.Cho phương trình $2 x - 6 = 2$. Xét tính đúng/sai của các khẳng định sau:
8. Cho phương trình $ax + b = 0$ cụ thể với $a, b$ rõ — kiểm tra hệ số, nghiệm, các biến đổi tương đươngĐúng / Sailinear_eq_general_facts(3 câu)
Câu 22.Cho phương trình $2x + 3 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 23.Cho phương trình $4x + 2 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 24.Cho phương trình $5x + 9 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
9. Giải $a(x + b) = c$ — đáp án giá trị $x$Trả lời ngắnsolve_distribute(3 câu)
Câu 25.Giải $5(x + 3) = -5$. Tính $x$.
Câu 26.Giải $6(x + 3) = -6$. Tính $x$.
Câu 27.Giải $7(x - 3) = 0$. Tính $x$.
10. Giải $ax + b = c$ — đáp án giá trị $x$ (số thập phân)Trả lời ngắnsolve_linear(3 câu)
Câu 28.Giải $2x - 8 = -6$. Tính $x$.
Câu 29.Giải $4x - 2 = -14$. Tính $x$.
Câu 30.Giải $5x - 2 = 12$. Tính $x$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)