Công thức
§1. Công thức(3)
Trục căn — mẫu là 1 căn
Trục căn — mẫu dạng $\sqrt{a} \pm \sqrt{b}$
Trục căn — mẫu $a \pm \sqrt{b}$
§2. Phương pháp(1)
Rút gọn căn lồng $\sqrt{a \pm 2\sqrt{b}}$
§3. Mẹo(1)
Mẹo: phân tích nhân tử nhanh
- $a - b = (\sqrt{a} - \sqrt{b})(\sqrt{a} + \sqrt{b})$ (với $a, b \geq 0$).
- $a + b = ?$ KHÔNG có phân tích tương tự, cẩn thận.
- $a \sqrt{b} \pm b \sqrt{a} = \sqrt{ab}(\sqrt{a} \pm \sqrt{b})$.
Bài tập
1. Rút gọn $a\sqrt{x} + \sqrt{b^2 x}$ về $a\sqrt{x}$ + $b\sqrt{x}$Trắc nghiệmcombine_two_radicals(3 câu)
Câu 1.Rút gọn $5\sqrt{11} + \sqrt{44}$.
Câu 2.Rút gọn $6\sqrt{7} + \sqrt{112}$.
Câu 3.Rút gọn $4\sqrt{5} + \sqrt{245}$.
2. Rút gọn hiệu hai phân thức chứa căn bằng quy đồng (mẫu là liên hợp nhau)Trắc nghiệmcomplex_fraction_conjugate(3 câu)
Câu 4.Rút gọn biểu thức $\dfrac{1}{\sqrt{7} - \sqrt{6}} - \dfrac{1}{\sqrt{7} + \sqrt{6}}$.
Câu 5.Rút gọn biểu thức $\dfrac{1}{\sqrt{7} - \sqrt{5}} - \dfrac{1}{\sqrt{7} + \sqrt{5}}$.
Câu 6.Rút gọn biểu thức $\dfrac{1}{\sqrt{11} - \sqrt{6}} - \dfrac{1}{\sqrt{11} + \sqrt{6}}$.
3. $(\sqrt{a} + \sqrt{b})(\sqrt{a} - \sqrt{b}) = a - b$Trắc nghiệmconjugate_multiply(3 câu)
Câu 7.Tính $(\sqrt{11} + \sqrt{13})(\sqrt{11} - \sqrt{13})$.
Câu 8.Tính $(\sqrt{5} + \sqrt{3})(\sqrt{5} - \sqrt{3})$.
Câu 9.Tính $(\sqrt{11} + \sqrt{13})(\sqrt{11} - \sqrt{13})$.
4. VD cao: rút gọn $\sqrt{a + 2\sqrt{b}} = \sqrt{x} + \sqrt{y}.$Trắc nghiệmnested_radical_to_sum(3 câu)
Câu 10.Rút gọn biểu thức $\sqrt{13 + 2\sqrt{42}}.$
Câu 11.Rút gọn biểu thức $\sqrt{5 + 2\sqrt{6}}.$
Câu 12.Rút gọn biểu thức $\sqrt{12 + 2\sqrt{27}}.$
5. Cho biểu thức $(\sqrt{a} + \sqrt{b})(\sqrt{a} - \sqrt{b})$ — kiểm tra hằng đẳng thứcĐúng / Saisimplify_complex_facts2(3 câu)
Câu 13.Cho biểu thức $P = (\sqrt{3} + \sqrt{7})(\sqrt{3} - \sqrt{7})$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 14.Cho biểu thức $P = (\sqrt{3} + \sqrt{6})(\sqrt{3} - \sqrt{6})$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 15.Cho biểu thức $P = (\sqrt{2} + \sqrt{3})(\sqrt{2} - \sqrt{3})$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
6. Cho biểu thức $a\sqrt{n} + b\sqrt{n}$ cụ thể — kiểm tra rút gọnĐúng / Saisqrt_complex_facts(3 câu)
Câu 16.Cho biểu thức $P = 5\sqrt{3} + 5\sqrt{3}$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 17.Cho biểu thức $P = 3\sqrt{3} + 2\sqrt{3}$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 18.Cho biểu thức $P = 4\sqrt{3} + 2\sqrt{3}$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
7. Tính $(\sqrt{a} + \sqrt{b})^2 = a + b + 2\sqrt{ab}$ — số thập phânTrả lời ngắnsquare_of_sum_radicals(3 câu)
Câu 19.Tính $(\sqrt{3} + \sqrt{7})^2$ (số thập phân). (Làm tròn đến hàng phần mười)
Câu 20.Tính $(\sqrt{11} + \sqrt{5})^2$ (số thập phân). (Làm tròn đến hàng phần mười)
Câu 21.Tính $(\sqrt{7} + \sqrt{3})^2$ (số thập phân). (Làm tròn đến hàng phần mười)
8. $a\sqrt{n} + b\sqrt{n} + c\sqrt{n} = (a+b+c)\sqrt{n}$ — đáp án dạng số thập phânTrả lời ngắnsum_like_radicals(3 câu)
Câu 22.Tính $3\sqrt{7} - 7\sqrt{7} - 5\sqrt{7}$ (số thập phân). (Làm tròn đến hàng đơn vị)
Câu 23.Tính $2\sqrt{3} - 6\sqrt{3} - 7\sqrt{3}$ (số thập phân). (Làm tròn đến hàng đơn vị)
Câu 24.Tính $-7\sqrt{3} + 6\sqrt{3} + 7\sqrt{3}$ (số thập phân). (Làm tròn đến hàng phần mười)