Lớp 9 · Đường tròn

Đường tròn — chu vi, diện tích

27 câu hỏi

Câu hỏi & PDF học miễn phí — mở khoá để xem đáp án & lời giải chi tiết của chủ đề này.

Đáp án & lời giải
27 câu · đã gồm VAT
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Công thức

§1. Định nghĩa(2)

1.1

Dây + đường kính

Cho đường tròn $(O; R)$:
  • Dây: đoạn nối 2 điểm trên đường tròn.
  • Đường kính: dây đi qua tâm $O$. Là dây lớn nhất, độ dài $= 2R$.
  • Cung: phần đường tròn giữa 2 điểm.
  • 1 dây chia đường tròn thành 2 cung.
1.2

Đường tròn

Cho điểm $O$ và số $R > 0$. Đường tròn tâm $O$ bán kính $R$, ký hiệu $(O; R)$, là tập hợp các điểm $M$ sao cho $OM = R$.
  • Đường tròn có vô số trục đối xứng (mọi đường kính).
  • Tâm đối xứng: chính tâm $O$.

§2. Định lý(1)

2.1

Quan hệ đường kính - dây

Trong một đường tròn:
  • Đường kính vuông góc với 1 dây thì đi qua trung điểm dây ấy.
  • Đường kính đi qua trung điểm 1 dây (không qua tâm) thì vuông góc với dây ấy.
→ Dùng để xác định trung điểm dây, hoặc kiểm tra vuông góc.

§3. Tính chất(1)

3.1

Quan hệ dây - khoảng cách đến tâm

Trong một đường tròn:
  • 2 dây bằng nhau $\Leftrightarrow$ khoảng cách từ tâm đến chúng bằng nhau.
  • Dây dài hơn $\Leftrightarrow$ khoảng cách từ tâm nhỏ hơn.
$$d^2 + \left(\dfrac{\text{dây}}{2}\right)^2 = R^2.$$ (Dùng Pythagore: $d$ = khoảng cách tâm-dây, $R$ = bán kính.)

§4. Công thức(1)

4.1

Độ dài dây qua khoảng cách + bán kính

Cho dây $AB$ cách tâm $O$ khoảng $d$, bán kính $R$: $$AB = 2 \sqrt{R^2 - d^2}.$$ Suy ra: $d = \sqrt{R^2 - \left(\dfrac{AB}{2}\right)^2}$.

Bài tập

1. Tính chu vi/diện tích đường tròn theo bán kínhTrắc nghiệmcircle_area_circumference(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 1.Đường tròn có bán kính $r = 6$. Chu vi bằng:

A.$C = 12\pi$
B.$C = 6\pi$
C.$C = 14\pi$
D.$C = 36\pi$

Câu 2.Đường tròn có bán kính $r = 12$. Chu vi bằng:

A.$C = 24\pi$
B.$C = 26\pi$
C.$C = 12\pi$
D.$C = 144\pi$

Câu 3.Đường tròn có bán kính $r = 3$. Chu vi bằng:

A.$C = 9\pi$
B.$C = 3\pi$
C.$C = 8\pi$
D.$C = 6\pi$

2. Quan sát đường tròn có ghi nhãn $r$ — tính diện tíchTrắc nghiệmcircle_area_from_figure(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 4.Quan sát đường tròn trong hình vẽ với bán kính được ghi. Tính diện tích $S$ của hình tròn.

Or = 5
Đường tròn (O) bán kính r = 5
A.$S = 25\pi$
B.$S = 50\pi$
C.$S = 30\pi$
D.$S = 10\pi$

Câu 5.Quan sát đường tròn trong hình vẽ với bán kính được ghi. Tính diện tích $S$ của hình tròn.

Or = 2
Đường tròn (O) bán kính r = 2
A.$S = 6\pi$
B.$S = 4\pi$
C.$S = 2\pi$
D.$S = 8\pi$

Câu 6.Quan sát đường tròn trong hình vẽ với bán kính được ghi. Tính diện tích $S$ của hình tròn.

Or = 5
Đường tròn (O) bán kính r = 5
A.$S = 30\pi$
B.$S = 25\pi$
C.$S = 50\pi$
D.$S = 10\pi$

3. Tìm bán kính từ hai dây song song khác phía tâm và khoảng cách giữa chúngTrắc nghiệmopposite_parallel_chords_find_radius(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 7.Cho đường tròn $(O; R)$ chưa biết bán kính. Hai dây $AB$ và $CD$ song song với nhau và nằm về HAI PHÍA khác nhau so với tâm $O$, biết $AB = 48$, $CD = 36$ và khoảng cách giữa hai dây bằng $42$. Tính bán kính $R$ của đường tròn.

A.$R = 24$
B.$R = 42$
C.$R = 18$
D.$R = 30$

Câu 8.Cho đường tròn $(O; R)$ chưa biết bán kính. Hai dây $AB$ và $CD$ song song với nhau và nằm về HAI PHÍA khác nhau so với tâm $O$, biết $AB = 32$, $CD = 24$ và khoảng cách giữa hai dây bằng $28$. Tính bán kính $R$ của đường tròn.

A.$R = 12$
B.$R = 28$
C.$R = 16$
D.$R = 20$

Câu 9.Cho đường tròn $(O; R)$ chưa biết bán kính. Hai dây $AB$ và $CD$ song song với nhau và nằm về HAI PHÍA khác nhau so với tâm $O$, biết $AB = 30$, $CD = 16$ và khoảng cách giữa hai dây bằng $23$. Tính bán kính $R$ của đường tròn.

A.$R = 15$
B.$R = 23$
C.$R = 17$
D.$R = 8$

4. Khoảng cách giữa hai dây song song cùng phía tâm trong đường trònTrắc nghiệmparallel_chords_distance(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 10.Cho đường tròn $(O; R)$ với $R = 20$. Hai dây $AB$ và $CD$ song song và cùng nằm về một phía so với tâm $O$, biết $AB = 32$ và $CD = 24$. Tính khoảng cách giữa hai dây $AB$ và $CD$.

A.$28$
B.$4$
C.$16$
D.$12$

Câu 11.Cho đường tròn $(O; R)$ với $R = 25$. Hai dây $AB$ và $CD$ song song và cùng nằm về một phía so với tâm $O$, biết $AB = 48$ và $CD = 40$. Tính khoảng cách giữa hai dây $AB$ và $CD$.

A.$22$
B.$8$
C.$7$
D.$15$

Câu 12.Cho đường tròn $(O; R)$ với $R = 25$. Hai dây $AB$ và $CD$ song song và cùng nằm về một phía so với tâm $O$, biết $AB = 48$ và $CD = 40$. Tính khoảng cách giữa hai dây $AB$ và $CD$.

A.$7$
B.$22$
C.$8$
D.$15$

5. Cho điểm $P$ và đường tròn $(O; R)$ với $OP = d$ — xác định vị trí $P$Trắc nghiệmposition_point_circle(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 13.Cho đường tròn $(O; 5)$ và điểm $P$ thoả $OP = 5$. Vị trí của $P$ so với đường tròn là:

A.Nằm bên trong đường tròn.
B.Nằm bên ngoài đường tròn.
C.Không xác định được.
D.Nằm trên đường tròn.

Câu 14.Cho đường tròn $(O; 7)$ và điểm $P$ thoả $OP = 7$. Vị trí của $P$ so với đường tròn là:

A.Nằm bên ngoài đường tròn.
B.Không xác định được.
C.Nằm trên đường tròn.
D.Nằm bên trong đường tròn.

Câu 15.Cho đường tròn $(O; 3)$ và điểm $P$ thoả $OP = 5$. Vị trí của $P$ so với đường tròn là:

A.Nằm trên đường tròn.
B.Không xác định được.
C.Nằm bên trong đường tròn.
D.Nằm bên ngoài đường tròn.

6. Cho đường tròn $(O; R)$ cụ thể — kiểm tra dây cung và đường kínhĐúng / Saicircle_basic_facts(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 16.Cho đường tròn $(O; R = 6)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Hai đường tròn phân biệt có thể có nhiều hơn 2 điểm chung.
b)Trong đường tròn này, dây cung có thể dài hơn $12$.
c)Bán kính của đường tròn bằng $6$.
d)Đường kính dài gấp đôi bán kính.

Câu 17.Cho đường tròn $(O; R = 6)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Hai đường tròn phân biệt có thể có nhiều hơn 2 điểm chung.
b)Đường kính dài gấp đôi bán kính.
c)Mọi điểm trên đường tròn cách tâm cùng một khoảng.
d)Đường kính của đường tròn bằng $12$.

Câu 18.Cho đường tròn $(O; R = 10)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Hai đường tròn phân biệt có thể có nhiều hơn 2 điểm chung.
b)Trong đường tròn này, dây cung có thể dài hơn $20$.
c)Đường kính dài gấp đôi bán kính.
d)Đường kính của đường tròn bằng $20$.

7. Cho đường tròn $(O; R)$ và điểm $A$ với $OA$ cụ thể — phân loại vị tríĐúng / Saicircle_position_facts(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 19.Cho đường tròn $(O; R = 5)$ và điểm $A$ thoả $OA = 4$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Khoảng cách từ tâm đường tròn đến mọi điểm trên đường tròn đều bằng đường kính.
b)Đường tròn $(O; R)$ có đúng một tâm.
c)Điểm $A$ nằm trên đường tròn.
d)Khoảng cách từ tâm $O$ đến mọi điểm trên đường tròn bằng $5$.

Câu 20.Cho đường tròn $(O; R = 6)$ và điểm $A$ thoả $OA = 6$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Đường kính là dây cung dài nhất của đường tròn.
b)Điểm $A$ nằm ngoài đường tròn.
c)Điểm $A$ nằm bên trong đường tròn.
d)Điểm $A$ nằm trên đường tròn.

Câu 21.Cho đường tròn $(O; R = 5)$ và điểm $A$ thoả $OA = 8$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Điểm $A$ nằm bên trong đường tròn.
b)Đường tròn $(O; R)$ có đúng một tâm.
c)Đường kính là dây cung dài nhất của đường tròn.
d)Khoảng cách từ tâm $O$ đến mọi điểm trên đường tròn bằng $5$.

8. Chu vi/diện tích đường tròn (đáp án là $k$ trong $k\pi$)Trả lời ngắncircumference_or_area(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 22.Đường tròn bán kính $9$ cm. Tính chu vi (dạng $k\pi$, ghi $k$).

Câu 23.Đường tròn bán kính $5$ cm. Tính chu vi (dạng $k\pi$, ghi $k$).

Câu 24.Đường tròn bán kính $7$ cm. Tính chu vi (dạng $k\pi$, ghi $k$).

9. Vị trí điểm $A$ với đường tròn — đáp án 1 (trong) / 2 (trên) / 3 (ngoài)Trả lời ngắnposition_point_circle_sa(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 25.Đường tròn $(O; 10)$ và điểm $A$ với $OA = 10$. Vị trí $A$ với đường tròn? (Trả lời $1$ trong, $2$ trên, $3$ ngoài.)

Câu 26.Đường tròn $(O; 9)$ và điểm $A$ với $OA = 8$. Vị trí $A$ với đường tròn? (Trả lời $1$ trong, $2$ trên, $3$ ngoài.)

Câu 27.Đường tròn $(O; 3)$ và điểm $A$ với $OA = 4$. Vị trí $A$ với đường tròn? (Trả lời $1$ trong, $2$ trên, $3$ ngoài.)

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của chủ đề "Đường tròn — chu vi, diện tích".

Mở đáp án chủ đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng chủ đề này.

49.000 đ
đã gồm VAT
Mở đáp án cả chương

Mở đáp án & lời giải cho tất cả 7 chủ đề trong chương — gồm cả chủ đề cập nhật thêm sau.

343.000đ
249.000 đ
đã gồm VAT
Xem & mở khoá cả chương

Cần đăng nhập để mua.

Câu hỏi + PDF câu hỏi xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.

← Về danh sách chủ đề