Lớp 12 · Phương pháp toạ độ trong không gian

Khoảng cách và góc

106 câu hỏi

Câu hỏi & PDF học miễn phí — mở khoá để xem đáp án & lời giải chi tiết của chủ đề này.

Đáp án & lời giải
106 câu · đã gồm VAT
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Công thức

§1. Công thức(6)

1.1

Góc giữa 2 mặt phẳng

Cho $(P_1), (P_2)$ có pháp tuyến $\vec{n_1}, \vec{n_2}$. Góc $\alpha \in [0; 90°]$: $$\cos\alpha = \dfrac{|\vec{n_1} \cdot \vec{n_2}|}{|\vec{n_1}| \cdot |\vec{n_2}|}.$$
1.2

Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng

Cho đường thẳng $d$ chỉ phương $\vec{u}$, mặt phẳng $(P)$ pháp tuyến $\vec{n}$. Góc $\alpha \in [0; 90°]$: $$\sin\alpha = \dfrac{|\vec{u} \cdot \vec{n}|}{|\vec{u}| \cdot |\vec{n}|}.$$
1.3

Góc giữa 2 đường thẳng

Cho 2 đường $d_1, d_2$ chỉ phương $\vec{u_1}, \vec{u_2}$. Góc $\alpha \in [0; 90°]$: $$\cos\alpha = \dfrac{|\vec{u_1} \cdot \vec{u_2}|}{|\vec{u_1}| \cdot |\vec{u_2}|}.$$
1.4

Khoảng cách điểm — đường thẳng

Cho điểm $M_0$ và đường thẳng $d$ qua $M_1$ có chỉ phương $\vec{u}$: $$d(M_0, d) = \dfrac{|[\vec{M_1 M_0}, \vec{u}]|}{|\vec{u}|}.$$
1.5

Khoảng cách điểm — mặt phẳng

$d(M_0, (P)) = \dfrac{|Ax_0 + By_0 + Cz_0 + D|}{\sqrt{A^2+B^2+C^2}}$ với $M_0(x_0;y_0;z_0)$, $(P): Ax + By + Cz + D = 0$.
1.6

Khoảng cách giữa 2 đường thẳng chéo nhau

Cho $d_1$ qua $M_1$ chỉ phương $\vec{u_1}$, $d_2$ qua $M_2$ chỉ phương $\vec{u_2}$ (chéo nhau): $$d(d_1, d_2) = \dfrac{|[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \cdot \vec{M_1 M_2}|}{|[\vec{u_1}, \vec{u_2}]|}.$$

§2. Mẹo(1)

2.1

Mẹo: vì sao dùng giá trị tuyệt đối

Góc giữa 2 đường thẳng / 2 mặt phẳng / đường + mặt luôn ở $[0; 90°]$ (góc nhọn hoặc vuông), nên công thức luôn dùng giá trị tuyệt đối ở tử số:
  • Đảm bảo $\cos\alpha \geq 0$ (hoặc $\sin\alpha \geq 0$).
  • Tránh thu được góc tù từ tích vô hướng âm.

Bài tập

1. Số đo góc giữa hai đường thẳng d1, d2 cho bởi VTCP (góc đặc biệt)Trắc nghiệmangle_between_two_lines_mcq(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 1.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -2 + t \\ y = -1 \\ z = t \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = -1 \\ y = 1 + s \\ z = -1 + s \end{cases}$. Số đo góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng

A.$120^\circ$
B.$30^\circ$
C.$60^\circ$
D.$45^\circ$

Câu 2.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = 1 + t \\ y = -2 \\ z = 1 + t \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = 0 \\ y = -2 \\ z = 1 + s \end{cases}$. Số đo góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng

A.$45^\circ$
B.$30^\circ$
C.$60^\circ$
D.$135^\circ$

Câu 3.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = 2t \\ y = 2 + t \\ z = -2 + 2t \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = s \\ y = 2 - 2s \\ z = 0 \end{cases}$. Số đo góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng

A.$60^\circ$
B.$30^\circ$
C.$90^\circ$
D.$45^\circ$

2. Tính cosin góc giữa hai mặt phẳngTrắc nghiệmangle_between_two_planes(6 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 4.Tính cosin của góc giữa hai mặt phẳng có vectơ pháp tuyến $\vec{n_1} = (1; 1; 1)$ và $\vec{n_2} = (1; 1; 0)$.

A.$\cos\theta = \dfrac{1}{2} + \dfrac{\sqrt{6}}{3}$
B.$\cos\theta = - \dfrac{\sqrt{6}}{3}$
C.$\cos\theta = 1 - \dfrac{\sqrt{6}}{3}$
D.$\cos\theta = \dfrac{\sqrt{6}}{3}$

Câu 5.Tính cosin của góc giữa hai mặt phẳng có vectơ pháp tuyến $\vec{n_1} = (1; 0; 0)$ và $\vec{n_2} = (0; 1; 0)$.

A.$\cos\theta = \dfrac{1}{2}$
B.$\cos\theta = 0$
C.$\cos\theta = \dfrac{1}{3}$
D.$\cos\theta = 1$

Câu 6.Tính cosin của góc giữa hai mặt phẳng có vectơ pháp tuyến $\vec{n_1} = (1; 0; 0)$ và $\vec{n_2} = (1; 1; 0)$.

A.$\cos\theta = \dfrac{1}{2} + \dfrac{\sqrt{2}}{2}$
B.$\cos\theta = 1 - \dfrac{\sqrt{2}}{2}$
C.$\cos\theta = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$
D.$\cos\theta = - \dfrac{\sqrt{2}}{2}$
Mẫu 2Vận dụng(3 câu)

Câu 7.Tính cosin của góc giữa hai mặt phẳng có vectơ pháp tuyến $\vec{n_1} = (1; 1; 1)$ và $\vec{n_2} = (1; 1; 0)$.

A.$\cos\theta = \dfrac{1}{2} + \dfrac{\sqrt{6}}{3}$
B.$\cos\theta = 1 - \dfrac{\sqrt{6}}{3}$
C.$\cos\theta = \dfrac{\sqrt{6}}{3}$
D.$\cos\theta = - \dfrac{\sqrt{6}}{3}$

Câu 8.Tính cosin của góc giữa hai mặt phẳng có vectơ pháp tuyến $\vec{n_1} = (1; 0; 0)$ và $\vec{n_2} = (1; 1; 0)$.

A.$\cos\theta = - \dfrac{\sqrt{2}}{2}$
B.$\cos\theta = 1 - \dfrac{\sqrt{2}}{2}$
C.$\cos\theta = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$
D.$\cos\theta = \dfrac{1}{2} + \dfrac{\sqrt{2}}{2}$

Câu 9.Tính cosin của góc giữa hai mặt phẳng có vectơ pháp tuyến $\vec{n_1} = (1; 1; 0)$ và $\vec{n_2} = (1; -1; 0)$.

A.$\cos\theta = 0$
B.$\cos\theta = \dfrac{1}{2}$
C.$\cos\theta = \dfrac{1}{3}$
D.$\cos\theta = 1$

3. Cosin góc giữa hai đường thẳng d1, d2 cho bởi VTCPTrắc nghiệmcos_angle_between_two_lines_mcq(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 10.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -2 + t \\ y = -2 + t \\ z = -1 \end{cases}$ và $d_2: \dfrac{x - 2}{2} = \dfrac{y - 2}{1} = \dfrac{z}{1}$. Côsin của góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng

A.$\cos\varphi = - \dfrac{\sqrt{3}}{2}$
B.$\cos\varphi = \dfrac{1}{2}$
C.$\cos\varphi = \dfrac{3}{2}$
D.$\cos\varphi = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$

Câu 11.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = 1 + t \\ y = -2 + t \\ z = 2 + t \end{cases}$ và $d_2: \dfrac{x - 2}{1} = \dfrac{y - 2}{1} = \dfrac{z - 1}{-2}$. Côsin của góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng

A.$\cos\varphi = 0$
B.$\cos\varphi = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$
C.$\cos\varphi = 1$
D.$\cos\varphi = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$

Câu 12.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -2 + t \\ y = -2 + t \\ z = 1 \end{cases}$ và $d_2: \dfrac{x + 1}{2} = \dfrac{y - 2}{1} = \dfrac{z + 2}{1}$. Côsin của góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng

A.$\cos\varphi = \dfrac{1}{2}$
B.$\cos\varphi = - \dfrac{\sqrt{3}}{2}$
C.$\cos\varphi = \dfrac{3}{2}$
D.$\cos\varphi = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$

4. Góc nhị diện $[(P), \ell, (Q)]$ — tính qua 2 vectơ pháp tuyến (sao cho $\cos$ dương)Trắc nghiệmdihedral_angle_in_oxyz(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 13.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$ lần lượt có vectơ pháp tuyến $\vec{n_P} = (0;0;1)$ và $\vec{n_Q} = (0;1;1)$. Tính góc giữa $(P)$ và $(Q)$.

A.$30^\circ$
B.$90^\circ$
C.$60^\circ$
D.$45^\circ$

Câu 14.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$ lần lượt có vectơ pháp tuyến $\vec{n_P} = (1;0;0)$ và $\vec{n_Q} = (1;\sqrt{3};0)$. Tính góc giữa $(P)$ và $(Q)$.

A.$90^\circ$
B.$45^\circ$
C.$30^\circ$
D.$60^\circ$

Câu 15.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$ lần lượt có vectơ pháp tuyến $\vec{n_P} = (1;0;0)$ và $\vec{n_Q} = (0;1;0)$. Tính góc giữa $(P)$ và $(Q)$.

A.$60^\circ$
B.$30^\circ$
C.$90^\circ$
D.$45^\circ$

5. Khoảng cách từ điểm $M$ đến đường thẳng có vectơ chỉ phương đơn vịTrắc nghiệmdistance_point_to_line_3d(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 16.Tính khoảng cách từ điểm $M(2; 6; 3)$ đến đường thẳng $\Delta$ qua $O$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (1; 0; 0)$.

A.$d = 3 \sqrt{5}$
B.$d = 9$
C.$d = 7$
D.$d = 6$

Câu 17.Tính khoảng cách từ điểm $M(2; 2; 6)$ đến đường thẳng $\Delta$ qua $O$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (1; 0; 0)$.

A.$d = 2 \sqrt{11}$
B.$d = 2$
C.$d = 2 \sqrt{10}$
D.$d = 8$

Câu 18.Tính khoảng cách từ điểm $M(2; 3; 6)$ đến đường thẳng $\Delta$ qua $O$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (1; 0; 0)$.

A.$d = 3 \sqrt{5}$
B.$d = 7$
C.$d = 3$
D.$d = 9$

6. VD cao: khoảng cách điểm $M_0$ đến mặt phẳng $(P)$ trong $Oxyz.$Trắc nghiệmdistance_point_to_plane_Oxyz_advanced(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 19.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): 3x - 4y + 12z - 13 = 0$ và điểm $M(0;0;0).$ Tính khoảng cách từ $M$ đến $(P).$

A.$d = 2$
B.$d = 13$
C.$d = 1$
D.$d = \dfrac{1}{13}$

Câu 20.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): x + 2y + 2z + 6 = 0$ và điểm $M(0;0;0).$ Tính khoảng cách từ $M$ đến $(P).$

A.$d = 6$
B.$d = 2$
C.$d = 3$
D.$d = \dfrac{2}{3}$

Câu 21.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): 2x + 2y + z + 3 = 0$ và điểm $M(1;0;0).$ Tính khoảng cách từ $M$ đến $(P).$

A.$d = 5$
B.$d = \dfrac{5}{9}$
C.$d = \dfrac{8}{3}$
D.$d = \dfrac{5}{3}$

7. Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song songTrắc nghiệmdistance_two_planes_parallel(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 22.Tính khoảng cách giữa hai mặt phẳng $x + 2y + 2z - 1 = 0$ và $x + 2y + 2z + 6 = 0$.

A.$d = 7$
B.$d = \dfrac{5}{3}$
C.$d = \dfrac{7}{3}$
D.$d = \dfrac{7}{9}$

Câu 23.Tính khoảng cách giữa hai mặt phẳng $3x + 4y + 2 = 0$ và $3x + 4y + 11 = 0$.

A.$d = \dfrac{9}{25}$
B.$d = \dfrac{13}{5}$
C.$d = 9$
D.$d = \dfrac{9}{5}$

Câu 24.Tính khoảng cách giữa hai mặt phẳng $2x - 2y + z + 5 = 0$ và $2x - 2y + z + 13 = 0$.

A.$d = \dfrac{8}{3}$
B.$d = \dfrac{8}{9}$
C.$d = 6$
D.$d = 8$

8. Khẳng định đúng về góc / quan hệ vuông góc giữa d1, d2Trắc nghiệmperpendicular_lines_check_angle_mcq(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 25.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -2 + t \\ y = -2 + t \\ z = -2 + t \end{cases}$ và $d_2: \dfrac{x - 2}{1} = \dfrac{y - 1}{1} = \dfrac{z + 1}{-2}$. Khẳng định nào sau đây đúng?

A.Góc giữa $d_1$ và $d_2$ bằng $60^\circ$.
B.$d_1 \parallel d_2$.
C.$d_1 \perp d_2$.
D.Góc giữa $d_1$ và $d_2$ bằng $45^\circ$.

Câu 26.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -1 + t \\ y = -2 + t \\ z = 1 \end{cases}$ và $d_2: \dfrac{x + 2}{1} = \dfrac{y - 2}{2} = \dfrac{z + 2}{1}$. Khẳng định nào sau đây đúng?

A.Góc giữa $d_1$ và $d_2$ bằng $30^\circ$.
B.Góc giữa $d_1$ và $d_2$ bằng $60^\circ$.
C.$d_1 \perp d_2$.
D.Góc giữa $d_1$ và $d_2$ bằng $45^\circ$.

Câu 27.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -1 \\ y = 2 + t \\ z = 1 + t \end{cases}$ và $d_2: \dfrac{x + 2}{1} = \dfrac{y + 2}{1} = \dfrac{z}{2}$. Khẳng định nào sau đây đúng?

A.Góc giữa $d_1$ và $d_2$ bằng $60^\circ$.
B.Góc giữa $d_1$ và $d_2$ bằng $30^\circ$.
C.Góc giữa $d_1$ và $d_2$ bằng $45^\circ$.
D.$d_1 \perp d_2$.

9. Bẫy đọc hiểu: so sánh và chọn khoảng cách LỚN NHẤT giữa 3 cấu hìnhTrắc nghiệmwhich_distance_largest_compare_mc(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 28.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(5; 3; 5)$, mặt phẳng $(P): 3x + 4y - 1 = 0$, đường thẳng $\Delta: \begin{cases} x = -3 \\ y = -3 + t \\ z = -1 \end{cases}$ và điểm $N(6; 5; 6)$. Khẳng định nào sau đây ĐÚNG?

A.$d(M,\Delta) = d(M,N)$
B.$d(M,(P)) \text{ là khoảng cách nhỏ nhất}$
C.$d(M,N) > d(M,(P)) > d(M,\Delta)$
D.$d(M,\Delta) > d(M,(P)) > d(M,N)$

Câu 29.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(3; 3; 5)$, mặt phẳng $(P): 2x + 2y + z - 5 = 0$, đường thẳng $\Delta: \begin{cases} x = 1 \\ y = -3 + t \\ z = 3 \end{cases}$ và điểm $N(6; 5; 5)$. Khẳng định nào sau đây ĐÚNG?

A.$d(M,\Delta) = d(M,N)$
B.$d(M,(P)) \text{ là khoảng cách nhỏ nhất}$
C.$d(M,\Delta) > d(M,N) > d(M,(P))$
D.$d(M,(P)) > d(M,N) > d(M,\Delta)$

Câu 30.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(1; 4; 5)$, mặt phẳng $(P): 3x + 4y - 2 = 0$, đường thẳng $\Delta: \begin{cases} x = -2 + t \\ y = -2 \\ z = -2 + t \end{cases}$ và điểm $N(4; 1; 4)$. Khẳng định nào sau đây ĐÚNG?

A.$d(M,(P)) \text{ là khoảng cách lớn nhất}$
B.$d(M,(P)) > d(M,N) > d(M,\Delta)$
C.$d(M,\Delta) = d(M,N)$
D.$d(M,\Delta) > d(M,N) > d(M,(P))$

10. Cho 2 đường thẳng có VTCP cụ thể — xét đúng/sai về góc giữa hai đường, quan hệ vuông gócĐúng / Saidistance_angle_examples(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 31.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1, d_2$ lần lượt có vectơ chỉ phương $\vec{u_1} = (1; 1; 1)$ và $\vec{u_2} = (1; 1; 1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$d_1 \perp d_2$.
b)$|\vec{u_1}|^2 = 3$.
c)Cosin góc giữa hai đường thẳng luôn không âm.
d)Hai đường thẳng song song có $\vec{u_1}, \vec{u_2}$ cùng phương.

Câu 32.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1, d_2$ lần lượt có vectơ chỉ phương $\vec{u_1} = (1; 1; 0)$ và $\vec{u_2} = (1; -1; 0)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Cosin góc giữa hai đường thẳng luôn không âm.
b)$\cos(\widehat{d_1, d_2}) = \dfrac{0}{\sqrt{4}}$.
c)Hai đường thẳng song song có $\vec{u_1}, \vec{u_2}$ cùng phương.
d)Góc giữa hai đường thẳng có thể tù.

Câu 33.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1, d_2$ lần lượt có vectơ chỉ phương $\vec{u_1} = (1; 1; 1)$ và $\vec{u_2} = (1; 1; 1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$d_1 \perp d_2$.
b)$|\vec{u_1}|^2 = 3$.
c)$\vec{u_1} \cdot \vec{u_2} = 3$.
d)Góc giữa hai đường thẳng có thể tù.

11. Cho điểm $M$ và mặt phẳng $(P)$ cụ thể — xét đúng/sai về khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng, vị trí điểm so với mặt phẳngĐúng / Saidistance_angle_facts(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 34.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(4; 4; 3)$ và mặt phẳng $(P): x + y + z - 1 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$M$ thuộc mặt phẳng $(P)$.
b)Vectơ pháp tuyến của $(P)$ là $\vec{n} = (1; 1; 1)$.
c)$|\vec{n}| = \sqrt{3}$.
d)Khoảng cách từ $M$ đến $(P)$ bằng $\dfrac{10}{\sqrt{3}}$.

Câu 35.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(4; 3; 4)$ và mặt phẳng $(P): 2x + 2y + z + 5 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Khoảng cách từ một điểm đến mặt phẳng luôn không âm.
b)$M$ thuộc mặt phẳng $(P)$.
c)Khoảng cách từ $M$ đến $(P)$ bằng $0$ ⇔ $M \in (P)$.
d)Khoảng cách từ $M$ đến $(P)$ bằng $\dfrac{23}{\sqrt{9}}$.

Câu 36.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(2; 2; 2)$ và mặt phẳng $(P): 2x + 2y + z + 8 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Khoảng cách từ $M$ đến $(P)$ bằng $\dfrac{18}{3}$.
b)Vectơ pháp tuyến của $(P)$ là $\vec{n} = (2; 2; 1)$.
c)Khoảng cách từ một điểm đến mặt phẳng luôn không âm.
d)$M$ thuộc mặt phẳng $(P)$.

12. Đảo ngược & quỹ tích trong $Oxyz$: tập điểm cách đều một mặt phẳng, hai mặt phẳng song song, vị trí tương đối mặt cầu–mặt phẳng, khoảng cách theo tham sốĐúng / Saidistance_angle_inverse_and_locus_tf(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 37.Trong không gian $Oxyz$ cho mặt phẳng $(P): x + 2y + 2z + 4 = 0$ với vectơ pháp tuyến $\vec n=(1; 2; 2)$, điểm $M(2; -1; -2)$, mặt cầu tâm $I(-3; -1; 1)$ bán kính $R=3$ và số $r=3$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Hai mặt phẳng có cùng vectơ pháp tuyến thì khoảng cách giữa chúng bằng $|d_1-d_2|$.
b)Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song bằng khoảng cách từ một điểm bất kỳ của mặt này tới mặt kia.
c)Mặt cầu tâm $I$ bán kính $R$ cắt $(P)$ khi $d(I,(P))>R$.
d)Tập hợp các điểm cách $(P)$ một khoảng bằng $3$ gồm HAI mặt phẳng song song với $(P)$.

Câu 38.Trong không gian $Oxyz$ cho mặt phẳng $(P): 3x + 4y - 2 = 0$ với vectơ pháp tuyến $\vec n=(3; 4; 0)$, điểm $M(-3; 0; 2)$, mặt cầu tâm $I(0; 4; -4)$ bán kính $R=1$ và số $r=1$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Có vô số mặt phẳng song song $(P)$ và cách $(P)$ một khoảng $1$ cho trước.
b)Tập hợp các điểm cách $(P)$ một khoảng bằng $1$ gồm HAI mặt phẳng song song với $(P)$.
c)Mặt cầu tâm $I$ bán kính $R$ cắt $(P)$ khi $d(I,(P))>R$.
d)Mặt cầu tâm $I$ bán kính $R$ tiếp xúc $(P)$ khi và chỉ khi $d(I,(P))=R$.

Câu 39.Trong không gian $Oxyz$ cho mặt phẳng $(P): 2x + 2y + z + 3 = 0$ với vectơ pháp tuyến $\vec n=(2; 2; 1)$, điểm $M(0; -1; 1)$, mặt cầu tâm $I(4; -2; 2)$ bán kính $R=1$ và số $r=2$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Nếu điểm $N$ chạy trên một đường thẳng song song với $(P)$ thì khoảng cách từ $N$ tới $(P)$ không đổi.
b)Có vô số mặt phẳng song song $(P)$ và cách $(P)$ một khoảng $2$ cho trước.
c)Hai mặt phẳng có cùng vectơ pháp tuyến thì khoảng cách giữa chúng bằng $|d_1-d_2|$.
d)Tập hợp các điểm cách $(P)$ một khoảng bằng $2$ gồm HAI mặt phẳng song song với $(P)$.

13. Vận dụng cao. Máy bay cất cánh thẳng từ gốc $O$ với tốc độ $s$ (km/h); sau $\tau$ phút tới $M$, nên $OM = s\cdot\tau/60$ (km)Trả lời ngắnairplane_point_from_two_angles_speed_time_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 40.Một máy bay đang cất cánh từ phi trường. Với hệ tọa độ $Oxyz$ được thiết lập như hình bên (đơn vị trên các trục tọa độ là km), cho biết máy bay cất cánh theo đường thẳng với tốc độ trung bình là $480$ km/h, bắt đầu tại điểm $O$, sau $2$ phút ở tại vị trí điểm $M$, biết $\widehat{NOB}=32^\circ$, $\widehat{MOC}=62^\circ$. Tọa độ của điểm $M$ là $(a;b;c)$. Tính giá trị của biểu thức $a + b - c$ (không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần mười).

xyzO11.987.497.51M
Điểm M trong hệ Oxyz với hình chiếu N xuống mặt (Oxy).

Câu 41.Một máy bay đang cất cánh từ phi trường. Với hệ tọa độ $Oxyz$ được thiết lập như hình bên (đơn vị trên các trục tọa độ là km), cho biết máy bay cất cánh theo đường thẳng với tốc độ trung bình là $360$ km/h, bắt đầu tại điểm $O$, sau $3$ phút ở tại vị trí điểm $M$, biết $\widehat{NOB}=28^\circ$, $\widehat{MOC}=62^\circ$. Tọa độ của điểm $M$ là $(a;b;c)$. Tính giá trị của biểu thức $a - b + c$ (không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần mười).

xyzO14.037.468.45M
Điểm M trong hệ Oxyz với hình chiếu N xuống mặt (Oxy).

Câu 42.Một máy bay đang cất cánh từ phi trường. Với hệ tọa độ $Oxyz$ được thiết lập như hình bên (đơn vị trên các trục tọa độ là km), cho biết máy bay cất cánh theo đường thẳng với tốc độ trung bình là $360$ km/h, bắt đầu tại điểm $O$, sau $3$ phút ở tại vị trí điểm $M$, biết $\widehat{NOB}=28^\circ$, $\widehat{MOC}=68^\circ$. Tọa độ của điểm $M$ là $(a;b;c)$. Tính giá trị của biểu thức $a + b - c$ (không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần mười).

xyzO14.747.846.74M
Điểm M trong hệ Oxyz với hình chiếu N xuống mặt (Oxy).

14. Cosin góc giữa hai mặt phẳng đặc biệt — đáp số 0 hoặc 1Trả lời ngắnangle_between_perpendicular_planes(2 câu)

Mẫu 1Nhận biết(2 câu)

Câu 43.Hai mặt phẳng có vectơ pháp tuyến vuông góc với nhau. Cosin góc giữa chúng?

Câu 44.Hai mặt phẳng song song. Cosin góc giữa chúng?

15. Vận dụng cao. Hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ đáy chữ nhật với $AB = m\cdot AD$ và $AA' = k\cdot AD$Trả lời ngắnbox_dihedral_angle_diagonal_opposite_side_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 45.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có đáy $ABCD$ là hình chữ nhật, $AB = 3AD = 3a$ và $AA' = a$ (đặt $AD = a$). Gọi $\alpha$ là số đo của góc nhị diện $[A', BD, C]$. Tính $\alpha$ theo đơn vị độ, làm tròn kết quả đến hàng đơn vị.

ABCDA'B'C'D'
Hình hộp chữ nhật ABCD.A'B'C'D'.

Câu 46.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có đáy $ABCD$ là hình chữ nhật, $AB = 6$ và $AA' = 4$, $AD = 2$. Gọi $\alpha$ là số đo của góc nhị diện $[A', BD, C]$. Tính $\alpha$ theo đơn vị độ, làm tròn kết quả đến hàng đơn vị.

ABCDA'B'C'D'
Hình hộp chữ nhật ABCD.A'B'C'D'.

Câu 47.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có đáy $ABCD$ là hình chữ nhật, $AB = 4AD = 4a$ và $AA' = a$ (đặt $AD = a$). Gọi $\alpha$ là số đo của góc nhị diện $[A', BD, C]$. Tính $\alpha$ theo đơn vị độ, làm tròn kết quả đến hàng đơn vị.

ABCDA'B'C'D'
Hình hộp chữ nhật ABCD.A'B'C'D'.

16. Vận dụng cao. Hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB=a$, $BC=b$, $CC'=c$Trả lời ngắnbox_distance_diagonal_top_to_mid_centroid_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 48.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 2$, $BC = 4$ và $CC' = 5$. Gọi $I$ là trung điểm của $AA'$ và $G$ là trọng tâm tam giác $BCD$. Khoảng cách giữa hai đường thẳng $B'D'$ và $IG$ bằng bao nhiêu (không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần trăm)? (Làm tròn đến hàng phần trăm)

ABCDA'B'C'D'
Hình hộp chữ nhật ABCD.A'B'C'D'.

Câu 49.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 2$, $BC = 3$ và $CC' = 6$. Gọi $I$ là trung điểm của $AA'$ và $G$ là trọng tâm tam giác $BCD$. Khoảng cách giữa hai đường thẳng $B'D'$ và $IG$ bằng bao nhiêu (không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần trăm)? (Làm tròn đến hàng phần trăm)

ABCDA'B'C'D'
Hình hộp chữ nhật ABCD.A'B'C'D'.

Câu 50.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 3$, $BC = 3$ và $CC' = 4$. Gọi $I$ là trung điểm của $AA'$ và $G$ là trọng tâm tam giác $BCD$. Khoảng cách giữa hai đường thẳng $B'D'$ và $IG$ bằng bao nhiêu (không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần trăm)? (Làm tròn đến hàng phần trăm)

ABCDA'B'C'D'
Hình hộp chữ nhật ABCD.A'B'C'D'.

17. Số đo góc nhị diện $[A', BD, A]$ trong hình hộp chữ nhật (làm tròn độ)Trả lời ngắndihedral_angle_solid_coord_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 51.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 6$, $AD = 1$, $AA' = 3$. Tính số đo góc nhị diện $[A', BD, A]$ (góc giữa mặt phẳng $(A'BD)$ và mặt đáy $(ABCD)$), làm tròn đến độ.

Câu 52.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 6$, $AD = 2$, $AA' = 3$. Tính số đo góc nhị diện $[A', BD, A]$ (góc giữa mặt phẳng $(A'BD)$ và mặt đáy $(ABCD)$), làm tròn đến độ.

Câu 53.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 2$, $AD = 3$, $AA' = 5$. Tính số đo góc nhị diện $[A', BD, A]$ (góc giữa mặt phẳng $(A'BD)$ và mặt đáy $(ABCD)$), làm tròn đến độ.

18. Khoảng cách từ $O$ đến mặt phẳng (số thập phân)Trả lời ngắndistance_origin_to_plane(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 54.Tính khoảng cách từ $O$ đến mặt phẳng $3x + 4y + 6 = 0$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 55.Tính khoảng cách từ $O$ đến mặt phẳng $2x + y + 2z + 6 = 0$.

Câu 56.Tính khoảng cách từ $O$ đến mặt phẳng $x + 2y + 2z - 4 = 0$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

19. Khoảng cách nhỏ nhất từ điểm $P$ tới đường thẳng đi qua $A,B$ (×đơn vị)Trả lời ngắndistance_point_to_line_through_two_points_scaled_sa(6 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 57.Trong không gian $Oxyz$, đài kiểm soát đặt tại $P(2; 3; 3)$; mỗi đơn vị trên trục là $100$ km. Một máy bay chuyển động theo đường thẳng, lần lượt bay qua hai vị trí $A(8; -2; 2)$ và $B(-2; 7; 9)$. Khi máy bay ở gần đài kiểm soát nhất thì khoảng cách giữa máy bay và đài là bao nhiêu km (làm tròn đến hàng đơn vị)?

Câu 58.Trong không gian $Oxyz$, đài kiểm soát đặt tại gốc toạ độ $O(0;0;0)$; mỗi đơn vị trên trục là $100$ km. Một máy bay chuyển động theo đường thẳng, lần lượt bay qua hai vị trí $A(3; 5; 7)$ và $B(-6; 3; 8)$. Khi máy bay ở gần đài kiểm soát nhất thì khoảng cách giữa máy bay và đài là bao nhiêu km (làm tròn đến hàng đơn vị)?

Câu 59.Trong không gian $Oxyz$, đài kiểm soát đặt tại $P(1; -3; -2)$; mỗi đơn vị trên trục là $10$ km. Một máy bay chuyển động theo đường thẳng, lần lượt bay qua hai vị trí $A(3; 4; 5)$ và $B(9; 0; 0)$. Khi máy bay ở gần đài kiểm soát nhất thì khoảng cách giữa máy bay và đài là bao nhiêu km (làm tròn đến hàng đơn vị)?

Mẫu 2Vận dụng cao(3 câu)

Câu 60.Trong không gian $Oxyz$, đài kiểm soát đặt tại gốc toạ độ $O(0;0;0)$; mỗi đơn vị trên trục là $100$ km. Một máy bay chuyển động theo đường thẳng, lần lượt bay qua hai vị trí $A(5; -6; 0)$ và $B(4; -3; 7)$. Khi máy bay ở gần đài kiểm soát nhất thì khoảng cách giữa máy bay và đài là bao nhiêu km (làm tròn đến hàng đơn vị)?

Câu 61.Trong không gian $Oxyz$, đài kiểm soát đặt tại gốc toạ độ $O(0;0;0)$; mỗi đơn vị trên trục là $10$ km. Một máy bay chuyển động theo đường thẳng, lần lượt bay qua hai vị trí $A(-3; -6; 3)$ và $B(1; 9; 7)$. Khi máy bay ở gần đài kiểm soát nhất thì khoảng cách giữa máy bay và đài là bao nhiêu km (làm tròn đến hàng đơn vị)?

Câu 62.Trong không gian $Oxyz$, đài kiểm soát đặt tại $P(-3; 2; 2)$; mỗi đơn vị trên trục là $100$ km. Một máy bay chuyển động theo đường thẳng, lần lượt bay qua hai vị trí $A(-4; 6; 6)$ và $B(6; -2; 8)$. Khi máy bay ở gần đài kiểm soát nhất thì khoảng cách giữa máy bay và đài là bao nhiêu km (làm tròn đến hàng đơn vị)?

20. SA: chóp $S.ABCD$ đáy vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD)$, $SA = \sqrt{h_{sq}}$, $M$ trung điểm $SD$ → $d(SB, CM)$ làm tròn 2 chữ số thập phânTrả lời ngắndistance_sb_cm_square_base_pyramid_perp(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 63.Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình vuông cạnh $2$, $SA = 1$ và $SA$ vuông góc với mặt đáy. $M$ là trung điểm $SD$. Tính khoảng cách giữa $SB$ và $CM$. (Không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần trăm)

Câu 64.Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình vuông cạnh $1$, $SA = \sqrt{2}$ và $SA$ vuông góc với mặt đáy. $M$ là trung điểm $SD$. Tính khoảng cách giữa $SB$ và $CM$. (Không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần trăm)

Câu 65.Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình vuông cạnh $3$, $SA = \sqrt{5}$ và $SA$ vuông góc với mặt đáy. $M$ là trung điểm $SD$. Tính khoảng cách giữa $SB$ và $CM$. (Không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần trăm)

21. Đọc hình khối: nhận diện ĐÚNG góc giữa đường thẳng và mặt phẳng trong khối chóp/hộp rồi tính số đo (đơn vị độ)Trả lời ngắnidentify_angle_line_plane_solid_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 66.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 2$, $AD = 3$, $AA' = 1$. Tính số đo góc giữa đường thẳng $AC'$ và mặt phẳng đáy $(ABCD)$ (làm tròn đến độ).

Câu 67.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 3$, $AD = 3$, $AA' = 3$. Tính số đo góc giữa đường thẳng $AC'$ và mặt phẳng đáy $(ABCD)$ (làm tròn đến độ).

Câu 68.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 3$, $AD = 2$, $AA' = 2$. Tính số đo góc giữa đường thẳng $AC'$ và mặt phẳng đáy $(ABCD)$ (làm tròn đến độ).

22. $\Delta \subset (\alpha)$ qua $M$ tạo góc nhỏ nhất với $d$ → tính $b + c$ của VTCPTrả lời ngắnline_in_plane_min_angle_direction_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 69.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(\alpha): 3x - 3y - 3z + 12 = 0$ và đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (-1; -3; 1)$. Đường thẳng $\Delta$ nằm trong $(\alpha)$, đi qua $M(2; 4; 2)$ và tạo với $d$ một góc nhỏ nhất. Gọi $\vec{u}_\Delta = (a; b; c)$ là vectơ chỉ phương (toạ độ nguyên, rút gọn) của $\Delta$. Tính $b + c$.

Câu 70.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(\alpha): 3x + 3y - 12 = 0$ và đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (2; -3; 1)$. Đường thẳng $\Delta$ nằm trong $(\alpha)$, đi qua $M(2; 2; 4)$ và tạo với $d$ một góc nhỏ nhất. Gọi $\vec{u}_\Delta = (a; b; c)$ là vectơ chỉ phương (toạ độ nguyên, rút gọn) của $\Delta$. Tính $b + c$.

Câu 71.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(\alpha): x + z + 3 = 0$ và đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (0; -3; -2)$. Đường thẳng $\Delta$ nằm trong $(\alpha)$, đi qua $M(0; 4; -3)$ và tạo với $d$ một góc nhỏ nhất. Gọi $\vec{u}_\Delta = (a; b; c)$ là vectơ chỉ phương (toạ độ nguyên, rút gọn) của $\Delta$. Tính $b + c$.

23. Chuẩn hoá (tốc độ km/h × hướng đơn vị) → vận tốc, rồi tìm thời điểm gần nhấtTrả lời ngắnmin_distance_two_movers_unit_convert_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 72.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), tàu $A$ ở $A(-6; -2; -3)$ chạy theo hướng $\vec{u}_A = (4; 3; 0)$ với tốc độ $25$ km/giờ; tàu $B$ ở $B(-2; 1; -1)$ chạy theo hướng $\vec{u}_B = (4; 3; 0)$ với tốc độ $15$ km/giờ. Tìm thời điểm $t$ (giờ) mà khoảng cách giữa hai tàu nhỏ nhất.

Câu 73.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), tàu $A$ ở $A(6; 4; 1)$ chạy theo hướng $\vec{u}_A = (2; 6; 3)$ với tốc độ $14$ km/giờ; tàu $B$ ở $B(2; 1; 5)$ chạy theo hướng $\vec{u}_B = (2; 2; 1)$ với tốc độ $18$ km/giờ. Tìm thời điểm $t$ (giờ) mà khoảng cách giữa hai tàu nhỏ nhất.

Câu 74.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), tàu $A$ ở $A(1; 4; 5)$ chạy theo hướng $\vec{u}_A = (6; 2; 3)$ với tốc độ $14$ km/giờ; tàu $B$ ở $B(6; 2; 6)$ chạy theo hướng $\vec{u}_B = (1; 2; 2)$ với tốc độ $6$ km/giờ. Tìm thời điểm $t$ (giờ) mà khoảng cách giữa hai tàu nhỏ nhất.

24. Diện tích nhỏ nhất của tam giác $ABC$ khi $C$ chạy trên đường thẳng $d$Trả lời ngắnmin_triangle_area_point_on_line_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 75.Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(3; 1; 2)$, $B(4; -1; 0)$ và đường thẳng $d$ đi qua $C_0(1; 2; 3)$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (-3; 3; -1)$. Điểm $C$ thay đổi trên $d$. Tính diện tích nhỏ nhất của tam giác $ABC$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 76.Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(1; 1; -2)$, $B(2; -3; -2)$ và đường thẳng $d$ đi qua $C_0(-2; 0; 1)$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (-2; 1; 3)$. Điểm $C$ thay đổi trên $d$. Tính diện tích nhỏ nhất của tam giác $ABC$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 77.Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(2; -3; 0)$, $B(-1; 3; 0)$ và đường thẳng $d$ đi qua $C_0(-2; 0; 2)$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (1; -2; -1)$. Điểm $C$ thay đổi trên $d$. Tính diện tích nhỏ nhất của tam giác $ABC$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

25. Vận dụng cao (biến thể toạ độ THẬP PHÂN của bài cảm biến lùi)Trả lời ngắnmoving_sensors_first_reach_plane_decimal_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 78.Trong không gian $Oxyz$, mỗi đơn vị trên các trục tọa độ ứng với $1$ mét. Mặt phẳng $(Oxy)$ biểu diễn mặt sàn của một gara, trục $Oz$ hướng thẳng đứng lên trên. Một bức tường thẳng đứng trong gara được mô hình hóa bởi mặt phẳng $(E): 6y + 8z = 39$. Chiếc ô tô đang lùi chậm vào vị trí đỗ theo hướng vectơ $\vec{v} = (0; 3; 4)$. Các cảm biến lùi được gắn cố định trên cản sau của ô tô. Tại thời điểm bắt đầu xét, tọa độ của các cảm biến lần lượt là $A(0; 3,2; 0,9)$, $B(0; 2,1; 2)$, $C(0; 1,5; 2,4)$. Hệ thống phát tín hiệu cảnh báo “Bíp” tại thời điểm đầu tiên có ít nhất một cảm biến cách bức tường $(E)$ không quá $0,5$ mét. Gọi $R(a; b; c)$ là tọa độ của cảm biến đầu tiên đạt ngưỡng cảnh báo. Tính $a + b + c$.

Câu 79.Trong không gian $Oxyz$, mỗi đơn vị trên các trục tọa độ ứng với $1$ mét. Mặt phẳng $(Oxy)$ biểu diễn mặt sàn của một gara, trục $Oz$ hướng thẳng đứng lên trên. Một bức tường thẳng đứng trong gara được mô hình hóa bởi mặt phẳng $(E): 6x + 8y = 55$. Chiếc ô tô đang lùi chậm vào vị trí đỗ theo hướng vectơ $\vec{v} = (3; 4; 0)$. Các cảm biến lùi được gắn cố định trên cản sau của ô tô. Tại thời điểm bắt đầu xét, tọa độ của các cảm biến lần lượt là $A(4,57; 0,51; 0,5)$, $B(3,37; 1,41; 0,5)$, $C(4; 1; 0,5)$. Hệ thống phát tín hiệu cảnh báo “Bíp” tại thời điểm đầu tiên có ít nhất một cảm biến cách bức tường $(E)$ không quá $0,3$ mét. Gọi $R(a; b; c)$ là tọa độ của cảm biến đầu tiên đạt ngưỡng cảnh báo. Tính $a - b + c$.

Câu 80.Trong không gian $Oxyz$, mỗi đơn vị trên các trục tọa độ ứng với $1$ mét. Mặt phẳng $(Oxy)$ biểu diễn mặt sàn của một gara, trục $Oz$ hướng thẳng đứng lên trên. Một bức tường thẳng đứng trong gara được mô hình hóa bởi mặt phẳng $(E): 3x + 4y = 25$. Chiếc ô tô đang lùi chậm vào vị trí đỗ theo hướng vectơ $\vec{v} = (3; 4; 0)$. Các cảm biến lùi được gắn cố định trên cản sau của ô tô. Tại thời điểm bắt đầu xét, tọa độ của các cảm biến lần lượt là $A(3,8; 1,1; 0,6)$, $B(2,6; 2,3; 0,6)$, $C(3,2; 1,7; 0,6)$. Hệ thống phát tín hiệu cảnh báo “Bíp” tại thời điểm đầu tiên có ít nhất một cảm biến cách bức tường $(E)$ không quá $0,4$ mét. Gọi $R(a; b; c)$ là tọa độ của cảm biến đầu tiên đạt ngưỡng cảnh báo. Tính $a + b - c$.

26. Vận dụng cao. Một vật (ô tô) tịnh tiến đều theo vectơ vận tốc $\vec v$Trả lời ngắnmoving_sensors_first_reach_plane_threshold_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 81.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị mỗi trục là mét), một bức tường phẳng được mô hình bởi mặt phẳng $(E): 6y + 8z = 39$. Một ô tô đang tịnh tiến đều theo vectơ vận tốc $\vec v = (0; 3; 4)$. Trên ô tô gắn cố định các cảm biến, tại thời điểm bắt đầu xét có tọa độ $P_1(0; 3; 1)$, $P_2(0; 2; 2)$, $P_3(0; 1; 2)$. Hệ thống phát tín hiệu cảnh báo ngay khi có ít nhất một cảm biến cách bức tường $(E)$ không quá $1/2$ mét (tức $1/2$ m). Gọi $R(a; b; c)$ là tọa độ cảm biến đầu tiên đạt ngưỡng cảnh báo. Tính $a + b + c$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 82.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị mỗi trục là mét), một bức tường phẳng được mô hình bởi mặt phẳng $(E): 3x + 4y = 19$. Một ô tô đang tịnh tiến đều theo vectơ vận tốc $\vec v = (3; 4; 0)$. Trên ô tô gắn cố định các cảm biến, tại thời điểm bắt đầu xét có tọa độ $P_1(2; 2; 0)$, $P_2(3; 1; 0)$, $P_3(1; 2; 0)$. Hệ thống phát tín hiệu cảnh báo ngay khi có ít nhất một cảm biến cách bức tường $(E)$ không quá $1/2$ mét (tức $1/2$ m). Gọi $R(a; b; c)$ là tọa độ cảm biến đầu tiên đạt ngưỡng cảnh báo. Tính $a - b + c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 83.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị mỗi trục là mét), một bức tường phẳng được mô hình bởi mặt phẳng $(E): 6x + 8y = 41$. Một ô tô đang tịnh tiến đều theo vectơ vận tốc $\vec v = (3; 4; 0)$. Trên ô tô gắn cố định các cảm biến, tại thời điểm bắt đầu xét có tọa độ $P_1(4; 1; 0)$, $P_2(3; 2; 0)$, $P_3(2; 2; 0)$. Hệ thống phát tín hiệu cảnh báo ngay khi có ít nhất một cảm biến cách bức tường $(E)$ không quá $1/2$ mét (tức $1/2$ m). Gọi $R(a; b; c)$ là tọa độ cảm biến đầu tiên đạt ngưỡng cảnh báo. Tính $a - b + c$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

27. (P) chứa $d$ tạo góc nhỏ nhất với $(Q)$ → khoảng cách từ $M$ tới $(P)$Trả lời ngắnplane_through_line_extremal_angle_distance_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 84.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua $I(4; 0; 2)$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (-1; -2; -2)$ và mặt phẳng $(Q): x + z = 0$. Mặt phẳng $(P)$ chứa $d$ và tạo với $(Q)$ một góc nhỏ nhất. Tính khoảng cách từ điểm $M(0; 4; -3)$ đến $(P)$.

Câu 85.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua $I(-4; 2; 4)$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (0; -1; -2)$ và mặt phẳng $(Q): 2x + 2y - z = 0$. Mặt phẳng $(P)$ chứa $d$ và tạo với $(Q)$ một góc nhỏ nhất. Tính khoảng cách từ điểm $M(5; -3; 3)$ đến $(P)$.

Câu 86.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua $I(-3; -3; -4)$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (1; 0; -2)$ và mặt phẳng $(Q): 2x - 2y + z = 0$. Mặt phẳng $(P)$ chứa $d$ và tạo với $(Q)$ một góc nhỏ nhất. Tính khoảng cách từ điểm $M(-1; -3; 4)$ đến $(P)$.

28. (P) chứa $d$ tạo góc lớn nhất với đường $\Delta$ → $T = a+b+c$ của VTPT $(P)$Trả lời ngắnplane_through_line_max_angle_with_line_sum_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 87.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (-1; -3; -1)$ và đường thẳng $\Delta$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_\Delta = (-1; 3; -1)$. Mặt phẳng $(P)$ chứa $d$ và tạo với $\Delta$ một góc lớn nhất. Gọi $\vec{n}_P = (a; b; c)$ là một vectơ pháp tuyến (toạ độ nguyên, rút gọn) của $(P)$. Tính $T = a + b + c$.

Câu 88.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (0; -1; -2)$ và đường thẳng $\Delta$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_\Delta = (0; -3; -3)$. Mặt phẳng $(P)$ chứa $d$ và tạo với $\Delta$ một góc lớn nhất. Gọi $\vec{n}_P = (a; b; c)$ là một vectơ pháp tuyến (toạ độ nguyên, rút gọn) của $(P)$. Tính $T = a + b + c$.

Câu 89.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_d = (-2; 1; -2)$ và đường thẳng $\Delta$ có vectơ chỉ phương $\vec{u}_\Delta = (-2; 3; -1)$. Mặt phẳng $(P)$ chứa $d$ và tạo với $\Delta$ một góc lớn nhất. Gọi $\vec{n}_P = (a; b; c)$ là một vectơ pháp tuyến (toạ độ nguyên, rút gọn) của $(P)$. Tính $T = a + b + c$.

29. SA: chóp tứ giác đều $S.ABCD$ cạnh đáy = cạnh bên = $a$ (mét)Trả lời ngắnsa_pyramid_distance_vertex_to_face(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 90.Một chiếc lều hình chóp tứ giác đều $S.ABCD$ có cạnh đáy và cạnh bên đều bằng $5,6$ mét. Người ta định trang trí lều bằng dây led nối thẳng từ đỉnh $B$ đến mặt bên $(SCD)$. Xác định khoảng cách ngắn nhất của dây led để đảm bảo yêu cầu trên (kết quả chỉ lấy đến chữ số thứ nhất của hàng thập phân, đơn vị mét).

Câu 91.Một chiếc lều hình chóp tứ giác đều $S.ABCD$ có cạnh đáy và cạnh bên đều bằng $4$ mét. Người ta định trang trí lều bằng dây led nối thẳng từ đỉnh $B$ đến mặt bên $(SCD)$. Xác định khoảng cách ngắn nhất của dây led để đảm bảo yêu cầu trên (kết quả chỉ lấy đến chữ số thứ nhất của hàng thập phân, đơn vị mét).

Câu 92.Một chiếc lều hình chóp tứ giác đều $S.ABCD$ có cạnh đáy và cạnh bên đều bằng $6$ mét. Người ta định trang trí lều bằng dây led nối thẳng từ đỉnh $B$ đến mặt bên $(SCD)$. Xác định khoảng cách ngắn nhất của dây led để đảm bảo yêu cầu trên (kết quả chỉ lấy đến chữ số thứ nhất của hàng thập phân, đơn vị mét).

30. Chóp $S.ABC$ đáy tam giác đều cạnh $a$; $I$ là trung điểm $AB$; hình chiếu của $S$ lên đáy là trung điểm $H$ của $CI$ (trung tuyến); góc giữa $SA$ và mặt đáy bằng $\alpha$Trả lời ngắnskew_lines_distance_equilateral_pyramid_foot_midci_sa(2 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(2 câu)

Câu 93.Cho hình chóp $S.ABC$ có đáy là tam giác đều, biết $AB = 4$, $I$ là trung điểm cạnh $AB$. Hình chiếu của điểm $S$ lên mặt đáy là trung điểm $H$ của đoạn $CI$, góc giữa đường thẳng $SA$ và mặt đáy bằng $60^\circ$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $SA$ và $CI$ (làm tròn đến hàng phần trăm).

Câu 94.Cho hình chóp $S.ABC$ có đáy là tam giác đều, biết $AB = 3$, $I$ là trung điểm cạnh $AB$. Hình chiếu của điểm $S$ lên mặt đáy là trung điểm $H$ của đoạn $CI$, góc giữa đường thẳng $SA$ và mặt đáy bằng $60^\circ$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $SA$ và $CI$ (làm tròn đến hàng phần trăm).

31. Khoảng cách giữa hai đường chéo nhau $AB'$ và $BC'$ trong hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ (tọa độ hóa), làm tròn 2 chữ số thập phânTrả lời ngắnskew_lines_distance_solid_coord_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 95.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 2$, $AD = 3$, $AA' = 4$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $AB'$ và $BC'$ (làm tròn đến hàng phần trăm).

Câu 96.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 2$, $AD = 2$, $AA' = 5$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $AB'$ và $BC'$ (làm tròn đến hàng phần trăm).

Câu 97.Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A'B'C'D'$ có $AB = 4$, $AD = 3$, $AA' = 5$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $AB'$ và $BC'$ (làm tròn đến hàng phần trăm).

32. Vận dụng cao — ứng dụng/đảo ngược. Một drone bay thẳng đều $P(t) = P_0 + t\vec v$ trong $Oxyz$ (km, $t$ giờ)Trả lời ngắnspeed_to_cross_safe_zone_threshold_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 98.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị mỗi trục là km), một drone bay thẳng đều với vectơ vận tốc $\vec v = (-3; -2; -1)$ (km/giờ), xuất phát từ vị trí $P_0(5; 0; 0)$. Một bức tường phẳng được mô hình bởi mặt phẳng $(E): 6x + 3y + 2z = 13$. Drone bị hệ thống cảnh báo khi cách tường $(E)$ không quá $1$ km. Hỏi tổng thời gian (giờ) mà drone ở trong vùng cảnh báo. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 99.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị mỗi trục là km), một drone bay thẳng đều với vectơ vận tốc $\vec v = (-3; -2; -1)$ (km/giờ), xuất phát từ vị trí $P_0(0; 7; 0)$. Một bức tường phẳng được mô hình bởi mặt phẳng $(E): 4y + 3z = 10$. Drone bị hệ thống cảnh báo khi cách tường $(E)$ không quá $2$ km. Hỏi tổng thời gian (giờ) mà drone ở trong vùng cảnh báo. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 100.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị mỗi trục là km), một drone bay thẳng đều với vectơ vận tốc $\vec v = (-3; -2; -1)$ (km/giờ), xuất phát từ vị trí $P_0(6; 0; 0)$. Một bức tường phẳng được mô hình bởi mặt phẳng $(E): 4x + 3y = 7$. Drone bị hệ thống cảnh báo khi cách tường $(E)$ không quá $2$ km. Hỏi tổng thời gian (giờ) mà drone ở trong vùng cảnh báo. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

33. Tìm THỜI ĐIỂM hai vật chuyển động thẳng đều gần nhau nhất (đỉnh parabol)Trả lời ngắntime_min_distance_two_movers_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 101.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), tại thời điểm $t = 0$ vật $A$ ở vị trí $A_0(-1; -4; 1)$ và chuyển động thẳng đều với vectơ vận tốc $\vec{v}_A = (-1; -1; 1)$ (km/giờ); vật $B$ ở vị trí $B_0(-4; -4; 3)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_B = (-1; -1; 0)$ (km/giờ). Tìm thời điểm $t$ (giờ) mà khoảng cách giữa hai vật là nhỏ nhất.

Câu 102.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), tại thời điểm $t = 0$ vật $A$ ở vị trí $A_0(4; -2; -3)$ và chuyển động thẳng đều với vectơ vận tốc $\vec{v}_A = (1; 2; 3)$ (km/giờ); vật $B$ ở vị trí $B_0(3; 3; -2)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_B = (1; 1; 2)$ (km/giờ). Tìm thời điểm $t$ (giờ) mà khoảng cách giữa hai vật là nhỏ nhất.

Câu 103.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), tại thời điểm $t = 0$ vật $A$ ở vị trí $A_0(0; 1; 2)$ và chuyển động thẳng đều với vectơ vận tốc $\vec{v}_A = (0; 3; 0)$ (km/giờ); vật $B$ ở vị trí $B_0(-3; 4; -1)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_B = (0; 1; 2)$ (km/giờ). Tìm thời điểm $t$ (giờ) mà khoảng cách giữa hai vật là nhỏ nhất.

34. Tìm GIÁ TRỊ khoảng cách nhỏ nhất $d_{\min}$ giữa hai vậtTrả lời ngắnvalue_min_distance_two_movers_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 104.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), hai vật chuyển động thẳng đều: vật $A$ xuất phát từ $A_0(1; -4; 1)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_A = (-1; 2; -3)$; vật $B$ xuất phát từ $B_0(2; -3; -1)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_B = (-3; 0; -3)$. Tính khoảng cách nhỏ nhất giữa hai vật (đơn vị: km).

Câu 105.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), hai vật chuyển động thẳng đều: vật $A$ xuất phát từ $A_0(3; -4; 4)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_A = (-2; -3; -2)$; vật $B$ xuất phát từ $B_0(-3; -3; -2)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_B = (1; -3; 1)$. Tính khoảng cách nhỏ nhất giữa hai vật (đơn vị: km).

Câu 106.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), hai vật chuyển động thẳng đều: vật $A$ xuất phát từ $A_0(1; -2; 0)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_A = (0; 2; 2)$; vật $B$ xuất phát từ $B_0(4; 2; -4)$ với vectơ vận tốc $\vec{v}_B = (0; -2; 2)$. Tính khoảng cách nhỏ nhất giữa hai vật (đơn vị: km).

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của chủ đề "Khoảng cách và góc".

Mở đáp án chủ đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng chủ đề này.

129.000 đ
đã gồm VAT
Mở đáp án cả chương

Mở đáp án & lời giải cho tất cả 8 chủ đề trong chương — gồm cả chủ đề cập nhật thêm sau.

892.000đ
599.000 đ
đã gồm VAT
Xem & mở khoá cả chương

Cần đăng nhập để mua.

Câu hỏi + PDF câu hỏi xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.

← Về danh sách chủ đề