Lớp 12 · Phương pháp toạ độ trong không gian

Phương trình đường thẳng

143 câu hỏi

Câu hỏi & PDF học miễn phí — mở khoá để xem đáp án & lời giải chi tiết của chủ đề này.

Đáp án & lời giải
143 câu · đã gồm VAT
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Công thức

§1. Định nghĩa(1)

1.1

Vectơ chỉ phương của đường thẳng

Vectơ $\vec{u} \neq \vec{0}$ là vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$ nếu giá của $\vec{u}$ song song hoặc trùng với $d$. 2 đường thẳng song song có vectơ chỉ phương cùng phương. Nếu $\vec{u}$ là chỉ phương thì mọi $k\vec{u}$ ($k \neq 0$) cũng là chỉ phương.

§2. Tính chất(1)

2.1

Vị trí tương đối 2 đường thẳng trong không gian

Cho $d_1$ qua $M_1$ chỉ phương $\vec{u_1}$ và $d_2$ qua $M_2$ chỉ phương $\vec{u_2}$. Xét $[\vec{u_1}, \vec{u_2}]$ và $\vec{M_1 M_2}$:
  • $\vec{u_1} \parallel \vec{u_2}$ và $\vec{M_1 M_2} \not\parallel \vec{u_1}$: song song.
  • $\vec{u_1} \parallel \vec{u_2}$ và $M_1 \in d_2$: trùng nhau.
  • $[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \neq \vec{0}$ và $[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \cdot \vec{M_1 M_2} = 0$: cắt nhau.
  • $[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \cdot \vec{M_1 M_2} \neq 0$: chéo nhau.

§3. Công thức(2)

3.1

Phương trình chính tắc đường thẳng

Khi $a, b, c$ đều khác 0: $$\dfrac{x - x_0}{a} = \dfrac{y - y_0}{b} = \dfrac{z - z_0}{c}.$$ Nếu một thành phần bằng 0 (vd $a = 0$): viết riêng $x = x_0$ và $\dfrac{y - y_0}{b} = \dfrac{z - z_0}{c}$.
3.2

Phương trình tham số đường thẳng

Đường thẳng $d$ qua $M_0(x_0; y_0; z_0)$ với chỉ phương $\vec{u} = (a; b; c)$: $$\begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \\ z = z_0 + ct \end{cases}, \quad t \in \mathbb{R}.$$

§4. Phương pháp(1)

4.1

Phương trình đường thẳng qua 2 điểm

Cho 2 điểm phân biệt $A, B$: Bước 1. Tính vectơ chỉ phương $\vec{u} = \vec{AB} = (x_B - x_A; y_B - y_A; z_B - z_A)$. Bước 2. Viết phương trình tham số qua $A$ với chỉ phương $\vec{u}$: $$\begin{cases} x = x_A + (x_B - x_A) t \\ y = y_A + (y_B - y_A) t \\ z = z_A + (z_B - z_A) t \end{cases}.$$

§5. Mẹo(1)

5.1

Đường thẳng đặc biệt

  • Trục Ox: $\{y = 0, z = 0\}$ — chỉ phương $\vec{i} = (1;0;0)$.
  • Trục Oy: $\{x = 0, z = 0\}$ — chỉ phương $\vec{j} = (0;1;0)$.
  • Trục Oz: $\{x = 0, y = 0\}$ — chỉ phương $\vec{k} = (0;0;1)$.
  • Đường vuông góc chung của 2 đường chéo nhau $d_1, d_2$: chỉ phương $\vec{u} = [\vec{u_1}, \vec{u_2}]$.

Bài tập

1. Cho đường thẳng $d$ dạng chính tắc → chọn một vectơ chỉ phương của $d$Trắc nghiệmchoose_direction_vector_from_canonical_mcq(6 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 1.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x + 5}{-4} = \dfrac{y + 3}{-2} = \dfrac{z - 2}{-1}$. Vectơ nào dưới đây là một vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$?

A.$\vec{u} = (-2; -4; -1)$
B.$\vec{u} = (-5; -3; 2)$
C.$\vec{u} = (-3; -2; -1)$
D.$\vec{u} = (-4; -2; -1)$

Câu 2.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x}{3} = \dfrac{y - 5}{3} = \dfrac{z - 5}{4}$. Vectơ nào dưới đây là một vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$?

A.$\vec{u} = (0; 5; 5)$
B.$\vec{u} = (3; 4; 4)$
C.$\vec{u} = (3; 3; 4)$
D.$\vec{u} = (4; 3; 4)$

Câu 3.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 2}{-3} = \dfrac{y - 2}{-3} = \dfrac{z - 2}{1}$. Vectơ nào dưới đây là một vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$?

A.$\vec{u} = (-3; -2; 1)$
B.$\vec{u} = (-3; -3; 1)$
C.$\vec{u} = (2; 2; 2)$
D.$\vec{u} = (-2; -3; 1)$
Mẫu 2Thông hiểu(3 câu)

Câu 4.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 3}{-2} = \dfrac{y - 4}{3} = \dfrac{z + 2}{2}$. Vectơ nào dưới đây là một vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$?

A.$\vec{u} = (3; -2; 2)$
B.$\vec{u} = (3; 4; -2)$
C.$\vec{u} = (-2; 3; 2)$
D.$\vec{u} = (-1; 3; 2)$

Câu 5.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x + 5}{-1} = \dfrac{y - 1}{-1} = \dfrac{z - 2}{-3}$. Vectơ nào dưới đây là một vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$?

A.$\vec{u} = (-1; -1; -3)$
B.$\vec{u} = (-5; 1; 2)$
C.$\vec{u} = (0; -1; -3)$
D.$\vec{u} = (-1; 0; -3)$

Câu 6.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 5}{-2} = \dfrac{y - 1}{2} = \dfrac{z - 5}{-2}$. Vectơ nào dưới đây là một vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$?

A.$\vec{u} = (-1; 1; -1)$
B.$\vec{u} = (1; -1; -1)$
C.$\vec{u} = (5; 1; 5)$
D.$\vec{u} = (0; 1; -1)$

2. Hỏi ngược: cho VTCP, chọn PT đường thẳng (chính tắc) có VTCP đóTrắc nghiệmchoose_line_with_given_direction_mcq(6 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 7.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(3; -3; 5)$ và có vectơ chỉ phương $\vec u = (1; -4; 5)$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x - 1}{3} = \dfrac{y + 4}{-3} = \dfrac{z - 5}{5}$
B.$\dfrac{x - 3}{1} = \dfrac{y + 3}{-4} = \dfrac{z - 5}{5}$
C.$\dfrac{x - 3}{-4} = \dfrac{y + 3}{1} = \dfrac{z - 5}{5}$
D.$\dfrac{x + 3}{1} = \dfrac{y - 3}{-4} = \dfrac{z + 5}{5}$

Câu 8.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(4; -5; 4)$ và có vectơ chỉ phương $\vec u = (3; -5; -3)$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x - 4}{-5} = \dfrac{y + 5}{3} = \dfrac{z - 4}{-3}$
B.$\dfrac{x + 4}{3} = \dfrac{y - 5}{-5} = \dfrac{z + 4}{-3}$
C.$\dfrac{x - 3}{4} = \dfrac{y + 5}{-5} = \dfrac{z + 3}{4}$
D.$\dfrac{x - 4}{3} = \dfrac{y + 5}{-5} = \dfrac{z - 4}{-3}$

Câu 9.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(-1; 4; 2)$ và có vectơ chỉ phương $\vec u = (-1; -3; -5)$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x + 1}{-3} = \dfrac{y - 4}{-1} = \dfrac{z - 2}{-5}$
B.$\dfrac{x - 1}{-1} = \dfrac{y + 4}{-3} = \dfrac{z + 2}{-5}$
C.$\dfrac{x + 1}{-1} = \dfrac{y - 4}{-3} = \dfrac{z - 2}{-5}$
D.$\dfrac{x + 1}{-1} = \dfrac{y + 3}{4} = \dfrac{z + 5}{2}$
Mẫu 2Thông hiểu(3 câu)

Câu 10.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(1; -4; -4)$ và có vectơ chỉ phương $\vec u = (2; 5; -2)$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x + 1}{2} = \dfrac{y - 4}{5} = \dfrac{z - 4}{-2}$
B.$\dfrac{x - 2}{1} = \dfrac{y - 5}{-4} = \dfrac{z + 2}{-4}$
C.$\dfrac{x - 1}{5} = \dfrac{y + 4}{2} = \dfrac{z + 4}{-2}$
D.$\dfrac{x - 1}{2} = \dfrac{y + 4}{5} = \dfrac{z + 4}{-2}$

Câu 11.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(-1; 1; 1)$ và có vectơ chỉ phương $\vec u = (-3; -3; -3)$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x + 3}{-1} = \dfrac{y + 3}{1} = \dfrac{z + 3}{1}$
B.$\dfrac{x - 1}{-3} = \dfrac{y + 1}{-3} = \dfrac{z + 1}{-3}$
C.$\dfrac{x + 1}{-3} = \dfrac{y - 1}{-3} = \dfrac{z - 1}{-2}$
D.$\dfrac{x + 1}{-3} = \dfrac{y - 1}{-3} = \dfrac{z - 1}{-3}$

Câu 12.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(-4; 1; 1)$ và có vectơ chỉ phương $\vec u = (-3; -4; 4)$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x + 3}{-4} = \dfrac{y + 4}{1} = \dfrac{z - 4}{1}$
B.$\dfrac{x + 4}{-3} = \dfrac{y - 1}{-4} = \dfrac{z - 1}{4}$
C.$\dfrac{x - 4}{-3} = \dfrac{y + 1}{-4} = \dfrac{z + 1}{4}$
D.$\dfrac{x + 4}{-4} = \dfrac{y - 1}{-3} = \dfrac{z - 1}{4}$

3. Hỏi VTCP của đường thẳng vuông góc $(P)$ ( $= $ VTPT của $(P)$ )Trắc nghiệmdirection_vector_line_perp_plane_mcq(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 13.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng vuông góc với mặt phẳng $(P): -3x - 2y + 2z = 0$ là?

A.$\vec{u} = (3; 2; -2)$
B.$\vec{u} = (-3; -2; 2)$
C.$\vec{u} = (-3; -2; -2)$
D.$\vec{u} = (-2; -3; 2)$

Câu 14.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng vuông góc với mặt phẳng $(P): 4x - 2y + z + 6 = 0$ là?

A.$\vec{u} = (4; -2; 1)$
B.$\vec{u} = (-2; 4; 1)$
C.$\vec{u} = (-4; 2; -1)$
D.$\vec{u} = (4; -2; -1)$

Câu 15.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng vuông góc với mặt phẳng $(P): -4x + 3y + 4z + 6 = 0$ là?

A.$\vec{u} = (-4; 3; -4)$
B.$\vec{u} = (3; -4; 4)$
C.$\vec{u} = (-4; 3; 4)$
D.$\vec{u} = (4; -3; -4)$

4. Cho hai điểm $A, B$, tìm vectơ chỉ phương $\overrightarrow{AB}$ của đường thẳng $AB$Trắc nghiệmdirection_vector_through_two_points(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 16.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua hai điểm $A(2; 4; -1)$ và $B(-1; 4; 6)$ nhận vectơ chỉ phương nào sau đây?

A.$\vec{u} = (2; 4; -1)$
B.$\vec{u} = (1; 8; 5)$
C.$\vec{u} = (-3; 0; 7)$
D.$\vec{u} = (3; 0; -7)$

Câu 17.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua hai điểm $A(4; 5; 5)$ và $B(4; 4; 5)$ nhận vectơ chỉ phương nào sau đây?

A.$\vec{u} = (8; 9; 10)$
B.$\vec{u} = (4; 5; 5)$
C.$\vec{u} = (0; 1; 0)$
D.$\vec{u} = (0; -1; 0)$

Câu 18.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua hai điểm $A(3; 2; -1)$ và $B(5; -1; 4)$ nhận vectơ chỉ phương nào sau đây?

A.$\vec{u} = (2; -3; 5)$
B.$\vec{u} = (-2; 3; -5)$
C.$\vec{u} = (3; 2; -1)$
D.$\vec{u} = (8; 1; 3)$

5. Cho hai điểm $A, B$ → viết PT CHÍNH TẮC của đường thẳng $AB$Trắc nghiệmline_canonical_through_two_points_mcq(6 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 19.Trong không gian $Oxyz$, phương trình chính tắc của đường thẳng đi qua hai điểm $A(4; 0; 4)$ và $B(-4; -3; 2)$ là?

A.$\dfrac{x + 8}{4} = \dfrac{y + 3}{0} = \dfrac{z + 2}{4}$
B.$\dfrac{x - 4}{0} = \dfrac{y}{-3} = \dfrac{z - 4}{6}$
C.$\dfrac{x - 4}{-8} = \dfrac{y}{-3} = \dfrac{z - 4}{-2}$
D.$\dfrac{x + 4}{-8} = \dfrac{y}{-3} = \dfrac{z + 4}{-2}$

Câu 20.Trong không gian $Oxyz$, phương trình chính tắc của đường thẳng đi qua hai điểm $A(-5; -2; 1)$ và $B(5; -1; 0)$ là?

A.$\dfrac{x + 5}{0} = \dfrac{y + 2}{-3} = \dfrac{z - 1}{1}$
B.$\dfrac{x - 5}{10} = \dfrac{y - 2}{1} = \dfrac{z + 1}{-1}$
C.$\dfrac{x - 10}{-5} = \dfrac{y - 1}{-2} = \dfrac{z + 1}{1}$
D.$\dfrac{x + 5}{10} = \dfrac{y + 2}{1} = \dfrac{z - 1}{-1}$

Câu 21.Trong không gian $Oxyz$, phương trình chính tắc của đường thẳng đi qua hai điểm $A(0; -2; -4)$ và $B(1; 5; 1)$ là?

A.$\dfrac{x - 1}{0} = \dfrac{y - 7}{-2} = \dfrac{z - 5}{-4}$
B.$\dfrac{x}{1} = \dfrac{y + 2}{3} = \dfrac{z + 4}{-3}$
C.$\dfrac{x}{1} = \dfrac{y + 2}{7} = \dfrac{z + 4}{5}$
D.$\dfrac{x}{1} = \dfrac{y - 2}{7} = \dfrac{z - 4}{5}$
Mẫu 2Thông hiểu(3 câu)

Câu 22.Trong không gian $Oxyz$, phương trình chính tắc của đường thẳng đi qua hai điểm $A(1; 2; -2)$ và $B(5; 3; -3)$ là?

A.$\dfrac{x - 1}{6} = \dfrac{y - 2}{5} = \dfrac{z + 2}{-5}$
B.$\dfrac{x + 1}{4} = \dfrac{y + 2}{1} = \dfrac{z - 2}{-1}$
C.$\dfrac{x - 4}{1} = \dfrac{y - 1}{2} = \dfrac{z + 1}{-2}$
D.$\dfrac{x - 1}{4} = \dfrac{y - 2}{1} = \dfrac{z + 2}{-1}$

Câu 23.Trong không gian $Oxyz$, phương trình chính tắc của đường thẳng đi qua hai điểm $A(-2; -2; -1)$ và $B(5; -4; -2)$ là?

A.$\dfrac{x - 7}{-2} = \dfrac{y + 2}{-2} = \dfrac{z + 1}{-1}$
B.$\dfrac{x + 2}{3} = \dfrac{y + 2}{-6} = \dfrac{z + 1}{-3}$
C.$\dfrac{x - 2}{7} = \dfrac{y - 2}{-2} = \dfrac{z - 1}{-1}$
D.$\dfrac{x + 2}{7} = \dfrac{y + 2}{-2} = \dfrac{z + 1}{-1}$

Câu 24.Trong không gian $Oxyz$, phương trình chính tắc của đường thẳng đi qua hai điểm $A(-2; -4; 5)$ và $B(1; 1; -1)$ là?

A.$\dfrac{x - 2}{3} = \dfrac{y - 4}{5} = \dfrac{z + 5}{-6}$
B.$\dfrac{x + 2}{-1} = \dfrac{y + 4}{-3} = \dfrac{z - 5}{4}$
C.$\dfrac{x + 2}{3} = \dfrac{y + 4}{5} = \dfrac{z - 5}{-6}$
D.$\dfrac{x - 3}{-2} = \dfrac{y - 5}{-4} = \dfrac{z + 6}{5}$

6. Tìm vector chỉ phương giao tuyến của hai mặt phẳng — bằng tích có hướng 2 pháp tuyếnTrắc nghiệmline_intersection_two_planes(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 25.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(P): 3y + 2z = 0$ và $(Q): -x + y = 0$. Tìm một vectơ chỉ phương của giao tuyến $(P) \cap (Q)$.

A.$\vec{u} = (0; 3; 2)$
B.$\vec{u} = (-2; -2; 3)$
C.$\vec{u} = (-1; 1; 0)$
D.$\vec{u} = (2; 2; -3)$

Câu 26.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(P): x - 2y = 0$ và $(Q): 2y - z = 0$. Tìm một vectơ chỉ phương của giao tuyến $(P) \cap (Q)$.

A.$\vec{u} = (1; -2; 0)$
B.$\vec{u} = (-2; -1; -2)$
C.$\vec{u} = (2; 1; 2)$
D.$\vec{u} = (0; 2; -1)$

Câu 27.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(P): -2x + y + z = 0$ và $(Q): -3x - y + 3z = 0$. Tìm một vectơ chỉ phương của giao tuyến $(P) \cap (Q)$.

A.$\vec{u} = (-2; 1; 1)$
B.$\vec{u} = (-3; -1; 3)$
C.$\vec{u} = (4; 3; 5)$
D.$\vec{u} = (-4; -3; -5)$

7. Viết PT tham số đường thẳng qua $M$ với vectơ chỉ phương $\vec{u}$Trắc nghiệmline_parametric_through_point_direction(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 28.Viết PT tham số đường thẳng qua điểm $M(5; 3; 2)$, có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (3; 4; -1)$.

A.$\begin{cases} x = 3 + 5t \\ y = 4 + 3t \\ z = -1 + 2t \end{cases}$
B.$\begin{cases} x = 5 + 3t \\ y = 3 + 4t \\ z = 2 - t \end{cases}$
C.$5x + 3y + 2z = 0$
D.$\begin{cases} x = 5 - 3t \\ y = 3 - 4t \\ z = 2 + t \end{cases}$

Câu 29.Viết PT tham số đường thẳng qua điểm $M(5; 4; 5)$, có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (-5; 4; -1)$.

xyzO545M₀u
Đường thẳng qua M(5;4;5) hướng (-5;4;-1)
A.$\begin{cases} x = 5 + 5t \\ y = 4 - 4t \\ z = 5 + t \end{cases}$
B.$5x + 4y + 5z = 0$
C.$\begin{cases} x = -5 + 5t \\ y = 4 + 4t \\ z = -1 + 5t \end{cases}$
D.$\begin{cases} x = 5 - 5t \\ y = 4 + 4t \\ z = 5 - t \end{cases}$

Câu 30.Viết PT tham số đường thẳng qua điểm $M(4; 3; 6)$, có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (4; -4; 2)$.

xyzO436M₀u
Đường thẳng qua M(4;3;6) hướng (4;-4;2)
A.$4x + 3y + 6z = 0$
B.$\begin{cases} x = 4 + 4t \\ y = 3 - 4t \\ z = 6 + 2t \end{cases}$
C.$\begin{cases} x = 4 + 4t \\ y = -4 + 3t \\ z = 2 + 6t \end{cases}$
D.$\begin{cases} x = 4 - 4t \\ y = 3 + 4t \\ z = 6 - 2t \end{cases}$

8. Vận dụng cao. Viết PT đường thẳng qua điểm $M$ và cắt cả hai đường thẳng cho trướcTrắc nghiệmline_through_point_intersecting_two_lines(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 31.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(4; 3; -1)$ và hai đường thẳng $(d_1): \begin{cases} x = 13 - 3t \\ y = 6 - 3t \\ z = 6 - 3t \end{cases}$, $(d_2): \begin{cases} x = 12 + 2t \\ y = -4 - t \\ z = 0 - t \end{cases}$. Viết phương trình tham số của đường thẳng $\Delta$ đi qua $M$, cắt cả $d_1$ và $d_2$.

A.$\begin{cases} x = 4 + 3t \\ y = 3 - 3t \\ z = -1 + t \end{cases}$
B.$\begin{cases} x = 4 + 2t \\ y = 3 - t \\ z = -1 - t \end{cases}$
C.$\begin{cases} x = 4 - 3t \\ y = 3 - 3t \\ z = -1 - 3t \end{cases}$
D.$\begin{cases} x = 7 + 3t \\ y = 0 - 3t \\ z = 0 + t \end{cases}$

Câu 32.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(2; -1; 3)$ và hai đường thẳng $(d_1): \begin{cases} x = 6 - 2t \\ y = -2 - 2t \\ z = 4 + 2t \end{cases}$, $(d_2): \begin{cases} x = 0 - 3t \\ y = -9 - t \\ z = 7 - t \end{cases}$. Viết phương trình tham số của đường thẳng $\Delta$ đi qua $M$, cắt cả $d_1$ và $d_2$.

A.$\begin{cases} x = 2 + 2t \\ y = -1 - 3t \\ z = 3 + 3t \end{cases}$
B.$\begin{cases} x = 2 - 3t \\ y = -1 - t \\ z = 3 - t \end{cases}$
C.$\begin{cases} x = 2 - 2t \\ y = -1 - 2t \\ z = 3 + 2t \end{cases}$
D.$\begin{cases} x = 4 + 2t \\ y = -4 - 3t \\ z = 6 + 3t \end{cases}$

Câu 33.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(2; 3; 2)$ và hai đường thẳng $(d_1): \begin{cases} x = 7 + 3t \\ y = 1 - t \\ z = 7 + 3t \end{cases}$, $(d_2): \begin{cases} x = 8 + 2t \\ y = 4 + 3t \\ z = 9 + 3t \end{cases}$. Viết phương trình tham số của đường thẳng $\Delta$ đi qua $M$, cắt cả $d_1$ và $d_2$.

A.$\begin{cases} x = 2 + 2t \\ y = 3 - t \\ z = 2 + 2t \end{cases}$
B.$\begin{cases} x = 4 + 2t \\ y = 2 - t \\ z = 4 + 2t \end{cases}$
C.$\begin{cases} x = 2 + 2t \\ y = 3 + 3t \\ z = 2 + 3t \end{cases}$
D.$\begin{cases} x = 2 + 3t \\ y = 3 - t \\ z = 2 + 3t \end{cases}$

9. Viết PT chính tắc đường thẳng qua $M$ vuông góc $(P)$ (VTCP = VTPT)Trắc nghiệmline_through_point_perp_plane_mcq(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 34.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(2; -4; -4)$ và vuông góc với mặt phẳng $(P): x - y - 3z + 5 = 0$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x - 2}{1} = \dfrac{y + 4}{-1} = \dfrac{z + 4}{-3}$
B.$\dfrac{x - 2}{-1} = \dfrac{y + 4}{1} = \dfrac{z + 4}{-3}$
C.$\dfrac{x - 2}{2} = \dfrac{y + 4}{-4} = \dfrac{z + 4}{-4}$
D.$\dfrac{x + 2}{1} = \dfrac{y - 4}{-1} = \dfrac{z - 4}{-3}$

Câu 35.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(-3; -3; 2)$ và vuông góc với mặt phẳng $(P): 2x + 3y - 4z + 5 = 0$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x + 3}{3} = \dfrac{y + 3}{2} = \dfrac{z - 2}{-4}$
B.$\dfrac{x + 3}{2} = \dfrac{y + 3}{3} = \dfrac{z - 2}{-4}$
C.$\dfrac{x - 3}{2} = \dfrac{y - 3}{3} = \dfrac{z + 2}{-4}$
D.$\dfrac{x + 3}{-3} = \dfrac{y + 3}{-3} = \dfrac{z - 2}{2}$

Câu 36.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(-2; 2; 4)$ và vuông góc với mặt phẳng $(P): 4x + 2y - z + 6 = 0$ có phương trình chính tắc là?

A.$\dfrac{x + 2}{-2} = \dfrac{y - 2}{2} = \dfrac{z - 4}{4}$
B.$\dfrac{x - 2}{4} = \dfrac{y + 2}{2} = \dfrac{z + 4}{-1}$
C.$\dfrac{x + 2}{2} = \dfrac{y - 2}{4} = \dfrac{z - 4}{-1}$
D.$\dfrac{x + 2}{4} = \dfrac{y - 2}{2} = \dfrac{z - 4}{-1}$

10. Viết PT THAM SỐ đường thẳng qua $M$ vuông góc $(P)$ (VTCP = VTPT)Trắc nghiệmline_through_point_perp_plane_parametric_mcq(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 37.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(3; 2; -1)$ và vuông góc với mặt phẳng $(P): -2x - 4y - 2z - 1 = 0$ có phương trình tham số là?

A.$\begin{cases} x = 3 - t \\ y = 2 - 4t \\ z = -1 - 2t \end{cases}$
B.$\begin{cases} x = 3 - 4t \\ y = 2 - 2t \\ z = -1 - 2t \end{cases}$
C.$\begin{cases} x = -2 + 3t \\ y = -4 + 2t \\ z = -2 - t \end{cases}$
D.$\begin{cases} x = 3 - 2t \\ y = 2 - 4t \\ z = -1 - 2t \end{cases}$

Câu 38.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(2; -1; -2)$ và vuông góc với mặt phẳng $(P): x - y + 4z - 4 = 0$ có phương trình tham số là?

A.$\begin{cases} x = 2 + t \\ y = -1 - t \\ z = -2 + 4t \end{cases}$
B.$\begin{cases} x = 2 + 2t \\ y = -1 - t \\ z = -2 + 4t \end{cases}$
C.$\begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = -1 - t \\ z = 4 - 2t \end{cases}$
D.$\begin{cases} x = 2 - t \\ y = -1 + t \\ z = -2 + 4t \end{cases}$

Câu 39.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng đi qua điểm $M(-4; 1; 1)$ và vuông góc với mặt phẳng $(P): 2x + 4y + 3z + 1 = 0$ có phương trình tham số là?

A.$\begin{cases} x = 2 - 4t \\ y = 4 + t \\ z = 3 + t \end{cases}$
B.$\begin{cases} x = -4 + 4t \\ y = 1 + 2t \\ z = 1 + 3t \end{cases}$
C.$\begin{cases} x = -4 + 3t \\ y = 1 + 4t \\ z = 1 + 3t \end{cases}$
D.$\begin{cases} x = -4 + 2t \\ y = 1 + 4t \\ z = 1 + 3t \end{cases}$

11. Hình chiếu vuông góc của $M(a;b;c)$ lên mặt phẳng toạ độTrắc nghiệmprojection_point_on_plane_axis(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 40.Tìm toạ độ hình chiếu vuông góc của điểm $M(5; 5; -1)$ lên mặt phẳng $(Oyz)$.

A.$H(5; 5; -1)$
B.$H(0; 5; -1)$
C.$H(0; -5; 1)$
D.$H(0; 0; 0)$

Câu 41.Tìm toạ độ hình chiếu vuông góc của điểm $M(4; 1; 4)$ lên mặt phẳng $(Oxz)$.

A.$H(-4; 0; -4)$
B.$H(0; 0; 0)$
C.$H(4; 1; 4)$
D.$H(4; 0; 4)$

Câu 42.Tìm toạ độ hình chiếu vuông góc của điểm $M(1; 2; -3)$ lên mặt phẳng $(Oyz)$.

A.$H(1; 2; -3)$
B.$H(0; 0; 0)$
C.$H(0; 2; -3)$
D.$H(0; -2; 3)$

12. Cho $d$ dạng chính tắc (có thể có hệ số trong tử) → chọn VTCP đúngTrắc nghiệmread_direction_vector_canonical_mcq(6 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 43.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng $(d): \dfrac{x - 5}{4} = \dfrac{y + 1}{-4} = \dfrac{z + 1}{-3}$ là?

A.$\vec{u} = (5; -1; -1)$
B.$\vec{u} = (-4; 4; -3)$
C.$\vec{u} = (-4; 4; 3)$
D.$\vec{u} = (4; -4; -3)$

Câu 44.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng $(d): \dfrac{x - 1}{4} = \dfrac{y - 3}{-2} = \dfrac{z + 5}{-5}$ là?

A.$\vec{u} = (1; 3; -5)$
B.$\vec{u} = (4; -2; -5)$
C.$\vec{u} = (-4; 2; 5)$
D.$\vec{u} = (-2; 4; -5)$

Câu 45.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng $(d): \dfrac{x - 4}{2} = \dfrac{2y - 4}{-2} = \dfrac{z}{-4}$ là?

A.$\vec{u} = (-2; 1; 4)$
B.$\vec{u} = (2; -1; -4)$
C.$\vec{u} = (4; 2; 0)$
D.$\vec{u} = (2; -2; -4)$
Mẫu 2Thông hiểu(3 câu)

Câu 46.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng $(d): \dfrac{x - 3}{-5} = \dfrac{y + 1}{-1} = \dfrac{z + 5}{-5}$ là?

A.$\vec{u} = (3; -1; -5)$
B.$\vec{u} = (-5; -1; -5)$
C.$\vec{u} = (5; 1; 5)$
D.$\vec{u} = (-1; -5; -5)$

Câu 47.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng $(d): \dfrac{x + 3}{4} = \dfrac{1 - y}{-2} = \dfrac{z + 4}{-4}$ là?

A.$\vec{u} = (-3; 1; -4)$
B.$\vec{u} = (4; -2; -4)$
C.$\vec{u} = (-4; -2; 4)$
D.$\vec{u} = (4; 2; -4)$

Câu 48.Trong không gian $Oxyz$, một vectơ chỉ phương của đường thẳng $(d): \dfrac{x}{-5} = \dfrac{y - 2}{2} = \dfrac{z + 2}{4}$ là?

A.$\vec{u} = (5; -2; -4)$
B.$\vec{u} = (-5; 2; 4)$
C.$\vec{u} = (0; 2; -2)$
D.$\vec{u} = (2; -5; 4)$

13. Cho $d$ dạng tham số (kể cả 1 thành phần hằng) → đọc VTCP $(a; b; c)$Trắc nghiệmread_direction_vector_parametric_mcq(6 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 49.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng $(d): \begin{cases} x = -1 - 4t \\ y = 4 - t \\ z = 2 - 5t \end{cases}$ có một vectơ chỉ phương là?

A.$\vec{u} = (-1; -4; -5)$
B.$\vec{u} = (4; 1; 5)$
C.$\vec{u} = (-4; -1; -5)$
D.$\vec{u} = (-1; 4; 2)$

Câu 50.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng $(d): \begin{cases} x = 1 - 5t \\ y = 1 - 4t \\ z = -1 \end{cases}$ có một vectơ chỉ phương là?

A.$\vec{u} = (-4; -5; 0)$
B.$\vec{u} = (5; 4; 0)$
C.$\vec{u} = (1; 1; -1)$
D.$\vec{u} = (-5; -4; 0)$

Câu 51.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng $(d): \begin{cases} x = -5 - 4t \\ y = 1 - 5t \\ z = -2 - 4t \end{cases}$ có một vectơ chỉ phương là?

A.$\vec{u} = (-5; -4; -4)$
B.$\vec{u} = (4; 5; 4)$
C.$\vec{u} = (-4; -5; -4)$
D.$\vec{u} = (-5; 1; -2)$
Mẫu 2Thông hiểu(3 câu)

Câu 52.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng $(d): \begin{cases} x = 3 - 3t \\ y = 2 + 5t \\ z = 5 + 5t \end{cases}$ có một vectơ chỉ phương là?

A.$\vec{u} = (3; -5; -5)$
B.$\vec{u} = (-3; 5; 5)$
C.$\vec{u} = (5; -3; 5)$
D.$\vec{u} = (3; 2; 5)$

Câu 53.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng $(d): \begin{cases} x = 3 - 4t \\ y = -5 + 5t \\ z = -5 + 5t \end{cases}$ có một vectơ chỉ phương là?

A.$\vec{u} = (4; -5; -5)$
B.$\vec{u} = (-4; 5; 5)$
C.$\vec{u} = (3; -5; -5)$
D.$\vec{u} = (5; -4; 5)$

Câu 54.Trong không gian $Oxyz$, đường thẳng $(d): \begin{cases} x = -3 + 2t \\ y = -3 - 5t \\ z = 1 - 5t \end{cases}$ có một vectơ chỉ phương là?

A.$\vec{u} = (-5; 2; -5)$
B.$\vec{u} = (-2; 5; 5)$
C.$\vec{u} = (2; -5; -5)$
D.$\vec{u} = (-3; -3; 1)$

14. Đọc hình / đa biểu diễn. Quan sát hình $Oxyz$ và đối chiếu PT để xác định vị trí tương đối của hai đường thẳng — hoặc đọc $M_0$/VTCP của một đườngTrắc nghiệmread_two_lines_position_from_figure_mcq(6 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 55.Trong không gian $Oxyz$, hình vẽ biểu diễn đường thẳng $d$ đi qua điểm $M_0$ (chấm đậm) với vectơ chỉ phương $\vec u$ (mũi tên đỏ). Toạ độ điểm $M_0$ là?

xyzO433M_0u
Đường thẳng d qua M0(4;3;3) VTCP (-3;-2;-3)
A.$M_0(4; 3; 3)$
B.$M_0(3; 4; 3)$
C.$M_0(-3; -2; -3)$
D.$M_0(-4; -3; -3)$

Câu 56.Trong không gian $Oxyz$, quan sát hình vẽ hai đường thẳng $d_1$ (màu xanh dương) và $d_2$ (màu xanh lá), có phương trình tham số $(d_1): \begin{cases} x = 4 - 2t \\ y = 3 - t \\ z = 2 + t \end{cases}$, $(d_2): \begin{cases} x = 3 - t \\ y = 0 + 2t \\ z = 2 + t \end{cases}$. Khẳng định nào sau đây ĐÚNG về vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$?

xyzOd_1d_2I
Hai đường thẳng d1, d2 trong Oxyz
A.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau (nhưng không vuông góc).
B.$d_1$ và $d_2$ song song với nhau.
C.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau và vuông góc với nhau.
D.$d_1$ và $d_2$ chéo nhau.

Câu 57.Trong không gian $Oxyz$, quan sát hình vẽ hai đường thẳng $d_1$ (màu xanh dương) và $d_2$ (màu xanh lá), có phương trình tham số $(d_1): \begin{cases} x = 2 - t \\ y = 0 + 2t \\ z = 1 + t \end{cases}$, $(d_2): \begin{cases} x = -1 + 2t \\ y = 1 + t \\ z = 3 - t \end{cases}$. Khẳng định nào sau đây ĐÚNG về vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$?

xyzOd_1d_2I
Hai đường thẳng d1, d2 trong Oxyz
A.$d_1$ và $d_2$ chéo nhau.
B.$d_1$ và $d_2$ song song với nhau.
C.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau và vuông góc với nhau.
D.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau (nhưng không vuông góc).
Mẫu 2Vận dụng(3 câu)

Câu 58.Trong không gian $Oxyz$, quan sát hình vẽ hai đường thẳng $d_1$ (màu xanh dương) và $d_2$ (màu xanh lá), có phương trình tham số $(d_1): \begin{cases} x = 4 - 2t \\ y = 3 - t \\ z = 2 - t \end{cases}$, $(d_2): \begin{cases} x = 2 \\ y = 4 - 2t \\ z = -1 + 2t \end{cases}$. Khẳng định nào sau đây ĐÚNG về vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$?

xyzOd_1d_2I
Hai đường thẳng d1, d2 trong Oxyz
A.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau và vuông góc với nhau.
B.$d_1$ và $d_2$ song song với nhau.
C.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau (nhưng không vuông góc).
D.$d_1$ và $d_2$ chéo nhau.

Câu 59.Trong không gian $Oxyz$, quan sát hình vẽ hai đường thẳng $d_1$ (màu xanh dương) và $d_2$ (màu xanh lá), có phương trình tham số $(d_1): \begin{cases} x = -1 + 2t \\ y = 1 + t \\ z = -1 + 2t \end{cases}$, $(d_2): \begin{cases} x = 0 + t \\ y = 3 - t \\ z = 0 + t \end{cases}$. Khẳng định nào sau đây ĐÚNG về vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$?

xyzOd_1d_2I
Hai đường thẳng d1, d2 trong Oxyz
A.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau (nhưng không vuông góc).
B.$d_1$ và $d_2$ song song với nhau.
C.$d_1$ và $d_2$ chéo nhau.
D.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau và vuông góc với nhau.

Câu 60.Trong không gian $Oxyz$, quan sát hình vẽ hai đường thẳng $d_1$ (màu xanh dương) và $d_2$ (màu xanh lá), có phương trình tham số $(d_1): \begin{cases} x = 0 + t \\ y = 2 - t \\ z = 2 + t \end{cases}$, $(d_2): \begin{cases} x = 0 + t \\ y = 0 + t \\ z = 2 + t \end{cases}$. Khẳng định nào sau đây ĐÚNG về vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$?

xyzOd_1d_2I
Hai đường thẳng d1, d2 trong Oxyz
A.$d_1$ và $d_2$ chéo nhau.
B.$d_1$ và $d_2$ song song với nhau.
C.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau và vuông góc với nhau.
D.$d_1$ và $d_2$ cắt nhau (nhưng không vuông góc).

15. Phân loại vị trí tương đối hai đường thẳng trong không gianTrắc nghiệmrelative_position_two_lines_mcq(6 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 61.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $(d_1):\ \dfrac{x - 3}{1} = \dfrac{y - 3}{-1} = \dfrac{z - 4}{-1}$ và $(d_2):\ \dfrac{x - 4}{-2} = \dfrac{y - 6}{2} = \dfrac{z - 7}{2}$. Xét vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.

A.$Hai đường thẳng cắt nhau$
B.$Hai đường thẳng trùng nhau$
C.$Hai đường thẳng song song$
D.$Hai đường thẳng chéo nhau$

Câu 62.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $(d_1):\ \dfrac{x - 3}{2} = \dfrac{y - 3}{-1} = \dfrac{z - 2}{-1}$ và $(d_2):\ \dfrac{x - 6}{4} = \dfrac{y - 5}{-2} = \dfrac{z - 3}{-2}$. Xét vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.

A.$Hai đường thẳng cắt nhau$
B.$Hai đường thẳng song song$
C.$Hai đường thẳng chéo nhau$
D.$Hai đường thẳng trùng nhau$

Câu 63.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $(d_1):\ \dfrac{x - 5}{2} = \dfrac{y - 2}{-2} = \dfrac{z - 4}{3}$ và $(d_2):\ \dfrac{x - 6}{1} = \dfrac{y - 1}{-1} = \dfrac{z - 5}{2}$. Xét vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.

A.$Hai đường thẳng chéo nhau$
B.$Hai đường thẳng cắt nhau$
C.$Hai đường thẳng song song$
D.$Hai đường thẳng trùng nhau$
Mẫu 2Vận dụng cao(3 câu)

Câu 64.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $(d_1):\ \dfrac{x - 2}{2} = \dfrac{y - 4}{3} = \dfrac{z - 3}{-3}$ và $(d_2):\ \dfrac{x - 3}{3} = \dfrac{y - 12}{-2} = \dfrac{z + 4}{1}$. Xét vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.

A.$Hai đường thẳng cắt nhau$
B.$Hai đường thẳng trùng nhau$
C.$Hai đường thẳng song song$
D.$Hai đường thẳng chéo nhau$

Câu 65.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $(d_1):\ \dfrac{x - 4}{1} = \dfrac{y - 4}{1} = \dfrac{z + 1}{2}$ và $(d_2):\ \dfrac{x - 4}{1} = \dfrac{y - 6}{1} = \dfrac{z}{1}$. Xét vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.

A.$Hai đường thẳng trùng nhau$
B.$Hai đường thẳng chéo nhau$
C.$Hai đường thẳng song song$
D.$Hai đường thẳng cắt nhau$

Câu 66.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $(d_1):\ \dfrac{x - 5}{1} = \dfrac{y - 5}{-3} = \dfrac{z + 1}{-1}$ và $(d_2):\ \dfrac{x + 4}{2} = \dfrac{y - 2}{-1} = \dfrac{z - 2}{2}$. Xét vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.

A.$Hai đường thẳng trùng nhau$
B.$Hai đường thẳng chéo nhau$
C.$Hai đường thẳng song song$
D.$Hai đường thẳng cắt nhau$

16. Điểm đối xứng của $M$ qua mặt phẳng toạ độ — đổi dấu toạ độ vuông gócTrắc nghiệmsymmetric_point_through_axis_plane(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 67.Tìm toạ độ điểm $M'$ đối xứng với $M(2; -4; 4)$ qua mặt phẳng $(Oyz)$.

A.$M'(2; -4; 4)$
B.$M'(-2; -4; 4)$
C.$M'(-2; 4; -4)$
D.$M'(2; -4; 0)$

Câu 68.Tìm toạ độ điểm $M'$ đối xứng với $M(5; -1; 4)$ qua mặt phẳng $(Oxz)$.

A.$M'(5; 1; 4)$
B.$M'(5; -1; 0)$
C.$M'(5; -1; 4)$
D.$M'(-5; 1; -4)$

Câu 69.Tìm toạ độ điểm $M'$ đối xứng với $M(-4; -5; 5)$ qua mặt phẳng $(Oyz)$.

A.$M'(4; -5; 5)$
B.$M'(4; 5; -5)$
C.$M'(-4; -5; 5)$
D.$M'(-4; -5; 0)$

17. Cho $d_1$ (VTCP $\vec{u_1}$), $d_2$ (VTCP $\vec{u_2}$) và mặt phẳng $(P)$ (VTPT $\vec n$)Đúng / Saiangle_line_plane_or_two_lines_facts_tf(6 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 70.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d_1$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_1}=(1; 1; 0)$, đường thẳng $d_2$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_2}=(1; 0; 0)$ và mặt phẳng $(P)$ có vectơ pháp tuyến $\vec{n}=(1; 0; 1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Vì $\vec{u_1}\cdot\vec{n}\neq 0$ nên $d_1$ cắt $(P)$ tại đúng một điểm.
b)$\cos\big(d_1,d_2\big)=\dfrac{|\vec{u_1}\cdot\vec{u_2}|}{|\vec{u_1}|\,|\vec{u_2}|}=\dfrac{\sqrt{2}}{2}$.
c)Số đo góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng $45^\circ$.
d)Số đo góc giữa $d_1$ và $(P)$ bằng số đo góc giữa hai vectơ $\vec{u_1}$ và $\vec{n}$ (lấy góc nhọn).

Câu 71.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d_1$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_1}=(1; 1; 0)$, đường thẳng $d_2$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_2}=(1; 0; 0)$ và mặt phẳng $(P)$ có vectơ pháp tuyến $\vec{n}=(0; 0; 1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\cos\big(d_1,(P)\big)=\dfrac{|\vec{u_1}\cdot\vec{n}|}{|\vec{u_1}|\,|\vec{n}|}$.
b)Số đo góc giữa đường thẳng $d_1$ và mặt phẳng $(P)$ bằng $0^\circ$.
c)$\cos\big(d_1,d_2\big)=\dfrac{|\vec{u_1}\cdot\vec{u_2}|}{|\vec{u_1}|\,|\vec{u_2}|}=\dfrac{\sqrt{2}}{2}$.
d)Nếu $\vec{u_1}\cdot\vec{u_2}=0$ thì $d_1$ và $d_2$ vừa vuông góc, vừa song song với nhau.

Câu 72.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d_1$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_1}=(1; 1; 0)$, đường thẳng $d_2$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_2}=(2; 1; 1)$ và mặt phẳng $(P)$ có vectơ pháp tuyến $\vec{n}=(0; 0; 1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Số đo góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng $30^\circ$.
b)Số đo góc giữa $d_1$ và $(P)$ bằng số đo góc giữa hai vectơ $\vec{u_1}$ và $\vec{n}$ (lấy góc nhọn).
c)Vì $\vec{u_1}\cdot\vec{n}=0$ nên $d_1$ song song hoặc nằm trong $(P)$, góc giữa $d_1$ và $(P)$ bằng $0^\circ$.
d)$\sin\big(d_1,(P)\big)=\dfrac{|\vec{u_1}\cdot\vec{n}|}{|\vec{u_1}|\,|\vec{n}|}=0$.
Mẫu 2Vận dụng cao(3 câu)

Câu 73.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d_1$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_1}=(1; 0; 1)$, đường thẳng $d_2$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_2}=(1; 1; 0)$ và mặt phẳng $(P)$ có vectơ pháp tuyến $\vec{n}=(0; 1; 0)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\cos\big(d_1,(P)\big)=\dfrac{|\vec{u_1}\cdot\vec{n}|}{|\vec{u_1}|\,|\vec{n}|}$.
b)Số đo góc giữa đường thẳng $d_1$ và mặt phẳng $(P)$ bằng $0^\circ$.
c)Vì $\cos\big(d_1,d_2\big)=\dfrac{\vec{u_1}\cdot\vec{u_2}}{|\vec{u_1}|\,|\vec{u_2}|}$ (không lấy trị tuyệt đối) nên góc giữa $d_1,d_2$ có thể là góc tù.
d)Số đo góc giữa $d_1$ và $(P)$ bằng số đo góc giữa hai vectơ $\vec{u_1}$ và $\vec{n}$ (lấy góc nhọn).

Câu 74.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d_1$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_1}=(1; 0; 1)$, đường thẳng $d_2$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_2}=(1; 1; 0)$ và mặt phẳng $(P)$ có vectơ pháp tuyến $\vec{n}=(0; 1; 0)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Nếu $\vec{u_1}\cdot\vec{u_2}=0$ thì $d_1$ và $d_2$ vừa vuông góc, vừa song song với nhau.
b)$\cos\big(d_1,(P)\big)=\dfrac{|\vec{u_1}\cdot\vec{n}|}{|\vec{u_1}|\,|\vec{n}|}$.
c)Đường thẳng $d_1$ vuông góc với mặt phẳng $(P)$.
d)$\sin\big(d_1,(P)\big)=\dfrac{|\vec{u_1}\cdot\vec{n}|}{|\vec{u_1}|\,|\vec{n}|}=0$.

Câu 75.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d_1$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_1}=(1; 1; 0)$, đường thẳng $d_2$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_2}=(1; 0; 1)$ và mặt phẳng $(P)$ có vectơ pháp tuyến $\vec{n}=(0; 0; 1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Số đo góc giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ bằng $60^\circ$.
b)$\cos\big(d_1,(P)\big)=\dfrac{|\vec{u_1}\cdot\vec{n}|}{|\vec{u_1}|\,|\vec{n}|}$.
c)Nếu $\vec{u_1}\cdot\vec{u_2}=0$ thì $d_1$ và $d_2$ vừa vuông góc, vừa song song với nhau.
d)Gọi $\alpha$ là góc giữa $d_1$ và $(P)$, $\beta$ là góc nhọn giữa hai vectơ $\vec{u_1},\vec{n}$. Khi đó $\alpha+\beta=90^\circ$.

18. Cho đường thẳng $d$ dạng CHÍNH TẮC qua $M_0$ với VTCP $\vec u$ (KHÔNG cần $|\vec u|$ nguyên) và điểm $A$Đúng / Sailine_canonical_perp_plane_intersect_sphere_tf(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 76.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 2}{3} = \dfrac{y - 4}{2} = \dfrac{z - 3}{-1}$ và điểm $A(4; 1; 3)$. Gọi $(P)$ là mặt phẳng đi qua $A$ và vuông góc với $d$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Vectơ pháp tuyến của mặt phẳng $(P)$ là $\vec u=(3; 2; -1)$.
b)Giao điểm của đường thẳng $d$ và mặt phẳng $(P)$ là điểm $K\left(2; 4; 3\right)$.
c)Giao điểm của đường thẳng $d$ và mặt phẳng $(P)$ là điểm $K\left(5; 6; 2\right)$.
d)Điểm $A(4; 1; 3)$ thuộc đường thẳng $d$.

Câu 77.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 3}{-2} = \dfrac{y - 4}{3} = \dfrac{z - 2}{2}$ và điểm $A(6; 6; 2)$. Gọi $(P)$ là mặt phẳng đi qua $A$ và vuông góc với $d$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Vectơ pháp tuyến của mặt phẳng $(P)$ là $\vec u=(-2; 3; 2)$.
b)Mặt cầu tâm $A$ tiếp xúc với đường thẳng $d$ có bán kính $R=\sqrt{13}$.
c)Điểm $A(6; 6; 2)$ thuộc đường thẳng $d$.
d)Mặt phẳng $(P)$ đi qua $A$ và vuông góc với đường thẳng $d$ có phương trình là $-2x + 3y + 2z - 10 = 0$.

Câu 78.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 2}{2} = \dfrac{y - 2}{-1} = \dfrac{z + 1}{2}$ và điểm $A(1; 0; -1)$. Gọi $(P)$ là mặt phẳng đi qua $A$ và vuông góc với $d$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Mặt cầu tâm $A$ tiếp xúc với đường thẳng $d$ có bán kính $R=\sqrt{5}$.
b)Điểm $A(1; 0; -1)$ thuộc đường thẳng $d$.
c)Bán kính mặt cầu tâm $A$ tiếp xúc $d$ bằng $15$.
d)Vectơ pháp tuyến của mặt phẳng $(P)$ là $\vec u=(2; -1; 2)$.

19. Cho đường thẳng $d$ dạng chính tắc cụ thể — xét đúng/sai về VTCP, điểm thuộc, dạng tham sốĐúng / Sailine_eq_facts(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 79.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 4}{-1} = \dfrac{y + 1}{-2} = \dfrac{z - 3}{3}$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (1; -2; 3)$.
b)Điểm $P(3; -3; 6)$ thuộc đường thẳng $d$.
c)Đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (-2; -4; 6)$.
d)Phương trình tham số của $d$ là $x = 4 - t,\; y = -1 - 2t,\; z = 3 + 3t$.

Câu 80.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 3}{-1} = \dfrac{y - 2}{1} = \dfrac{z - 3}{1}$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Điểm $M_0(3; 2; 3)$ thuộc đường thẳng $d$.
b)Điểm $P(2; 3; 4)$ thuộc đường thẳng $d$.
c)Đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (1; 1; 1)$.
d)Một đường thẳng có vô số phương trình tham số khác nhau.

Câu 81.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 3}{3} = \dfrac{y - 3}{-2} = \dfrac{z - 2}{2}$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Phương trình tham số của $d$ là $x = 3 + 3t,\; y = 3 - 2t,\; z = 2 + 2t$.
b)Đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (6; -4; 4)$.
c)Đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (-3; -2; 2)$.
d)Một đường thẳng có vô số phương trình tham số khác nhau.

20. Cho đường thẳng $d$ qua $M_0$ với VTCP $\vec u$ và điểm $A$Đúng / Sailine_point_plane_sphere_facts_tf(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 82.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua $M_0(3; 3; 5)$ với vectơ chỉ phương $\vec u=(3; -4; 0)$ và điểm $A(6; -1; 7)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Mặt phẳng qua $A$ và vuông góc với $d$ có phương trình $3x - 4y + 22 = 0$.
b)Khoảng cách từ $A$ đến $d$ bằng $\dfrac{4}{5}$.
c)Mặt phẳng qua $A$ và vuông góc với $d$ có phương trình $3x - 4y - 22 = 0$.
d)Giao điểm của $d$ và mặt phẳng $(P): 3x - 4y - 47 = 0$ là $K(9; -5; 5)$.

Câu 83.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua $M_0(2; 4; 3)$ với vectơ chỉ phương $\vec u=(0; 3; 4)$ và điểm $A(2; -1; 13)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Điểm $A(2; -1; 13)$ thuộc đường thẳng $d$.
b)Khoảng cách từ $A$ đến $d$ bằng $\dfrac{100}{5}$.
c)Bán kính mặt cầu tâm $A$ tiếp xúc $d$ bằng $10$.
d)Mặt phẳng qua $A$ và vuông góc với $d$ có phương trình $3y + 4z + 49 = 0$.

Câu 84.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua $M_0(3; 3; 2)$ với vectơ chỉ phương $\vec u=(3; -4; 0)$ và điểm $A(13; -2; 2)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)VTPT của mặt phẳng qua $A$ vuông góc $d$ là $\vec u=(3; -4; 0)$.
b)Điểm $A(13; -2; 2)$ thuộc đường thẳng $d$.
c)Giao điểm của $d$ và mặt phẳng $(P): 3x - 4y - 72 = 0$ là $K(12; -9; 2)$.
d)Mặt phẳng qua $A$ và vuông góc với $d$ có phương trình $3x - 4y + 47 = 0$.

21. Cho điểm $M_0$ và VTCP $\vec{u}$ cụ thể — xét đúng/sai phương trình tham số / chính tắc của đường thẳng đi qua $M_0$Đúng / Sailine3d_facts2(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 85.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua điểm $M_0(2; 2; 2)$ với vectơ chỉ phương $\vec{u} = (-2; -1; 2)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Đường thẳng được xác định khi biết một điểm và một vectơ chỉ phương.
b)Vectơ $\vec{v} = (2; 1; -2)$ cũng là vectơ chỉ phương của $d$.
c)Phương trình đường thẳng đi qua một điểm với VTCP cho trước là duy nhất (về mặt hình học).
d)Điểm $Q'(-1; 2; 2)$ thuộc đường thẳng $d$.

Câu 86.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua điểm $M_0(3; -1; 3)$ với vectơ chỉ phương $\vec{u} = (1; -1; -1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$M_0(3; -1; 3)$ thuộc đường thẳng $d$.
b)Vectơ $\vec{v} = (-1; 1; 1)$ cũng là vectơ chỉ phương của $d$.
c)Đường thẳng được xác định khi biết một điểm và một vectơ chỉ phương.
d)Điểm $Q'(6; -1; 3)$ thuộc đường thẳng $d$.

Câu 87.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua điểm $M_0(3; 4; 2)$ với vectơ chỉ phương $\vec{u} = (2; -1; 2)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Mọi vectơ cùng phương với $\vec u$ đều là VTCP của $d$.
b)Điểm $Q'(8; 4; 2)$ thuộc đường thẳng $d$.
c)Điểm $Q(7; 2; 6)$ thuộc đường thẳng $d$.
d)$M_0(3; 4; 2)$ thuộc đường thẳng $d$.

22. Hai phương tiện bay chuyển động đều dọc HAI đường thẳng song song trục: vật 1 từ $B$ đi theo $\pm Oz$ tốc độ $v_1$; vật 2 từ $F$ đi theo $\pm Oy$ tốc độ $v_2$Đúng / Saitwo_aircraft_axis_min_distance_tf(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 88.Xét trong hệ trục tọa độ $Oxyz$ (mặt phẳng $(Oxy)$ là mặt đất, đơn vị đo chiều dài là mét). Một phương tiện bay thứ nhất xuất phát tại điểm $B(150; 600; 0)$, bay lên theo phương thẳng đứng (cùng hướng trục $Oz$) với vận tốc $4$ m/s. Cùng lúc đó một phương tiện bay thứ hai đang ở điểm $F(0; -1300; 800)$ bay với vận tốc $40$ m/s dọc theo đường thẳng song song với trục $Oy$, theo chiều dương của trục $Oy$. Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa hai phương tiện phải luôn là $500$ m. Gọi $t$ (giây) là thời gian kể từ lúc xuất phát. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Hàm $d^2(t)$ là một tam thức bậc hai theo $t$ với hệ số bậc hai bằng $1616$.
b)Tại thời điểm $t=23$ giây, khoảng cách giữa hai phương tiện bay là $1200$ m.
c)Thời điểm đầu tiên khoảng cách an toàn bị vi phạm (nhỏ hơn mức quy định $500$ m) là đúng tại giây thứ $49$.
d)Tại thời điểm $t$ (giây), tọa độ của vật thứ hai là $F_t(0; -1300 + 40t; 800)$.

Câu 89.Xét trong hệ trục tọa độ $Oxyz$ (mặt phẳng $(Oxy)$ là mặt đất, đơn vị đo chiều dài là mét). Một phương tiện bay thứ nhất xuất phát tại điểm $B(350; 650; 0)$, bay lên theo phương thẳng đứng (cùng hướng trục $Oz$) với vận tốc $5$ m/s. Cùng lúc đó một phương tiện bay thứ hai đang ở điểm $F(0; -1300; 550)$ bay với vận tốc $40$ m/s dọc theo đường thẳng song song với trục $Oy$, theo chiều dương của trục $Oy$. Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa hai phương tiện phải luôn là $500$ m. Gọi $t$ (giây) là thời gian kể từ lúc xuất phát. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Thời điểm đầu tiên khoảng cách an toàn bị vi phạm (nhỏ hơn mức quy định $500$ m) là đúng tại giây thứ $50$.
b)Khoảng cách giữa hai phương tiện đạt giá trị nhỏ nhất tại giây thứ $50$.
c)Khoảng cách ngắn nhất giữa hai phương tiện bay xấp xỉ $463{,}51$ m.
d)Tại thời điểm $t$ (giây), tọa độ của vật thứ hai là $F_t(0; -1300 + 40t; 550)$.

Câu 90.Xét trong hệ trục tọa độ $Oxyz$ (mặt phẳng $(Oxy)$ là mặt đất, đơn vị đo chiều dài là mét). Một phương tiện bay thứ nhất xuất phát tại điểm $B(200; 400; 0)$, bay lên theo phương thẳng đứng (cùng hướng trục $Oz$) với vận tốc $5$ m/s. Cùng lúc đó một phương tiện bay thứ hai đang ở điểm $F(0; -1000; 500)$ bay với vận tốc $30$ m/s dọc theo đường thẳng song song với trục $Oy$, theo chiều dương của trục $Oy$. Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa hai phương tiện phải luôn là $500$ m. Gọi $t$ (giây) là thời gian kể từ lúc xuất phát. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Tại thời điểm $t$ (giây), tọa độ của vật thứ hai là $F_t(0; -1000 + 30t; 500)$.
b)Thời điểm đầu tiên khoảng cách an toàn bị vi phạm (nhỏ hơn mức quy định $500$ m) là đúng tại giây thứ $48$.
c)Hàm $d^2(t)$ là một tam thức bậc hai theo $t$ với hệ số bậc hai bằng $925$.
d)Khoảng cách giữa hai phương tiện đạt giá trị nhỏ nhất tại giây thứ $48$.

23. Cabin/vật chuyển động đều từ $A$ theo VTCP $\vec u$, tốc độ $s$ m/s, sau $t$ giây tới $T$Đúng / Saiuniform_motion_line_facts_tf(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 91.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: mét), một cabin chuyển động đều xuất phát từ $A(-1; 4; 4)$ theo vectơ chỉ phương $\vec u=(3; 0; 4)$ với tốc độ $1$ m/s; sau $10$ giây tới điểm $T$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\overrightarrow{AT}$ cùng hướng với $\vec u=(3; 0; 4)$.
b)Với $T(5; 4; 12)$ thì $12a-b+c=68$ (đặt $T(a;b;c)$).
c)Phương trình tham số đoạn $AT$ là $x = -1 + 3m,\; y = 4,\; z = 4 + 4m$ với $m\in[0;2]$.
d)Quãng đường cabin đi được là $AT=15$ m.

Câu 92.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: mét), một cabin chuyển động đều xuất phát từ $A(2; 5; 2)$ theo vectơ chỉ phương $\vec u=(0; -3; 4)$ với tốc độ $5$ m/s; sau $3$ giây tới điểm $T$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Tọa độ điểm đến là $T(2; -40; 62)$.
b)$\overrightarrow{AT}$ ngược hướng với $\vec u=(0; -3; 4)$.
c)Quãng đường cabin đi được là $AT=15$ m.
d)$\overrightarrow{AT}$ cùng hướng với $\vec u=(0; -3; 4)$.

Câu 93.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: mét), một cabin chuyển động đều xuất phát từ $A(3; 4; 3)$ theo vectơ chỉ phương $\vec u=(3; -4; 0)$ với tốc độ $5$ m/s; sau $2$ giây tới điểm $T$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)$\overrightarrow{AT}$ cùng hướng với $\vec u=(3; -4; 0)$.
b)Với $T(9; -4; 3)$ thì $12a-b+c=115$ (đặt $T(a;b;c)$).
c)Tọa độ điểm đến là $T(33; -36; 3)$.
d)Phương trình tham số đoạn $AT$ là $x = 3 + 3m,\; y = 4 - 4m,\; z = 3$ với $m\in[0;2]$.

24. Cùng setup nhưng hỏi RIÊNG một thành phần ($a$ hoặc $b$) sau khi chuẩn hoá $(a;b;6)$Trả lời ngắncommon_perpendicular_component_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 94.Trong không gian $Oxyz$ cho hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = 0 - 3t \\ y = 2 + 3t \\ z = 2 + 2t \end{cases}$ và $d_2:\ \begin{cases} x = 1 + 3t \\ y = 1 + 3t \\ z = -2 - 5t \end{cases}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ nhận vectơ chỉ phương dạng $(a; b; 6)$. Tìm $a$ (hoành độ của vectơ đó).

Câu 95.Trong không gian $Oxyz$ cho hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = -2 - t \\ y = 0 \\ z = 1 - 5t \end{cases}$ và $d_2:\ \begin{cases} x = 3 - 4t \\ y = 0 - 4t \\ z = -1 - 4t \end{cases}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ nhận vectơ chỉ phương dạng $(a; b; 6)$. Tìm $b$ (tung độ của vectơ đó).

Câu 96.Trong không gian $Oxyz$ cho hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = -3 - 4t \\ y = -3 + 5t \\ z = -3 + 5t \end{cases}$ và $d_2:\ \begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = -3 - 3t \\ z = 3 + 4t \end{cases}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ nhận vectơ chỉ phương dạng $(a; b; 6)$. Tìm $a$ (hoành độ của vectơ đó).

25. VTCP đường $\perp$ cả $d_1,d_2$ chuẩn hoá thành $(a;b;6)$ → tính $T=7a+5b$Trả lời ngắncommon_perpendicular_direction_expression_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 97.Trong không gian $Oxyz$ cho hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = -1 + 3t \\ z = 3 - t \end{cases}$ và $d_2:\ \begin{cases} x = -2 + 3t \\ y = 0 + 3t \\ z = 3 \end{cases}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ có vectơ chỉ phương dạng $(a; b; 6)$. Tính $T = 7a + 5b$.

Câu 98.Trong không gian $Oxyz$ cho hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = -3 + t \\ y = 1 \\ z = 0 - 2t \end{cases}$ và $d_2:\ \begin{cases} x = 2 \\ y = 1 - 2t \\ z = 3 + 5t \end{cases}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ có vectơ chỉ phương dạng $(a; b; 6)$. Tính $T = 7a + 5b$.

Câu 99.Trong không gian $Oxyz$ cho hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = -3 - 5t \\ y = 0 + 4t \\ z = 2 \end{cases}$ và $d_2:\ \begin{cases} x = 2 - 5t \\ y = -2 + 2t \\ z = 0 \end{cases}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ có vectơ chỉ phương dạng $(a; b; 6)$. Tính $T = 7a + 5b$.

26. Biến thể: $d_1,d_2$ cho dạng CHÍNH TẮC + biểu thức tuyến tính khác ($T=2a-3b$)Trả lời ngắncross_product_direction_value_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 100.Trong không gian $Oxyz$ (dạng tham số) cho hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = 2 - 4t \\ y = 2 + 3t \\ z = -1 - 3t \end{cases}$ và $d_2:\ \begin{cases} x = -1 - 2t \\ y = 3 \\ z = 3 + t \end{cases}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ có một vectơ chỉ phương $(a; b; 6)$. Tính $T = 2a - 3b$.

Câu 101.Trong không gian $Oxyz$ (dạng chính tắc) cho hai đường thẳng $d_1:\ \dfrac{x + 3}{5} = \dfrac{y + 1}{-4} = \dfrac{z - 0}{-3}$ và $d_2:\ \dfrac{x - 0}{3} = \dfrac{y - 1}{4} = \dfrac{z - 0}{-5}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ có một vectơ chỉ phương $(a; b; 6)$. Tính $T = 2a - 3b$.

Câu 102.Trong không gian $Oxyz$ (dạng chính tắc) cho hai đường thẳng $d_1:\ \dfrac{x + 1}{2} = \dfrac{y + 1}{1} = \dfrac{z - 0}{2}$ và $d_2:\ \dfrac{x - 3}{4} = \dfrac{y + 3}{5} = \dfrac{z - 0}{-3}$. Đường thẳng $\Delta$ vuông góc với cả $d_1$ và $d_2$ có một vectơ chỉ phương $(a; b; 6)$. Tính $T = 2a - 3b$.

27. VTCP $\vec{AB} = (u_1, u_2, u_3)$Trả lời ngắndirection_vector_x_component_sa(3 câu)

Mẫu 1Nhận biết(3 câu)

Câu 103.Cho $A(1; 5; -3)$, $B(-3; -3; 1)$. VTCP $\overrightarrow{AB}$ có thành phần $u_x$ bằng bao nhiêu?

Câu 104.Cho $A(-5; 1; -1)$, $B(-4; -4; -3)$. VTCP $\overrightarrow{AB}$ có thành phần $u_x$ bằng bao nhiêu?

Câu 105.Cho $A(3; 4; -4)$, $B(-5; 4; 1)$. VTCP $\overrightarrow{AB}$ có thành phần $u_x$ bằng bao nhiêu?

28. Khoảng cách từ điểm $A$ đến đường thẳng $d$ qua $M_0$ với VTCP $\vec u$, qua công thức tích có hướng $d(A,d)=\dfrac{\left|[\overrightarrow{M_0A},\vec u]\right|}{|\vec u|}$Trả lời ngắndistance_point_to_line_value_sa(6 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 106.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(7; 10; -3)$ và đường thẳng $d$ đi qua $M_0(5; 2; 3)$ có vectơ chỉ phương $\vec u=(0; 4; -3)$. Tính khoảng cách từ $A$ đến $d$.

Câu 107.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(5; -2; 12)$ và đường thẳng $d$ đi qua $M_0(4; 4; 4)$ có vectơ chỉ phương $\vec u=(0; -3; 4)$. Tính khoảng cách từ $A$ đến $d$.

Câu 108.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(15; 3; 1)$ và đường thẳng $d$ đi qua $M_0(4; 3; -1)$ có vectơ chỉ phương $\vec u=(4; 0; 3)$. Tính khoảng cách từ $A$ đến $d$.

Mẫu 2Vận dụng cao(3 câu)

Câu 109.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(9; 7; 6)$ và đường thẳng $d$ đi qua $M_0(3; 5; 2)$ có vectơ chỉ phương $\vec u=(2; -1; 2)$. Tính khoảng cách từ $A$ đến $d$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 110.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(11; 3; -5)$ và đường thẳng $d$ đi qua $M_0(5; 3; -1)$ có vectơ chỉ phương $\vec u=(2; 6; 3)$. Tính khoảng cách từ $A$ đến $d$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 111.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(18; 0; 3)$ và đường thẳng $d$ đi qua $M_0(5; 4; -1)$ có vectơ chỉ phương $\vec u=(6; -2; 3)$. Tính khoảng cách từ $A$ đến $d$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

29. Vận dụng cao. Cho $f(x)=px^3+qx^2+rx+s$ có hai điểm cực trị; đường thẳng đi qua hai điểm cực trị của $(C)$ là $y=g(x)=ax+b$Trả lời ngắnline_through_cubic_extrema_sqrt_maxmin_sa(2 câu)

Mẫu 1Vận dụng(2 câu)

Câu 112.Cho hàm số $y = f(x) = -x^3 + 3x^2 - 4$ có đồ thị là $(C)$. Đường thẳng đi qua hai điểm cực trị của $(C)$ là đồ thị hàm số $g(x) = ax + b$. Gọi $M, m$ lần lượt là giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của hàm số $h(x) = \sqrt{-x\,(ax + b)}$. Tính giá trị $\sqrt{8}\,(300M - 20m)$.

Câu 113.Cho hàm số $y = f(x) = -x^3 + 3x^2 - 2$ có đồ thị là $(C)$. Đường thẳng đi qua hai điểm cực trị của $(C)$ là đồ thị hàm số $g(x) = ax + b$. Gọi $M, m$ lần lượt là giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của hàm số $h(x) = \sqrt{-x\,(ax + b)}$. Tính giá trị $\sqrt{8}\,(300M - 20m)$.

30. Đường thẳng qua $A(x_0, y_0, z_0)$ với $\vec{u}$Trả lời ngắnline_x0_through_point_with_dir(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 114.Phương trình tham số đường thẳng đi qua $A(-4; 5; 1)$ và $B(1; -4; 1)$ có dạng $x = x_0 + a t$. Ghi $x_0$.

Câu 115.Phương trình tham số đường thẳng đi qua $A(-5; -2; 3)$ và $B(-4; -3; -5)$ có dạng $x = x_0 + a t$. Ghi $x_0$.

Câu 116.Phương trình tham số đường thẳng đi qua $A(-2; 3; -5)$ và $B(3; 4; 2)$ có dạng $x = x_0 + a t$. Ghi $x_0$.

31. Bẫy song song. Hai thanh dầm mái nhà $d_1\parallel d_2$; máng nước ở mép mái vuông góc cả hai dầm, VTCP dạng $(a;b;6)$ → tính $T=7a+5b$Trả lời ngắnparallel_rafters_gutter_direction_expression_sa(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 117.Trong không gian với hệ trục tọa độ $Oxyz$, hai thanh dầm của một mái nhà được biểu diễn bởi hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = -2 + 2t_1 \\ y = -1 - t_1 \\ z = 1 + t_1 \end{cases} (t_1 \in \mathbb{R})$ và $d_2:\ \begin{cases} x = 0 + 4t_2 \\ y = 2 - 2t_2 \\ z = 1 + 2t_2 \end{cases} (t_2 \in \mathbb{R})$. Một máng nước nằm ở mép của mái nhà và vuông góc với hai thanh dầm này được biểu diễn bởi đường thẳng có vectơ chỉ phương có tọa độ là $(a; b; 6)$. Tính giá trị của biểu thức $T = 7a + 5b$.

Câu 118.Trong không gian với hệ trục tọa độ $Oxyz$, hai thanh dầm của một mái nhà được biểu diễn bởi hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = -1 - 2t_1 \\ y = 3 - 2t_1 \\ z = 0 - 3t_1 \end{cases} (t_1 \in \mathbb{R})$ và $d_2:\ \begin{cases} x = 3 - 6t_2 \\ y = -1 - 6t_2 \\ z = 2 - 9t_2 \end{cases} (t_2 \in \mathbb{R})$. Một máng nước nằm ở mép của mái nhà và vuông góc với hai thanh dầm này được biểu diễn bởi đường thẳng có vectơ chỉ phương có tọa độ là $(a; b; 6)$. Tính giá trị của biểu thức $T = 7a + 5b$.

Câu 119.Trong không gian với hệ trục tọa độ $Oxyz$, hai thanh dầm của một mái nhà được biểu diễn bởi hai đường thẳng $d_1:\ \begin{cases} x = 3 \\ y = 1 - 3t_1 \\ z = -2 - 2t_1 \end{cases} (t_1 \in \mathbb{R})$ và $d_2:\ \begin{cases} x = 3 \\ y = 0 + 6t_2 \\ z = -1 + 4t_2 \end{cases} (t_2 \in \mathbb{R})$. Một máng nước nằm ở mép của mái nhà và vuông góc với hai thanh dầm này được biểu diễn bởi đường thẳng có vectơ chỉ phương có tọa độ là $(a; b; 6)$. Tính giá trị của biểu thức $T = 7a + 5b$.

32. Tìm tham số $m$ trong VTCP để đường thẳng thoả một quan hệ cho trước (ĐẢO NGƯỢC)Trả lời ngắnparam_m_for_two_lines_relation_sa(6 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 120.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec u = (m; -1; 3)$ và đường thẳng $d_0$ có vectơ chỉ phương $\vec v = (-1; 1; -3)$. Tìm $m$ để $d \perp d_0$.

Câu 121.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec u = (m; 2; 2)$ và đường thẳng $d_0$ có vectơ chỉ phương $\vec v = (4; -4; -3)$. Tìm $m$ để $d \perp d_0$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 122.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec u = (m; 2; 2)$ và đường thẳng $d_0$ có vectơ chỉ phương $\vec v = (-2; -2; 4)$. Tìm $m$ để $d \perp d_0$.

Mẫu 2Vận dụng cao(3 câu)

Câu 123.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): x - 2y - 3z - 4 = 0$ và đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec u = (m; 2; 3)$. Tìm $m$ để $d \parallel (P)$.

Câu 124.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): -2x + 2y + 3z - 4 = 0$ và đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec u = (m; -3; 4)$. Tìm $m$ để $d \parallel (P)$.

Câu 125.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): -x + y + 4z + 3 = 0$ và đường thẳng $d$ có vectơ chỉ phương $\vec u = (m; 1; -2)$. Tìm $m$ để $d \parallel (P)$.

33. Mô hình cất cánh nhưng vận tốc cho bằng m/s → phải ĐỔI sang km/h (hoặc km/phút)Trả lời ngắntakeoff_distance_from_speed_time_unit_sa(6 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 126.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $60$ m/s, sau $4$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $45^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $45^\circ$. Trên các trục đơn vị là km, $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Câu 127.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $75$ m/s, sau $6$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $30^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $60^\circ$. Trên các trục đơn vị là km, $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 128.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $125$ m/s, sau $3$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $45^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $30^\circ$. Trên các trục đơn vị là km, $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Mẫu 2Vận dụng cao(3 câu)

Câu 129.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $125$ m/s, sau $5$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $30^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $30^\circ$. Trên các trục đơn vị là km, $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 130.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $100$ m/s, sau $6$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $30^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $60^\circ$. Trên các trục đơn vị là km, $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 131.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $60$ m/s, sau $2$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $45^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $60^\circ$. Trên các trục đơn vị là km, $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

34. Cùng mô hình cất cánh nhưng hỏi RIÊNG cao độ $c=z_M = L\sin\alpha$Trả lời ngắntakeoff_point_altitude_sa(6 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 132.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $300$ km/h, sau $4$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $45^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $45^\circ$ (đơn vị km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính độ cao $c$ của $M$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 133.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $240$ km/h, sau $5$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $45^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $60^\circ$ (đơn vị km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính độ cao $c$ của $M$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 134.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $600$ km/h, sau $5$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $60^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $45^\circ$ (đơn vị km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính độ cao $c$ của $M$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Mẫu 2Vận dụng cao(3 câu)

Câu 135.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $420$ km/h, sau $3$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $60^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $45^\circ$ (đơn vị km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính độ cao $c$ của $M$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 136.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $240$ km/h, sau $3$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $30^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $45^\circ$ (đơn vị km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính độ cao $c$ của $M$.

Câu 137.Một máy bay cất cánh từ $O$ bay thẳng đều với vận tốc $360$ km/h, sau $4$ phút tới điểm $M$. Góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $30^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với $Ox$ góc $30^\circ$ (đơn vị km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính độ cao $c$ của $M$.

35. Máy bay cất cánh từ O, biết quãng đường + 2 góc → $M(a;b;c)$, tính $a+b-c$Trả lời ngắntakeoff_point_coords_expression_sa(6 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 138.Một máy bay cất cánh từ vị trí $O$ chuyển động thẳng đều với vận tốc $480$ km/h, sau $2$ phút thì tới điểm $M$. Biết góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $60^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với trục $Ox$ góc $30^\circ$ (đơn vị trên các trục là km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 139.Một máy bay cất cánh từ vị trí $O$ chuyển động thẳng đều với vận tốc $300$ km/h, sau $5$ phút thì tới điểm $M$. Biết góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $60^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với trục $Ox$ góc $30^\circ$ (đơn vị trên các trục là km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 140.Một máy bay cất cánh từ vị trí $O$ chuyển động thẳng đều với vận tốc $480$ km/h, sau $4$ phút thì tới điểm $M$. Biết góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $45^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với trục $Ox$ góc $45^\circ$ (đơn vị trên các trục là km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần trăm)

Mẫu 2Vận dụng cao(3 câu)

Câu 141.Một máy bay cất cánh từ vị trí $O$ chuyển động thẳng đều với vận tốc $240$ km/h, sau $2$ phút thì tới điểm $M$. Biết góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $60^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với trục $Ox$ góc $30^\circ$ (đơn vị trên các trục là km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 142.Một máy bay cất cánh từ vị trí $O$ chuyển động thẳng đều với vận tốc $420$ km/h, sau $4$ phút thì tới điểm $M$. Biết góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $30^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với trục $Ox$ góc $60^\circ$ (đơn vị trên các trục là km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 143.Một máy bay cất cánh từ vị trí $O$ chuyển động thẳng đều với vận tốc $420$ km/h, sau $5$ phút thì tới điểm $M$. Biết góc giữa $OM$ và mặt đất $(Oxy)$ bằng $30^\circ$, hình chiếu của $OM$ trên mặt đất tạo với trục $Ox$ góc $45^\circ$ (đơn vị trên các trục là km). Gọi $M(a;b;c)$. Tính $a+b-c$. (Làm tròn đến hàng phần mười)

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của chủ đề "Phương trình đường thẳng".

Mở đáp án chủ đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng chủ đề này.

129.000 đ
đã gồm VAT
Mở đáp án cả chương

Mở đáp án & lời giải cho tất cả 8 chủ đề trong chương — gồm cả chủ đề cập nhật thêm sau.

892.000đ
599.000 đ
đã gồm VAT
Xem & mở khoá cả chương

Cần đăng nhập để mua.

Câu hỏi + PDF câu hỏi xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.

← Về danh sách chủ đề