Công thức
§1. Tính chất(3)
Vị trí tương đối đường thẳng — mặt phẳng
- $\vec{u} \cdot \vec{n} \neq 0$: $d$ cắt $(P)$ tại 1 điểm.
- $\vec{u} \cdot \vec{n} = 0$ và $M_0 \notin (P)$: $d$ song song $(P)$.
- $\vec{u} \cdot \vec{n} = 0$ và $M_0 \in (P)$: $d$ nằm trong $(P)$.
- Đặc biệt: $\vec{u} \parallel \vec{n}$ → $d \perp (P)$.
Vị trí tương đối 2 đường thẳng (không gian)
- $\vec{u_1} \parallel \vec{u_2}$ và $M_1 \in d_2$: trùng.
- $\vec{u_1} \parallel \vec{u_2}$ và $M_1 \notin d_2$: song song.
- $\vec{u_1} \not\parallel \vec{u_2}$ và $[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \cdot \vec{M_1 M_2} = 0$: cắt nhau.
- $[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \cdot \vec{M_1 M_2} \neq 0$: chéo nhau.
Vị trí tương đối 2 mặt phẳng
- $\vec{n_1}, \vec{n_2}$ KHÔNG cùng phương: cắt nhau theo 1 đường thẳng.
- $\vec{n_1} \parallel \vec{n_2}$ và $(P_1) \neq (P_2)$: song song.
- $\vec{n_1} \parallel \vec{n_2}$ và 2 phương trình tỉ lệ hoàn toàn (kể cả $D$): trùng nhau.
- $\vec{n_1} \cdot \vec{n_2} = 0$: 2 mặt phẳng vuông góc.
§2. Phương pháp(1)
Quy trình kiểm tra vị trí tương đối
Bài tập
1. Cho $d$, chọn đường thẳng SONG SONG với $d$ trong 4 phương ánTrắc nghiệmchoose_line_parallel_to_given_line_mcq(3 câu)
Câu 1.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x + 3}{2} = \dfrac{y - 2}{-1} = \dfrac{z + 2}{2}$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $d$?
Câu 2.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x + 3}{-1} = \dfrac{y}{2} = \dfrac{z - 3}{-1}$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $d$?
Câu 3.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 3}{2} = \dfrac{y - 4}{-2} = \dfrac{z + 2}{3}$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $d$?
2. Cho $(P)$, chọn đường thẳng SONG SONG với $(P)$ (phân biệt với nằm trong $(P)$)Trắc nghiệmchoose_line_parallel_to_plane_mcq(6 câu)
Câu 4.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): -x - 2y - 3z + 2 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $(P)$?
Câu 5.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): -2x + 2y + 2z + 2 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $(P)$?
Câu 6.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): -3x + 3y + 3z + 3 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $(P)$?
Câu 7.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): -x + 3y + 2z - 3 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $(P)$?
Câu 8.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): -x + 2y - 2z + 4 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $(P)$?
Câu 9.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): 3x + 3y - z + 5 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $(P)$?
3. Cho $d$, chọn đường thẳng CHÉO NHAU với $d$Trắc nghiệmchoose_line_skew_to_given_line_mcq(3 câu)
Câu 10.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 1}{3} = \dfrac{y}{2} = \dfrac{z - 3}{-3}$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào chéo nhau với $d$?
Câu 11.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x}{-3} = \dfrac{y}{3} = \dfrac{z + 4}{2}$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào chéo nhau với $d$?
Câu 12.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 1}{-1} = \dfrac{y + 3}{-2} = \dfrac{z - 2}{3}$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào chéo nhau với $d$?
4. Ứng dụng: mô hình hoá tấm phẳng (mái nhà/pin/vách...) trong $Oxyz$ rồi xác định cặp mặt phẳng SONG SONG hoặc mặt phẳng VUÔNG GÓC VỚI SÀNTrắc nghiệmdesign_box_faces_relative_position_application_mcq(3 câu)
Câu 13.Một công trình được mô hình hoá trong không gian $Oxyz$: sàn là $(P_0): z = 0$ (vectơ pháp tuyến $\vec n_0 = (0; 0; 1)$); bốn mái nhà lần lượt nằm trên các mặt phẳng $(\alpha): 2x + y + 2z - 1 = 0$, \; $(\beta): 2x + y + z - 5 = 0$, \; $(\gamma): 2x + 3y - 5 = 0$, \; $(\delta): 4x + 2y + 2z - 4 = 0$. Hỏi hai mái nhà nào song song với nhau?
Câu 14.Một công trình được mô hình hoá trong không gian $Oxyz$: sàn là $(P_0): z = 0$ (vectơ pháp tuyến $\vec n_0 = (0; 0; 1)$); bốn tấm pin mặt trời lần lượt nằm trên các mặt phẳng $(\alpha): -x + 2y + 2z + 2 = 0$, \; $(\beta): 3x - 2y - 1 = 0$, \; $(\gamma): 2x + 4y - 2z + 3 = 0$, \; $(\delta): x + 2y - z - 3 = 0$. Hỏi mặt phẳng nào vuông góc với sàn?
Câu 15.Một công trình được mô hình hoá trong không gian $Oxyz$: sàn là $(P_0): z = 0$ (vectơ pháp tuyến $\vec n_0 = (0; 0; 1)$); bốn vách ngăn lần lượt nằm trên các mặt phẳng $(\alpha): 2x + 4y + 4z - 3 = 0$, \; $(\beta): x + 2y + 2z + 2 = 0$, \; $(\gamma): 2x + y + 2z + 2 = 0$, \; $(\delta): x - 2y - 3 = 0$. Hỏi hai vách ngăn nào song song với nhau?
5. Tìm $m$ để mặt phẳng cắt mặt cầu theo đường tròn có bán kính $r$ cho trướcTrắc nghiệmfind_m_plane_cuts_sphere_circle_radius_mcq(3 câu)
Câu 16.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S)$ tâm $I(-1; 2; 0)$, bán kính $R = 5$ và mặt phẳng $(P): 2x + y + 2z + m = 0$. Tìm $m$ để $(P)$ cắt $(S)$ theo một đường tròn có bán kính bằng $4$.
Câu 17.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S)$ tâm $I(0; -1; -3)$, bán kính $R = 17$ và mặt phẳng $(P): -2x + 2y + z + m = 0$. Tìm $m$ để $(P)$ cắt $(S)$ theo một đường tròn có bán kính bằng $15$.
Câu 18.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S)$ tâm $I(1; 0; 1)$, bán kính $R = 10$ và mặt phẳng $(P): 2x - y + 2z + m = 0$. Tìm $m$ để $(P)$ cắt $(S)$ theo một đường tròn có bán kính bằng $8$.
6. Tìm $m$ để $(\alpha) \parallel (\beta)$ — VTPT cùng phươngTrắc nghiệmfind_m_two_planes_parallel_mcq(6 câu)
Câu 19.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): -3x + 3y - z + 3 = 0$ và $(\beta): 9x - 9y + mz + 2 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \parallel (\beta)$.
Câu 20.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): -2x + 3y - 2z + 1 = 0$ và $(\beta): 4x - 6y + mz + 4 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \parallel (\beta)$.
Câu 21.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): 2x + 3y - 2z + 5 = 0$ và $(\beta): 6x + 9y + mz + 4 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \parallel (\beta)$.
Câu 22.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): -2x - 2y - 3z + 4 = 0$ và $(\beta): -4x - 4y + mz - 5 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \parallel (\beta)$.
Câu 23.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): 2x - y + 3z + 5 = 0$ và $(\beta): -6x + 3y + mz - 4 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \parallel (\beta)$.
Câu 24.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): x + 2y - 2z - 5 = 0$ và $(\beta): -3x - 6y + mz - 8 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \parallel (\beta)$.
7. Tìm $m$ để $(\alpha) \perp (\beta)$ — điều kiện $\vec n_1 \cdot \vec n_2 = 0$Trắc nghiệmfind_m_two_planes_perpendicular_mcq(6 câu)
Câu 25.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): x - 2y + 3z - 3 = 0$ và $(\beta): -4x + 4y + mz - 3 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \perp (\beta)$.
Câu 26.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): -2x + y - z + 3 = 0$ và $(\beta): x + 4y + mz - 4 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \perp (\beta)$.
Câu 27.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): 2x + 2y + 2z + 4 = 0$ và $(\beta): -3x + y + mz + 5 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \perp (\beta)$.
Câu 28.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): 4x + y + 3z - 4 = 0$ và $(\beta): -3x + 3y + mz - 5 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \perp (\beta)$.
Câu 29.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): -2x - y + 2z + 3 = 0$ và $(\beta): 4x + 2y + mz - 1 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \perp (\beta)$.
Câu 30.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(\alpha): 2x - 4y - 2z - 4 = 0$ và $(\beta): 3x - y + mz - 1 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để $(\alpha) \perp (\beta)$.
8. Tìm $m$ để hai mặt cầu TIẾP XÚC NGOÀITrắc nghiệmfind_m_two_spheres_tangent_outside_mcq(3 câu)
Câu 31.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt cầu $(S_1)$ tâm $I_1(-1; 0; 2)$, bán kính $R_1 = 4$ và $(S_2)$ tâm $I_2(3; 1; m)$, bán kính $R_2 = 5$ (với $m > 0$). Tìm $m$ để hai mặt cầu tiếp xúc ngoài.
Câu 32.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt cầu $(S_1)$ tâm $I_1(-2; -1; 0)$, bán kính $R_1 = 5$ và $(S_2)$ tâm $I_2(1; -3; m)$, bán kính $R_2 = 2$ (với $m > 0$). Tìm $m$ để hai mặt cầu tiếp xúc ngoài.
Câu 33.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt cầu $(S_1)$ tâm $I_1(3; 3; -2)$, bán kính $R_1 = 2$ và $(S_2)$ tâm $I_2(-3; 5; m)$, bán kính $R_2 = 5$ (với $m > 0$). Tìm $m$ để hai mặt cầu tiếp xúc ngoài.
9. Xác định vị trí tương đối giữa đường thẳng và mặt phẳngTrắc nghiệmline_plane_relative_position(3 câu)
Câu 34.Đường có $\vec{u} = (1; 1; 1)$ và đi qua $(0;0;0)$, mặt phẳng $x + y + z = 1$. Hỏi vị trí tương đối của đường thẳng và mặt phẳng?
Câu 35.Đường có $\vec{u} = (1; 1; -2)$ và mặt phẳng có $\vec{n} = (1; 1; 1)$, điểm trên đường thuộc mặt phẳng. Hỏi vị trí tương đối của đường thẳng và mặt phẳng?
Câu 36.Đường có $\vec{u} = (1; 2; 3)$, mặt phẳng có $\vec{n} = (2; 4; 6)$. Hỏi vị trí tương đối của đường thẳng và mặt phẳng?
10. ĐỌC HÌNH lát cắt mặt cầu–mặt phẳng: nhìn hình + số liệu $R, d$ → so $d$ với $R$ để kết luận vị trí tương đối, và tính bán kính giao tuyến nếu cắtTrắc nghiệmread_figure_sphere_plane_position_mcq(3 câu)
Câu 37.Hình vẽ mô tả mặt cầu $(S)$ tâm $I$ bán kính $R$ và mặt phẳng $(P)$. Biết bán kính $R = 15$ và khoảng cách từ tâm đến mặt phẳng $d\big(I, (P)\big) = 15$ (xem hình). Dựa vào hình và số liệu, kết luận nào sau đây ĐÚNG?
Câu 38.Hình vẽ mô tả mặt cầu $(S)$ tâm $I$ bán kính $R$ và mặt phẳng $(P)$. Biết bán kính $R = 10$ và khoảng cách từ tâm đến mặt phẳng $d\big(I, (P)\big) = 10$ (xem hình). Dựa vào hình và số liệu, kết luận nào sau đây ĐÚNG?
Câu 39.Hình vẽ mô tả mặt cầu $(S)$ tâm $I$ bán kính $R$ và mặt phẳng $(P)$. Biết bán kính $R = 15$ và khoảng cách từ tâm đến mặt phẳng $d\big(I, (P)\big) = 9$ (xem hình). Dựa vào hình và số liệu, kết luận nào sau đây ĐÚNG?
11. ĐẢO NGƯỢC: cho điểm $A$ và $(P)$, chọn phương trình đường thẳng có VỊ TRÍ đã yêu cầu với $(P)$ (nằm trong / song song / cắt-không-vuông-góc / vuông góc)Trắc nghiệmreverse_find_line_eq_given_relation_to_plane_mcq(6 câu)
Câu 40.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(0; 0; 0)$ và mặt phẳng $(P): -x - 3y - 2z + 1 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $(P)$?
Câu 41.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(0; 3; 2)$ và mặt phẳng $(P): -3x + y + 3z - 9 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào nằm trong $(P)$?
Câu 42.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(2; 0; 2)$ và mặt phẳng $(P): 2x - 3y - 2z + 1 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào song song với $(P)$?
Câu 43.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(-1; 2; 2)$ và mặt phẳng $(P): -2x + y - 3z + 2 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào vuông góc với $(P)$?
Câu 44.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(-2; -3; -2)$ và mặt phẳng $(P): 2x + 3y - z + 11 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào vuông góc với $(P)$?
Câu 45.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(-2; 2; 0)$ và mặt phẳng $(P): -x - 2y + 3z + 2 = 0$. Trong các đường thẳng dưới đây, đường thẳng nào vuông góc với $(P)$?
12. Xác định vị trí tương đối giữa mặt cầu và mặt phẳng dựa vào $d(I, (P))$ vs $R$Trắc nghiệmsphere_plane_relative(3 câu)
Câu 46.Cho mặt cầu $(S)$ tâm $I$, bán kính $R$ và mặt phẳng $(P)$ thoả mãn $d(I, (P)) < R$. Xác định vị trí tương đối của $(P)$ và $(S)$.
Câu 47.Cho mặt cầu $(S)$ tâm $I$, bán kính $R$ và mặt phẳng $(P)$ thoả mãn $d(I, (P)) > R$. Xác định vị trí tương đối của $(P)$ và $(S)$.
Câu 48.Cho mặt cầu $(S)$ tâm $I$, bán kính $R$ và mặt phẳng $(P)$ thoả mãn $d(I, (P)) < R$. Xác định vị trí tương đối của $(P)$ và $(S)$.
13. Xác định vị trí tương đối của $d_1, d_2$ — 4 đáp án song song/trùng/cắt/chéoTrắc nghiệmtwo_lines_relative_position_mcq(3 câu)
Câu 49.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \dfrac{x + 4}{-2} = \dfrac{y - 2}{2} = \dfrac{z + 3}{-3}$ và $d_2: \begin{cases} x = -1 - 4t \\ y = 4 + 4t \\ z = -6 - 6t \end{cases}$. Xác định vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.
Câu 50.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \dfrac{x - 1}{-1} = \dfrac{y + 7}{-2} = \dfrac{z + 7}{-3}$ và $d_2: \begin{cases} x = 5 - 2t \\ y = -2 - t \\ z = 0 - t \end{cases}$. Xác định vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.
Câu 51.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \dfrac{x - 3}{1} = \dfrac{y + 2}{-1} = \dfrac{z + 3}{-2}$ và $d_2: \begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = -4 - t \\ z = -2 + 2t \end{cases}$. Xác định vị trí tương đối của $d_1$ và $d_2$.
14. Xác định vị trí tương đối của hai mặt phẳng — song song / trùng / cắtTrắc nghiệmtwo_planes_parallel_check(3 câu)
Câu 52.Xét vị trí tương đối của hai mặt phẳng $(x - y + 2z = 0)$ và $(2x - 2y + 4z = 0)$.
Câu 53.Xét vị trí tương đối của hai mặt phẳng $(x + 2y + 3z + 1 = 0)$ và $(2x + 4y + 6z + 5 = 0)$.
Câu 54.Xét vị trí tương đối của hai mặt phẳng $(2x + y - z + 1 = 0)$ và $(4x + 2y - 2z - 6 = 0)$.
15. Vị trí tương đối 2 mặt cầu — so $d(I_1, I_2)$ với $|R_1 - R_2|$ và $R_1 + R_2$Trắc nghiệmtwo_spheres_relative_position(3 câu)
Câu 55.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt cầu $(S_1)$ tâm $I_1(1;0;0)$, bán kính $R_1 = 10$ và $(S_2)$ tâm $I_2(4;4;0)$, bán kính $R_2 = 2$. Xét vị trí tương đối của hai mặt cầu.
Câu 56.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt cầu $(S_1)$ tâm $I_1(0;-1;0)$, bán kính $R_1 = 19$ và $(S_2)$ tâm $I_2(8;14;0)$, bán kính $R_2 = 2$. Xét vị trí tương đối của hai mặt cầu.
Câu 57.Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt cầu $(S_1)$ tâm $I_1(-2;0;0)$, bán kính $R_1 = 1$ và $(S_2)$ tâm $I_2(3;12;0)$, bán kính $R_2 = 2$. Xét vị trí tương đối của hai mặt cầu.
16. Đúng/sai về vị trí tương đối đường thẳng và mặt phẳng trong $Oxyz$Đúng / Sairelative_position_independent_facts(3 câu)
Câu 58.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): x + y + z - 4 = 0$ và đường thẳng $d$ đi qua điểm $M(1; 1; 1)$ có vector chỉ phương $\vec{u} = (1; 0; -1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 59.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): x + y + z - 4 = 0$ và đường thẳng $d$ đi qua điểm $M(1; 1; 1)$ có vector chỉ phương $\vec{u} = (1; 0; -1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 60.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): x + 2y + z - 5 = 0$ và đường thẳng $d$ đi qua điểm $M(1; 1; 1)$ có vector chỉ phương $\vec{u} = (1; 0; -1)$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
17. Đúng/sai: mặt cầu & mặt phẳng cho bằng PHƯƠNG TRÌNH (tính $d$ so $R$, bẫy khái niệm)Đúng / Saisphere_plane_relative_facts_from_equation_tf(3 câu)
Câu 61.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 4x + 2z - 20 = 0$ và mặt phẳng $(P): -2x + y + 2z - 9 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 62.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 6x + 2y + 1 = 0$ và mặt phẳng $(P): 2x - y + 2z - 4 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
Câu 63.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 4x - 2y + 1 = 0$ và mặt phẳng $(P): 3x + 4y - 5 = 0$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
18. Đếm cấu hình vị trí tương đối — đáp số nguyên nhỏTrả lời ngắncount_lines_equidistant_or_through_skew_sa(6 câu)
Câu 64.Cho đường thẳng $d$ và điểm $A \notin d$. Qua $A$ kẻ được bao nhiêu đường thẳng vuông góc với $d$? (quy ước: nhập $-1$ nếu có vô số)
Câu 65.Cho điểm $A$ và mặt phẳng $(P)$, $A \notin (P)$. Có bao nhiêu đường thẳng qua $A$ và vuông góc với $(P)$?
Câu 66.Cho hai đường thẳng chéo nhau $d_1$, $d_2$. Có bao nhiêu mặt phẳng chứa $d_1$ và song song với $d_2$?
Câu 67.Cho hai đường thẳng chéo nhau $d_1$, $d_2$ và một điểm $A$ không thuộc cả hai. Có bao nhiêu đường thẳng đi qua $A$ và cắt cả $d_1$ lẫn $d_2$? (trường hợp tổng quát, $A$ và $d_1$ xác định một mặt phẳng cắt $d_2$)
Câu 68.Cho mặt cầu $(S)$ và đường thẳng $d$ cắt $(S)$ tại $2$ điểm phân biệt. Có bao nhiêu mặt phẳng chứa $d$ và tiếp xúc với $(S)$?
Câu 69.Cho hai đường thẳng chéo nhau $d_1$, $d_2$. Có bao nhiêu đường thẳng vuông góc chung của $d_1$ và $d_2$?
19. Vận dụng cao. Trong mặt phẳng $(P): y = p_0$, điểm $M$ cách một đường thẳng $d \parallel Oy$ một khoảng cố định $r_M$ ⇒ $M$ thuộc đường tròn (tâm trên $d$, bán kính $r_M$) nằm trong $(P)$Trả lời ngắnmin_distance_tube_apollonius_circles_sa(3 câu)
Câu 70.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): y - 4 = 0$, đường thẳng $d: \begin{cases} x = 0 \\ y = t \\ z = 16 \end{cases}$ và hai điểm $A(-4; -4; -4)$, $B(-1; 2; 2)$. Hai điểm $M$, $N$ thuộc mặt phẳng $(P)$ sao cho $M$ luôn cách đường thẳng $d$ một khoảng bằng $2$ và $NA = 2NB$. Khoảng cách nhỏ nhất giữa hai điểm $M$ và $N$ bằng bao nhiêu?
Câu 71.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): y - 0 = 0$, đường thẳng $d: \begin{cases} x = 0 \\ y = t \\ z = 12 \end{cases}$ và hai điểm $A(0; 0; 0)$, $B(0; 0; 3)$. Hai điểm $M$, $N$ thuộc mặt phẳng $(P)$ sao cho $M$ luôn cách đường thẳng $d$ một khoảng bằng $3$ và $NA = 2NB$. Khoảng cách nhỏ nhất giữa hai điểm $M$ và $N$ bằng bao nhiêu?
Câu 72.Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P): y - 2 = 0$, đường thẳng $d: \begin{cases} x = 2 \\ y = t \\ z = 2 \end{cases}$ và hai điểm $A(-2; -6; 22)$, $B(1; 0; 16)$. Hai điểm $M$, $N$ thuộc mặt phẳng $(P)$ sao cho $M$ luôn cách đường thẳng $d$ một khoảng bằng $2$ và $NA = 2NB$. Khoảng cách nhỏ nhất giữa hai điểm $M$ và $N$ bằng bao nhiêu?
20. Vận dụng cao. Cho đường thẳng $d$ (qua $P_0$, VTCP $\vec u$) và mặt phẳng $(P)$ có VTPT $\vec n$Trả lời ngắnmin_length_segment_line_cuts_axis_and_line_parallel_plane_sa(6 câu)
Câu 73.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 1}{1} = \dfrac{y}{2} = \dfrac{z + 2}{1}$ và mặt phẳng $(P): 3x - y + z - 25 = 0$. Một đường thẳng $d'$ cắt trục $Oz$ tại điểm $M$, cắt đường thẳng $d$ tại điểm $N$ và $d'$ song song với mặt phẳng $(P)$. Độ dài nhỏ nhất của đoạn thẳng $MN$ bằng bao nhiêu? (Làm tròn đến hàng phần trăm)
Câu 74.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x}{2} = \dfrac{y - 1}{1} = \dfrac{z - 3}{1}$ và mặt phẳng $(P): x + 2y - z = 0$. Một đường thẳng $d'$ cắt trục $Oz$ tại điểm $M$, cắt đường thẳng $d$ tại điểm $N$ và $d'$ song song với mặt phẳng $(P)$. Độ dài nhỏ nhất của đoạn thẳng $MN$ bằng bao nhiêu? (Làm tròn đến hàng phần trăm)
Câu 75.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 2}{1} = \dfrac{y - 1}{1} = \dfrac{z}{2}$ và mặt phẳng $(P): 2x + y - z = 0$. Một đường thẳng $d'$ cắt trục $Oz$ tại điểm $M$, cắt đường thẳng $d$ tại điểm $N$ và $d'$ song song với mặt phẳng $(P)$. Độ dài nhỏ nhất của đoạn thẳng $MN$ bằng bao nhiêu? (Làm tròn đến hàng phần trăm)
Câu 76.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x}{2} = \dfrac{y - 1}{1} = \dfrac{z - 3}{1}$ và mặt phẳng $(P): x + 2y - z = 0$. Một đường thẳng $d'$ cắt trục $Oz$ tại điểm $M$, cắt đường thẳng $d$ tại điểm $N$ và $d'$ song song với mặt phẳng $(P)$. Độ dài nhỏ nhất của đoạn thẳng $MN$ bằng bao nhiêu? (Làm tròn đến hàng phần trăm)
Câu 77.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 2}{1} = \dfrac{y - 1}{1} = \dfrac{z}{2}$ và mặt phẳng $(P): 2x + y - z = 0$. Một đường thẳng $d'$ cắt trục $Oz$ tại điểm $M$, cắt đường thẳng $d$ tại điểm $N$ và $d'$ song song với mặt phẳng $(P)$. Độ dài nhỏ nhất của đoạn thẳng $MN$ bằng bao nhiêu? (Làm tròn đến hàng phần trăm)
Câu 78.Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \dfrac{x - 1}{1} = \dfrac{y}{2} = \dfrac{z + 2}{1}$ và mặt phẳng $(P): 3x - y + z - 25 = 0$. Một đường thẳng $d'$ cắt trục $Oz$ tại điểm $M$, cắt đường thẳng $d$ tại điểm $N$ và $d'$ song song với mặt phẳng $(P)$. Độ dài nhỏ nhất của đoạn thẳng $MN$ bằng bao nhiêu? (Làm tròn đến hàng phần trăm)
21. Số giao điểm — đáp án 1 / 0 / -1 (vô số)Trả lời ngắnnumber_of_intersection_line_plane(3 câu)
Câu 79.Đường thẳng cắt mặt phẳng tại đúng 1 điểm. Số giao điểm là?
Câu 80.Đường thẳng song song với mặt phẳng. Số giao điểm là?
Câu 81.Đường thẳng nằm trong mặt phẳng. Số giao điểm là (-1 cho vô số, 0, 1)?
22. Số điểm chung mặt cầu / mặt phẳng — 0 / 1 / -1 (vô số)Trả lời ngắnsphere_plane_intersection_count(3 câu)
Câu 82.Mặt cầu và mặt phẳng có $d(I, (P)) < R$. Số điểm chung là $-1$ nếu vô số, $0$ nếu rỗng, $1$ nếu 1.
Câu 83.Mặt cầu và mặt phẳng có $d(I, (P)) > R$. Số điểm chung?
Câu 84.Mặt cầu và mặt phẳng có $d(I, (P)) = R$. Số điểm chung?