Lớp 8 · Định lí Pythagore. Tứ giác

Hình chữ nhật

21 câu hỏi

Câu hỏi & PDF học miễn phí — mở khoá để xem đáp án & lời giải chi tiết của chủ đề này.

Đáp án & lời giải
21 câu · đã gồm VAT
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Công thức

§1. Định nghĩa(1)

1.1

Hình chữ nhật

Hình chữ nhật = tứ giác có 4 góc vuông. Là hình bình hành đặc biệt (4 góc bằng nhau = $90°$). Cũng là hình thang cân đặc biệt.

§2. Tính chất(1)

2.1

Tính chất

Mọi tính chất của hình bình hành + hình thang cân + bổ sung:
  • 4 góc bằng nhau = $90°$.
  • 2 đường chéo bằng nhau và cắt nhau tại trung điểm mỗi đường.
  • Đường chéo: $d = \sqrt{a^2 + b^2}$ (Pythagore với 2 cạnh).
  • 2 trục đối xứng (đi qua trung điểm 2 cạnh đối).

§3. Công thức(1)

3.1

Diện tích + chu vi

Cạnh $a, b$: $$S = a \cdot b, \quad P = 2(a + b).$$ Đường chéo: $d = \sqrt{a^2 + b^2}$.

§4. Phương pháp(1)

4.1

Dấu hiệu nhận biết

1. Tứ giác có 3 góc vuông (góc 4 tự suy ra). 2. Hình thang cân có 1 góc vuông. 3. Hình bình hành có 1 góc vuông. 4. Hình bình hành có 2 đường chéo bằng nhau.

Bài tập

1. Tính diện tích/chu vi hình chữ nhậtTrắc nghiệmrectangle_area_perimeter(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 1.Hình chữ nhật có hai kích thước $7$ và $10$. Diện tích bằng:

A.$S = 77$
B.$S = 17$
C.$S = 70$
D.$S = 34$

Câu 2.Hình chữ nhật có hai kích thước $4$ và $5$. Chu vi bằng:

A.$P = 16$
B.$P = 18$
C.$P = 9$
D.$P = 20$

Câu 3.Hình chữ nhật có hai kích thước $8$ và $4$. Diện tích bằng:

A.$S = 12$
B.$S = 24$
C.$S = 32$
D.$S = 40$

2. Điểm trong hình chữ nhật — tìm khoảng cách thứ tư (định lý lá cờ Anh)Trắc nghiệmrectangle_british_flag_fourth_distance(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng cao(3 câu)

Câu 4.Cho hình chữ nhật $ABCD$ và một điểm $M$ nằm bên trong hình. Biết $MA = 8$, $MB = 12$ và $MC = 21$. Tính độ dài $MD$.

MABCD
Hình chữ nhật ABCD, điểm M bên trong nối tới 4 đỉnh; MA=8, MB=12, MC=21, cần tìm MD.
A.$MD = 22$
B.$MD = 21$
C.$MD = 19$
D.$MD = 17$

Câu 5.Cho hình chữ nhật $ABCD$ và một điểm $M$ nằm bên trong hình. Biết $MA = 5$, $MB = 11$ và $MC = 25$. Tính độ dài $MD$.

MABCD
Hình chữ nhật ABCD, điểm M bên trong nối tới 4 đỉnh; MA=5, MB=11, MC=25, cần tìm MD.
A.$MD = 21$
B.$MD = 23$
C.$MD = 25$
D.$MD = 19$

Câu 6.Cho hình chữ nhật $ABCD$ và một điểm $M$ nằm bên trong hình. Biết $MA = 8$, $MB = 13$ và $MC = 19$. Tính độ dài $MD$.

MABCD
Hình chữ nhật ABCD, điểm M bên trong nối tới 4 đỉnh; MA=8, MB=13, MC=19, cần tìm MD.
A.$MD = 21$
B.$MD = 18$
C.$MD = 16$
D.$MD = 14$

3. Cho 2 cạnh hcn theo bộ Pythagore, tính đường chéoTrắc nghiệmrectangle_diagonal_compute(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 7.Hình chữ nhật có hai cạnh $9$ và $12$. Tính độ dài đường chéo.

A.$d = 108$
B.$d = 15$
C.$d = 21$
D.$d = 3$

Câu 8.Hình chữ nhật có hai cạnh $8$ và $15$. Tính độ dài đường chéo.

A.$d = 17$
B.$d = 7$
C.$d = 120$
D.$d = 23$

Câu 9.Hình chữ nhật có hai cạnh $3$ và $4$. Tính độ dài đường chéo.

A.$d = 5$
B.$d = 12$
C.$d = 1$
D.$d = 7$

4. Cho diện tích $S$ và chu vi $P$ → tìm cạnh dài hơnTrắc nghiệmrectangle_dim_from_area_perimeter(3 câu)

Mẫu 1Vận dụng(3 câu)

Câu 10.Một hình chữ nhật có diện tích $32$ và chu vi $24$. Tính độ dài cạnh lớn hơn.

A.4
B.7
C.9
D.8

Câu 11.Một hình chữ nhật có diện tích $24$ và chu vi $22$. Tính độ dài cạnh lớn hơn.

A.7
B.9
C.3
D.8

Câu 12.Một hình chữ nhật có diện tích $20$ và chu vi $18$. Tính độ dài cạnh lớn hơn.

A.5
B.10
C.6
D.4

5. Đúng/sai các tính chất hình chữ nhật (chu vi, diện tích, đường chéo, tính chất)Đúng / Sairectangle_independent_facts(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 13.Cho hình chữ nhật $ABCD$ có $AB = 9$ và $AD = 12$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Chu vi hình chữ nhật $ABCD$ bằng $42$.
b)Diện tích hình chữ nhật $ABCD$ bằng $110$.
c)Chu vi hình chữ nhật $ABCD$ bằng $44$.
d)Bốn góc của hình chữ nhật đều bằng $90^\circ$.

Câu 14.Cho hình chữ nhật $ABCD$ có $AB = 12$ và $AD = 5$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Chu vi hình chữ nhật $ABCD$ bằng $34$.
b)Hai đường chéo $AC$ và $BD$ bằng nhau.
c)Diện tích hình chữ nhật $ABCD$ bằng $62$.
d)Bốn cạnh của hình chữ nhật luôn bằng nhau.

Câu 15.Cho hình chữ nhật $ABCD$ có $AB = 8$ và $AD = 15$. Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:

a)Hai đường chéo $AC$ và $BD$ bằng nhau.
b)Đường chéo $AC$ có độ dài bằng $17$.
c)Bốn góc của hình chữ nhật đều bằng $90^\circ$.
d)Diện tích hình chữ nhật $ABCD$ bằng $122$.

6. Tính đường chéo / chu vi / diện tích — biến thể ngẫu nhiênTrả lời ngắnrectangle_diagonal_sa(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 16.Một hình chữ nhật có hai cạnh $6$ cm và $8$ cm. Tính diện tích (đáp số là số, không kèm đơn vị).

Câu 17.Một hình chữ nhật có hai cạnh $5$ cm và $12$ cm. Tính diện tích (đáp số là số, không kèm đơn vị).

Câu 18.Một hình chữ nhật có hai cạnh $3$ cm và $4$ cm. Tính đường chéo (đáp số là số, không kèm đơn vị).

7. Cho diện tích hình chữ nhật và một cạnh, tìm cạnh còn lạiTrả lời ngắnrectangle_side_from_area(3 câu)

Mẫu 1Thông hiểu(3 câu)

Câu 19.Một hình chữ nhật có diện tích $20$ cm² và một cạnh $5$ cm. Tính độ dài cạnh còn lại (cm).

Câu 20.Một hình chữ nhật có diện tích $99$ cm² và một cạnh $9$ cm. Tính độ dài cạnh còn lại (cm).

Câu 21.Một hình chữ nhật có diện tích $30$ cm² và một cạnh $5$ cm. Tính độ dài cạnh còn lại (cm).

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của chủ đề "Hình chữ nhật".

Mở đáp án chủ đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng chủ đề này.

49.000 đ
đã gồm VAT
Mở đáp án cả chương

Mở đáp án & lời giải cho tất cả 9 chủ đề trong chương — gồm cả chủ đề cập nhật thêm sau.

471.000đ
329.000 đ
đã gồm VAT
Xem & mở khoá cả chương

Cần đăng nhập để mua.

Câu hỏi + PDF câu hỏi xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.

← Về danh sách chủ đề